1) Tấm Compact HPL là gì?
Tấm Compact HPL (High Pressure Laminate) là vật liệu tấm cấu tạo từ nhiều lớp giấy kraft tẩm nhựa phenolic ép ở áp suất ~1.430 PSI và nhiệt độ ~150°C, hai mặt phủ lớp decor + overlay melamine tạo bề mặt cứng, chống mài mòn, chống xước, kháng nước gần như tuyệt đối. Lõi phenolic đen đặc giúp tấm không mục – không trương nở khi gặp nước, chịu va đập tốt và dễ vệ sinh.
Xem thêm: Bán Lưới bao che công trình tại TPHCM giá rẻ uy tín

Ứng dụng phổ biến tấm compact Hpl tại TP.HCM
-
Vách ngăn vệ sinh Compact cho tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện, nhà máy.
-
Bàn phòng thí nghiệm, mặt bàn công nghiệp, mặt bàn bếp công nghiệp, bàn ăn canteen.
-
Tủ locker, tủ đồ ướt/khô ở hồ bơi, gym, spa.
-
Ốp tường trang trí, ốp thang máy, trạm y tế, phòng sạch.

2) Ưu điểm nổi bật của Compact HPL
-
Chịu nước 100%: ngâm nước không tách lớp, không phồng rộp.
-
Bề mặt cứng: chống xước, chống mài mòn, kháng hóa chất sinh hoạt thông thường.
-
Kháng khuẩn – dễ lau chùi: phù hợp khu vệ sinh công cộng, bệnh viện, phòng lab.
-
Chịu va đập – độ bền cơ học cao: lõi phenolic đen đặc, mật độ cao.
-
Ổn định kích thước: ít cong vênh, làm việc tốt trong điều kiện nóng ẩm của TP.HCM.
-
Màu sắc đa dạng: màu trơn (ghi, kem…) và vân gỗ.
-
Thi công nhanh: cắt CNC, bo cạnh, lắp dựng bằng phụ kiện Inox/nhôm tiêu chuẩn.
Xem thêm: Mua bán Ván Phủ Phim 18mm tại TPHCM giá rẻ, Chất lượng

3) Bảng giá tấm Compact HPL tại TP.HCM
Lưu ý: Giá bên dưới tham khảo theo tấm (chưa/đã VAT), quy cách chuẩn theo hình. Màu sắc có thể ảnh hưởng giá; vui lòng liên hệ để chốt đơn giá – tồn kho – phí vận chuyển theo số lượng thực tế.
3.1. Tấm compact HPL SUNPLUS – độ nén ~1430 PSI / 150°C
| Quy cách (Dài × Rộng × Dày) | Đơn vị | Giá chưa VAT (VNĐ/tấm) | Giá có VAT (VNĐ/tấm) | Ghi chú màu |
|---|---|---|---|---|
| 1220 × 1830 × 12 mm | tấm | 1,020,000 | 1,070,000 | Màu ghi 805 |
| 1525 × 1830 × 12 mm | tấm | 1,360,000 | 1,430,000 | Màu ghi 805 |
| 1220 × 1830 × 12 mm | tấm | 1,060,000 | 1,120,000 | Màu kem 804 |
| 1525 × 1830 × 12 mm | tấm | 1,380,000 | 1,450,000 | Màu kem 804 |
| 2440 × 1830 × 12 mm | tấm | 2,460,000 | 2,590,000 | Màu ghi 805 |
| 1220 × 1830 × 18 mm | tấm | 1,580,000 | 1,660,000 | Màu ghi 805 |
| 1530 × 1830 × 18 mm | tấm | 2,120,000 | 2,230,000 | Màu ghi 805 |
3.2. Tấm compact HPL ZHONGTIAN – độ nén ~1430 PSI / 150°C
| Quy cách | Đơn vị | Giá chưa VAT (VNĐ/tấm) | Giá có VAT (VNĐ/tấm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| (Nhóm màu cơ bản) | 1,080,000 | 1,150,000 | Màu ghi, kem | |
| 1220 × 1830 × 12 mm | tấm | 1,300,000 | 1,370,000 | Các mã 3615, 3167, 3092, 2014, 3166, 3819, 3820, 3822, 6771 |
| (Các màu trơn & vân gỗ khác) | 1,280,000 | 1,350,000 | ||
| 1530 × 1830 × 12 mm | tấm | 1,450,000 | 1,540,000 | Màu ghi, kem |
| 1530 × 1830 × 12 mm | tấm | 1,650,000 | 1,740,000 | Nhóm mã màu mở rộng |
| (Nhóm màu mở rộng) | 1,620,000 | 1,710,000 | Các màu trơn & vân gỗ khác |
Gợi ý đặt hàng: với vách ngăn toilet phổ biến, độ dày 12 mm là tối ưu chi phí – độ bền; 18 mm dùng cho bàn lab/mặt bàn hoặc chi tiết chịu lực/va đập cao.
Các lưu ý khi xem bảng giá tấm Compact HPL:
-
Giá thường tính theo tấm, thay đổi theo độ dày (12/18 mm) & màu (màu cơ bản rẻ hơn vân gỗ).
-
Hỏi rõ đã gồm VAT chưa; cần hóa đơn thì cộng VAT.
-
Phụ kiện, gia công, lắp đặt, vận chuyển tính riêng.
-
Tính hao hụt 5–10% khi cắt theo layout.
-
Kiểm tra tồn kho/lead time; một số màu có MOQ.
-
Nhận hàng kiểm bề mặt, dung sai kích thước, chứng từ CO/CQ (nếu cần).
-
Giá có thể biến động; chốt giá theo thời điểm và điều khoản thanh toán.
Xem thêm: Ván Phủ Phim Giá Rẻ tại TPHCM- 12mm, 15mm, 18mm

4) Chọn độ dày tấm compact Hpl & quy cách cho từng hạng mục
Vách ngăn vệ sinh công cộng
-
Dày 12 mm: tiêu chuẩn cho tấm cánh, tấm mặt dựng, tấm ngăn.
-
Khung/Phụ kiện: nhôm U, T, đế chân Inox, ke góc Inox, bản lề – chốt – tay nắm Inox 304; keo silicon trung tính.
-
Kích thước điển hình: cao hoàn thiện 1950–2000 mm; hở chân 100–150 mm; cánh rộng 600–650 mm.
Bàn phòng thí nghiệm/mặt bàn công nghiệp
-
Dày 18 mm (hoặc 12 mm + gia cố xương thép): chịu hóa chất tốt, chống trầy.
-
Cạnh: bo R3–R5, xử lý chống ẩm mép; có thể dán chỉ phenolic.
Tủ locker – hồ bơi/gym
-
Dày 12 mm cho thân + cánh; bản lề Inox 304, khóa locker, chân đế nhựa/nhôm, viền nhôm.
Xem thêm: Bán Ván Phủ Phim 12mm tại TPHCM giá rẻ chất lượng cao

5) So sánh nhanh SUNPLUS vs ZHONGTIAN
| Tiêu chí | SUNPLUS | ZHONGTIAN |
|---|---|---|
| Chuẩn ép | ~1430 PSI / 150°C | ~1430 PSI / 150°C |
| Bề mặt | Trơn (ghi 805, kem 804…) | Trơn, nhiều mã màu (3615, 3167… vân gỗ) |
| Độ ổn định màu | Rất tốt với màu cơ bản | Đa dạng – phù hợp công trình cần phối màu |
| Giá | Cạnh tranh ở nhóm màu cơ bản | Linh hoạt theo mã màu, có dải rộng |
| Ứng dụng gợi ý | Vách ngăn WC, ốp phẳng | Vách ngăn, tủ locker, ốp trang trí, vân gỗ đẹp |
6) Quy trình thi công vách ngăn Compact HPL chuẩn
-
Khảo sát – đo vẽ: xác định kích thước, vị trí ống nước, phụ kiện, chiều mở cánh, vật cản.
-
Chốt vật liệu: mã màu, độ dày, bộ phụ kiện (Inox 201/304), chiều cao hoàn thiện.
-
Gia công xưởng: cắt CNC theo bản vẽ, khoan lỗ bản lề/chốt/khóa; bo mép – xử lý cạnh.
-
Lắp đặt tại hiện trường: cân bằng – lấy cốt – bắn nở chân đứng; liên kết nhôm U/T; treo cánh; căn chỉnh khóa/bản lề.
-
Nghiệm thu – vệ sinh – bàn giao: kiểm tra khe hở, độ phẳng, độ chắc, hoạt động đóng/mở.
-
Bảo hành – bảo trì: 12–24 tháng (tùy đơn vị cung cấp), hướng dẫn vệ sinh định kỳ.

7) Mẹo tối ưu chi phí tấm compact HPL cho chủ đầu tư tại TP.HCM
-
Chọn màu cơ bản (ghi, kem) nếu ưu tiên tiết kiệm – thời gian có hàng nhanh.
-
Đặt theo bộ (tấm + phụ kiện + thi công) để giảm chi phí logistics và rủi ro sai chi tiết.
-
Tối ưu kích thước cắt: thiết kế chia ô theo khổ tấm để hạn chế hao hụt.
-
Đặt số lượng đủ cho toàn dự án: nhà cung cấp dễ chiết khấu 3–8% tùy khối lượng.
-
Bảo quản tấm đúng cách trước thi công: để nơi khô ráo, kê pallet phẳng, tránh nắng mưa trực tiếp.
Xem thêm: Mua bán Ván Phủ Phim 15mm tịa TPHCm Giá rẻ, chất lượng

9) Cách tính khối lượng & dự toán nhanh
-
Số phòng: đếm số buồng vệ sinh. Mỗi buồng thường dùng: 1 cánh, 2–3 vách, 1–2 thanh nhôm, 1 bộ phụ kiện.
-
Diện tích tấm: ước tính chiều cao × tổng chiều dài vách (trừ cửa).
-
Tỷ lệ hao hụt: 5–10% tùy mức độ cắt ghép.
-
Đơn giá thi công: gồm (1) tấm Compact, (2) phụ kiện, (3) gia công – lắp đặt, (4) vận chuyển – bốc xếp, (5) VAT.
-
Với mặt bằng tiêu chuẩn, 12 mm cho vách ngăn thường là giải pháp kinh tế nhất.
10) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Tấm Compact HPL có chống nước hoàn toàn không?
Có. Lõi phenolic đen đặc giúp tấm không hút nước, không phồng rộp; phù hợp khu ẩm ướt như WC, hồ bơi.
2. Khác gì so với MFC/MDF chống ẩm?
MFC/MDF chống ẩm vẫn có lõi gỗ, dễ nở – mủn khi gặp nước lâu ngày. Compact HPL là lõi phenolic, bền hơn nhiều trong môi trường ướt.
3. Vách ngăn vệ sinh nên dùng dày bao nhiêu?
Chuẩn 12 mm; còn 18 mm dùng cho mặt bàn, bàn lab, hoặc yêu cầu chịu lực cao.
4. Bảo hành thế nào?
Tùy đơn vị cung cấp/thi công, thường 12–24 tháng cho kết cấu – phụ kiện; bề mặt bảo hành theo điều kiện sử dụng.
5. Có cắt – khoan – khắc CNC theo yêu cầu được không?
Được. Tấm cắt CNC chính xác, bo cạnh – khoan bản lề, khóa, tay nắm theo bản vẽ.
11) Vì sao nên mua tấm Compact HPL tại Giàn Giáo Đăng Khoa?
-
Hàng sẵn kho nhiều quy cách/màu thông dụng (ghi 805, kem 804…), đáp ứng tiến độ gấp tại TP.HCM.
-
Giá cạnh tranh – minh bạch: cung cấp bảng giá theo tấm và báo trọn gói vật tư + thi công.
-
Đội thi công kinh nghiệm: am hiểu tiêu chuẩn vách ngăn, tối ưu chia tấm và phụ kiện.
-
Dịch vụ sau bán: bảo hành, thay thế phụ kiện nhanh; hướng dẫn vệ sinh – bảo trì định kỳ.
-
Xuất VAT – chứng từ đầy đủ cho công trình, dự án.
Cần tư vấn nhanh số lượng – màu sắc – tiến độ?
Hãy gửi bản vẽ layout toilet/locker hoặc kích thước tổng thể, chúng tôi lên phương án cắt tấm (cutting plan) và dự toán chi tiết trong ngày.
Nếu Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0934 066 139 Ms Nhung
Fanpage: Giàn giáo công trình
Website : https://giangiaocongtrinh.com.vn/













