Phụ kiện giàn giáo là “hệ xương khớp” giúp hệ giàn giáo vận hành an toàn, linh hoạt và đạt năng suất cao. Bên cạnh khung/đà/ống chính, các chi tiết như mâm, kích tăng, thang leo, cùm/khóa, ty ren – bát chuồn… quyết định độ ổn định, khả năng chịu tải và tốc độ thi công. Bài viết này tổng hợp đầy đủ khái niệm, phân loại, tiêu chuẩn, mẹo lựa chọn – kèm giá tham khảo để bạn dễ lập dự toán và mua/thuê đúng nhu cầu.

Xem thêm: Phụ kiện giàn giáo: Phân loại, công dụng, quy cách & giá
1) Phụ kiện giàn giáo là gì?
Là nhóm chi tiết cơ khí hỗ trợ liên kết – cố định – phân tải – tiếp cận làm việc – hiệu chỉnh cao độ cho hệ giàn giáo. Dù kích thước nhỏ, nhưng đây là những điểm truyền lực mấu chốt. Chỉ cần chọn sai hoặc lắp sai, toàn bộ hệ có thể mất ổn định.
Vai trò chính:
-
Liên kết/khóa chặt: cùm cố định, cùm xoay, nối ống, kẹp má, cùm sàn…
-
Chịu tải – phân tải: mâm giàn giáo (sàn thao tác), kích tăng chân/đầu, chân đế, kẹp dầm…
-
Hiệu chỉnh – cân bằng: kích tăng ren, đôn chống, nêm chêm…
-
Tiếp cận – di chuyển: thang leo, thang nhôm, bát khóa an toàn.
-
Cốp pha – chống: ty ren suốt, tán chuồn, long đen, bát chuồn…
2) Phân loại phụ kiện giàn giáo & công dụng chi tiết
2.1 Mâm giàn giáo (sàn thao tác)
-
Công dụng: tạo bề mặt đứng làm việc, truyền tải người – vật liệu xuống khung.
-
Cấu tạo: tấm thép dập gân chống trượt, hai đầu có móc khóa; độ dày phổ biến 1.1–1.5 ly; bề rộng 320–360 mm; dài 1.6–1.8 m.
-
Lưu ý chọn: ưu tiên mâm có khóa chống bung; bề mặt dập nổi đồng đều, gân “đầy”; mạ kẽm/ sơn tĩnh điện chống gỉ.
Xem thêm: Mâm giàn giáo 1m6 (360×1600mm)

2.2 Kích tăng (U/T) – chân đế/đầu kích
-
Công dụng: chỉnh cao độ, cân bằng sàn, tập trung và phân phối tải xuống nền.
-
Cấu tạo: trục ren Ø34–Ø38, bản đế 120–150 mm; đầu U 120–150 mm (đỡ xà gồ/đà).
-
Tiêu chí: ren đều, không rơ; đai ốc to – tay vặn dày; thép sơn chống gỉ/nhúng kẽm nóng càng tốt.
Xem thêm: Kích tăng đế bằng Phi 34 (500mm & 600mm)
2.3 Thang leo giàn giáo – cụm khóa
-
Thang leo: hỗ trợ lên xuống an toàn, thường dùng thép hộp 30×60×1.2 ly, bậc 1.2 ly.
-
Cụm giàn giáo (coupler):
-
Cố định (right-angle): kẹp vuông góc 90° ống – ống, tạo khung cứng.
-
Xoay (swivel): xoay 360° cho vị trí chéo/đặc thù.
-
Nối ống/ống BS1139: kéo dài ống, giữ đồng trục.
-
Kẹp má/khóa sàn: cố định mâm, chống trượt.
-
Tiêu chí: thân dày, bulông cấp bền 8.8 trở lên, bề mặt mạ kẽm vàng/nhúng kẽm.
-
2.4 Ty ren – bát (tán) chuồn cho cốp pha
-
Công dụng: siết – định hình khoảng cách ván khuôn, chống phình bê tông.
-
Cấu tạo: ty ren suốt D12/D16/D17; tán chuồn tương ứng (thường gang pha thép/mác đúc).
-
Chọn mua: ty có bước ren đều, không ba via; tán chuồn đĩa dày, lỗ ren chuẩn; ưu tiên thép kẽm chống gỉ.
2.5 Các phụ kiện giàn giáo khác
-
Chân đế phẳng, đế xoay, bánh xe giàn giáo: tăng diện tích tiếp xúc, bù nghiêng nền.
-
Tấm lót sàn BS1139: phân tải, bảo vệ mâm.
-
Kẹp dầm, cùm sàn: neo vào dầm thép.
-
Ống thép BS1139 nhúng kẽm nóng: chuẩn đường kính 48.3 mm, độ dày 2.0–3.2 mm.

3) Giá phụ kiện giàn giáo
Giá phụ kiện giàn giáo chỉ để tham khảo nhanh, có thể thay đổi theo mạ kẽm, độ dày, nhà sản xuất, số lượng.
Mâm giàn giáo – thang leo – cùm khóa:
-
Mâm 360×1600×1.2 ly có khóa: ~ 235.000 đ/cái
-
Mâm 360×1600×1.1 ly không khóa: ~ 200.000 đ/cái
-
Mâm 320×1600×1.2 ly không khóa: ~ 190.000 đ/cái
-
Thang leo giàn giáo (bậc 1.2 ly, hộp 30×60×1.4 ly): ~ 430.000 đ/cây
-
Cùm giàn giáo xi mạ chống rỉ: ~ 20.000 đ/cái
Kích tăng U/T (U/T):
-
Kích Ø34×500: ~ 35.000 – 46.000 đ/cây (tùy bản U/đế, độ dày)
-
Kích Ø38×500: ~ 52.000 đ/cây
-
Kích Ø38×600: ~ 58.000 đ/cây
Ty ren – bát chuồn:
-
Ty ren suốt D12/D16/D17: ~ 18.200 / 25.500 / 32.000 đ/mét
-
Tán chuồn D12: ~ 16.500 đ/cái (loại nặng ~ 21.000 đ/cái)
-
Tán chuồn D16: ~ 17.000 đ/cái (loại nặng ~ 22.000 đ/cái)
-
Tán chuồn D17: ~ 22.000 đ/cái
Mẹo tiết kiệm: đặt số lượng theo bộ (mâm + khóa + kích) sẽ thường được chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ.
4) Cách tính nhanh số lượng phụ kiện giàn giáo cho 1 mặt bằng phổ biến
Giả sử sử dụng giàn giáo khung 1.7×1.2 m, cao 6.8 m, sàn thao tác 2 tầng:
-
Mâm sàn: mỗi nhịp (1.7 m) dùng 2–3 mâm (rộng 320–360). Nếu mặt bằng 10 nhịp → 20–30 mâm/tầng → 40–60 mâm cho 2 tầng.
-
Cụm khóa/kẹp sàn: trung bình 2–4 khóa/mâm tùy loại móc – ước 80–240 khóa.
-
Kích tăng chân: 1 cái/1 khung; mặt bằng 10 nhịp (20 khung) → 20 kích chân + dự phòng 10%.
-
Kích đầu U (nếu kê đà): 1 cái/đầu xà gồ → tính theo lưới đà.
-
Thang leo: ít nhất 1 thang/10–12 m chiều dài; mặt bằng 10 nhịp ~ 2–3 thang.
-
Ty ren – bát chuồn (cho tường/cột cốp pha): tính theo khoảng cách bulông (thường 50–60 cm theo phương ngắn) × số hàng theo chiều cao.
Lưu ý: Đây là cách ước lượng nhanh. Với công trình tải nặng/địa hình phức tạp, nên lập bản vẽ biện pháp thi công kèm kiểm tra nội lực (khuyến nghị bởi tư vấn an toàn).
Xem thêm: Giàn giáo hoàn thiện: Tiêu chuẩn an toàn & bảng giá (TPHCM)
4) FAQs – câu hỏi thường gặp
Hỏi: Mâm “không khóa” có dùng được không?
Đáp: Dùng được cho việc nhẹ/ít rung; nhưng trong thi công phổ thông, mâm có khóa vẫn an toàn hơn vì chống trượt – chống bung khi có gió/rung.
Hỏi: Kích Ø34 và Ø38 khác gì?
Đáp: Ø38 có khả năng chịu tải và chống cong tốt hơn, phù hợp công trình tải nặng hoặc chiều cao lớn.
Hỏi: Ty ren D12 có đủ cho tường 200 mm?
Đáp: D12 thường dùng cho hạng mục nhỏ/vách mỏng; với tường/cột dày hoặc dầm – sàn chịu áp lực cao, nên chuyển sang D16/D17 và tăng mật độ bulông theo tính toán.
Hỏi: Cùm xoay có thay được cùm cố định?
Đáp: Không. Cùm xoay dùng cho liên kết chéo/góc bất kỳ; các vị trí chịu lực chính nên dùng cùm cố định 90° để cứng hơn.
Mọi nhu cầu vui lòng liên hệ:
- Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Xây Dựng Đăng Khoa
- Văn Phòng: 29/71 Trần Thị Năm, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
- Kho Bãi: 40, Đường Số 6, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 0934.066.139 Mr Lâm
- Fanpage: Giàn Giáo Công Trình
- Website: Giangiaocongtrinh.com.vn – Giàn Giáo Đăng Khoa








