Bạn đang tìm tấm Compact HPL 12mm để làm vách ngăn vệ sinh, mặt bàn thí nghiệm, tủ locker hay nội thất công trình chịu nước – chịu hóa chất? Bài viết này tổng hợp tất cả những gì bạn cần: định nghĩa, cấu tạo, ưu điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng, quy cách, bảng giá tham khảo (có & chưa VAT), cùng hướng dẫn lắp đặt – bảo quản, giúp bạn “ra quyết định” nhanh và chính xác cho dự án tại TP.HCM và khu vực lân cận.
Xem thêm: Bán Tấm Compact HPL tại TP.HCM giá rẻ, chất lượng cao

1) Compact HPL là gì?
Compact HPL (High Pressure Laminate) là tấm nhựa kỹ thuật cao, cấu tạo từ nhiều lớp giấy kraft tẩm nhựa phenolic ép ở áp suất & nhiệt độ rất lớn (theo tiêu chuẩn EN 438). Hai mặt tấm được phủ lớp Decor + Overlay (melamine) tạo màu/hoa văn và tăng cứng bề mặt.
Khác với MDF/ MFC hay Laminate dán bề mặt, Compact là tấm “đặc khối”, không cần cốt gỗ – vì thế chịu nước 100%, chịu va đập, và bền trong môi trường ẩm/hoá chất.
Độ dày phổ biến: 3–25 mm. Trong đó 12 mm là lựa chọn “chuẩn” cho vách ngăn vệ sinh, lockers, mặt bàn yêu cầu độ cứng tốt nhưng vẫn tối ưu chi phí.
Xem thêm: Ván Phủ Phim Giá Rẻ tại TPHCM- 12mm, 15mm, 18mm
2) Ưu điểm nổi bật của tấm Compact HPL 12mm
-
Chịu nước hoàn toàn: Cấu trúc đặc khối, không nở – không mục khi ngâm nước, chống ẩm tuyệt đối cho khu vệ sinh, nhà tắm, xưởng ẩm ướt.
-
Chống hóa chất & vi khuẩn: Bề mặt HPL chống bám bẩn, kháng nhiều loại axit – bazơ nhẹ, dung môi thường gặp trong vệ sinh công nghiệp & phòng thí nghiệm.
-
Độ bền cơ học cao: Cứng, chịu va đập, ít cong vênh; cạnh cắt không bị rộp như gỗ công nghiệp.
-
Chống trầy xước & chịu nhiệt bề mặt: Dùng tốt cho mặt bàn làm việc, khu bếp công nghiệp, phòng thí nghiệm, quầy vệ sinh.
-
Dễ vệ sinh: Lau chùi nhanh với dung dịch tẩy rửa thông dụng; hạn chế bám mốc.
-
Thẩm mỹ đa dạng: Bề mặt mờ, nhám, vân gỗ, màu trơn (ghi/kem/đen/trắng 1058…), đồng bộ nhận diện cho công trình.
-
An toàn – thân thiện: Nhiều dòng Formaldehyde E1, ít mùi; lựa chọn bề mặt kháng khuẩn cho không gian công cộng.

3) Thông số kỹ thuật tấm Compact HPL 12mm
-
Độ dày: 12 mm
-
Kích thước tấm: 1220×1830 mm; 1530×1830 mm; 1830×2130 mm; 1830×2440 mm (phổ biến nhất trong thi công vách ngăn & mặt bàn).
-
Khối lượng riêng (density): ~1350–1450 kg/m³
-
Hấp thụ nước: < 1.5%
-
Độ bền uốn: cao, phù hợp nhịp treo vách ngăn 600–900 mm với phụ kiện đạt chuẩn.
-
Chuẩn bề mặt: theo EN 438; tùy dòng có thể đạt kháng vi sinh, chống cháy bề mặt mức B-s2,d0 (tùy hãng).
Lưu ý: Thông số cụ thể thay đổi theo thương hiệu (TQ, Châu Âu, Malaysia, Việt Nam gia công…), mã màu/bề mặt và lô sản xuất.

Xem thêm: Bán Tấm Compact Vách Ngăn Vệ Sinh giá rẻ uy tín, chất lượng
4) Bảng giá tấm Compact HPL 12mm tại TP.HCM
Giá có thể thay đổi theo màu/mã bề mặt, xuất xứ, kích thước, số lượng, thời điểm và phụ kiện kèm. Dưới đây là giá vật tư tấm (chưa gồm gia công – vận chuyển – lắp đặt). Đơn vị: VNĐ/tấm.
| Quy cách tấm (dày 12 mm) | Màu phổ biến | Giá chưa VAT | Giá đã VAT 10% |
|---|---|---|---|
| 1220 × 1830 × 12 mm | Ghi/Kem | 1.020.000 | 1.122.000 |
| 1220 × 1830 × 12 mm | Màu khác | 1.230.000 | 1.353.000 |
| 1530 × 1830 × 12 mm | Ghi/Kem | 1.360.000 | 1.496.000 |
| 1530 × 1830 × 12 mm | Màu khác | 1.551.000 | 1.706.000 |
| 1830 × 2130 × 12 mm | Ghi/Kem | 2.000.000 | 2.200.000 |
| 1830 × 2130 × 12 mm | Đen/Trắng 1058 | 2.020.000 | 2.222.000 |
| 1830 × 2440 × 12 mm | Ghi/Kem | 2.200.000 | 2.420.000 |
| 1830 × 2440 × 12 mm | Màu đặc biệt/ vân gỗ | 2.332.000 | 2.565.000 |
Ghi chú quan trọng:
-
Giá tấm compact hpl 12mm là tham khảo cho hàng tiêu chuẩn; màu đặc biệt/ vân gỗ, chống vi khuẩn, chống cháy có thể cao hơn.
-
Chiết khấu theo số lượng/đơn hàng dự án.
-
Gia công (cắt, soi cạnh, khoan phụ kiện) tính theo mét dài/điểm khoan.
-
Phụ kiện vách (chân đỡ, bản lề, khóa, ke…) tính riêng theo bộ/toilet.
-
Vận chuyển nội thành TP.HCM: hỗ trợ theo giá trị đơn hàng; ngoại tỉnh tính theo km/tải.
Cần báo giá trọn gói (vật tư + phụ kiện + thi công) vui lòng gửi bản vẽ sơ bộ/ kích thước, số buồng, chiều cao vách, mã màu để tính chính xác.

5) So sánh nhanh Compact hpl 12mm với các vật liệu khác
| Tiêu chí | Compact HPL 12mm | Nhựa PVC/ tấm Mica | Gỗ công nghiệp (MDF/MFC) |
|---|---|---|---|
| Chịu nước | Rất tốt (100%) | Tốt | Kém – trung bình |
| Chịu hoá chất | Tốt | Trung bình | Kém |
| Độ cứng/va đập | Cao | Trung bình | Trung bình |
| Thẩm mỹ bề mặt | Đa dạng, chống trầy | Bóng nhưng dễ xước | Đa dạng, kém nước |
| Tuổi thọ | 5–10+ năm | 2–5 năm | 2–4 năm (môi trường ẩm giảm nhanh) |
| Giá vật tư | Trung bình – cao | Thấp – trung bình | Trung bình |
Kết luận: Với môi trường ẩm/hoá chất/ lưu lượng lớn, Compact HPL 12 mm tối ưu về độ bền – chi phí vòng đời.
Xem thêm: Mua bán Ván Phủ Phim 18mm tại TPHCM giá rẻ, Chất lượng
6) Gợi ý chọn quy cách – phụ kiện theo ứng dụng
a) Vách ngăn vệ sinh công cộng
-
Độ dày: 12 mm (chuẩn).
-
Cao vách: 2000–2100 mm; khoảng hở chân 100–150 mm.
-
Khung/giằng: thanh nhôm định hình hoặc Inox 304; giằng đỉnh chống rung.
-
Phụ kiện: bản lề tự đóng, khóa privacy, ống tay nắm, chân đỡ Inox 304.
-
Màu: ghi/kem trung tính, dễ vệ sinh; khu cao cấp có thể chọn đen – trắng 1058 hoặc vân gỗ.
b) Tủ locker – hồ bơi/ gym
-
Dày 12 mm cho cánh & thùng; bản lề Inox, khóa số/ từ; lỗ thoáng chống ẩm.
c) Mặt bàn lab – công nghiệp
-
Ưu tiên bề mặt kháng hoá chất, bo cạnh R2–R3, silicone trung tính tại vị trí tiếp nước.
7) Ứng dụng của Tấm Compact HPL 12mm
-
Vách ngăn vệ sinh (toilet cubicle): trường học, bệnh viện, nhà máy, trung tâm thương mại, văn phòng, công viên, khu vui chơi…
-
Tủ locker – tủ đồ ẩm ướt: hồ bơi, phòng gym, xưởng sản xuất, tầng hầm, bãi xe.
-
Mặt bàn thí nghiệm – bàn công nghiệp – quầy rửa: phòng lab, R&D, xưởng thực phẩm.
-
Ốp tường – ốp bảo vệ khu ẩm/hoá chất: nhà máy, khu vệ sinh công cộng.
-
Nội thất bán công cộng: quầy lavabo, bàn ăn tập thể, kiosk ngoài trời có mái che.

8) Quy cách tấm compact hpl 12mm – màu sắc – phụ kiện đi kèm
-
Màu sắc phổ biến: Ghi, kem, đen, trắng 1058, các màu trơn & vân gỗ (yêu cầu mã cụ thể khi đặt).
-
Bề mặt: mờ (matte), nhám chống trượt (anti-fingerprint tùy hãng), vân gỗ đồng hướng…
-
Phụ kiện vách ngăn vệ sinh: chân đỡ chỉnh cao, ke góc, ke nối, khóa cửa, tay nắm, bản lề inox/nhôm, thanh nhôm U/ H/ F, thanh giằng đỉnh (Inox 304/ hợp kim nhôm anot hoá).
-
Gia công cạnh: soi vát 45°, bo tròn R2–R3, đánh bóng cạnh; khoan bắt phụ kiện theo bản vẽ.
Xem thêm:Bán Ván Phủ Phim 12mm tại TPHCM giá rẻ chất lượng cao
9) Mua tấm Compact HPL 12mm tại Đăng Khoa
Cần vách ngăn/mặt bàn chịu nước 100%? Đến Đăng Khoa – có sẵn Compact HPL 12mm nhiều màu (ghi, kem, đen, trắng 1058…), khổ 1220×1830 đến 1830×2440.
Giá tấm compact hpl 12mm: từ 1,02 triệu/tấm (1220×1830×12mm, chưa VAT).
Nhận cắt – khoan – bo cạnh, cung cấp phụ kiện Inox/nhôm, giao nhanh TP.HCM, báo giá trọn gói theo bản vẽ.
👉 Gửi quy cách & số lượng để được báo giá nhanh trong ngày.
Nếu Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0934 066 139 Ms Nhung
Fanpage: Giàn giáo công trình
Website : https://giangiaocongtrinh.com.vn/










