1) Ván phủ phim 18mm là gì?
Ván phủ phim 18mm (Film Faced Plywood 18mm) là ván ép nhiều lớp (plywood) có độ dày danh nghĩa 18mm, bề mặt được phủ phim phenolic 2 mặt để chống nước – chống bám xi, cho bề mặt bê tông phẳng đẹp và có thể tái sử dụng nhiều chu kỳ. So với 12–15mm, bản 18mm cứng vững hơn, phù hợp dầm – sàn nhịp lớn, vách cao hoặc hạng mục yêu cầu hạn chế độ võng.
Quy cách phổ biến: 1220 × 2440 × 18mm (4×8 ft), màu phim nâu/đen, mặt bóng hoặc nhám mịn.
Xem thêm: https://giangiaocongtrinh.com.vn/van-phu-phim
2) Cấu tạo ván ép phủ phim 18mm
-
Lõi ván (Core): 11–13 lớp veneer bạch đàn/keo/hardwood xếp chéo sớ (cross-laminated) để tăng ổn định, chống cong vênh.
-
Keo dán:
-
WBP Phenolic (khuyến nghị): chịu nước sôi, cho số lần tái sử dụng cao.
-
Melamine nâng cấp: dùng được môi trường ẩm vừa, số chu kỳ trung bình.
-
-
Phim phủ bề mặt: giấy kraft ngâm nhựa phenolic 120–240 g/m², chống bám bê tông; có thể khắc chữ logo.
-
Xử lý cạnh: sơn chống thấm 2–3 lớp màu nâu/đen để bịt kín mao dẫn.
Gợi ý: Thi công coppha ướt, quay vòng nhiều → ưu tiên WBP Phenolic + phim ≥ 180 g/m².
3) Thông số kỹ thuật ván phủ phim 18mm
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước | 1220 × 2440 × 18 mm |
| Số lớp veneer | 11–13 lớp |
| Độ dày thực/sai số | ~17.4–18.5 mm / ±0.3–0.6 mm |
| Mật độ (ρ) | ~580–700 kg/m³ (tùy lõi) |
| Khối lượng 1 tấm | ~25.8–30.6 kg (0.0534 m³ × ρ) |
| Loại keo | WBP Phenolic / Melamine nâng cấp |
| Phim phủ | Phenolic 120–240 g/m², nâu/đen, 2 mặt |
| Độ ẩm xuất xưởng | 8–14% |
| Độ trương nở dày 24h | ≤ 2–4% (loại tốt) |
| MOR (uốn tĩnh) | 40–65 MPa (song song thớ) |
| MOE (đàn hồi) | 5,000–8,500 MPa |
| Độ bền dán (EN 314-2) | Đạt cấp Exterior (với WBP) |
| Formaldehyde | E1/CARB P2 (tùy nhà máy) |
| Số lần tái sử dụng | ~10–25+ chu kỳ (điều kiện chuẩn) |
4) Ưu nhược điểm của ván phủ phim 18mm
Ưu điểm
-
Cứng vững vượt trội: độ dày 18mm + nhiều lớp veneer → giảm võng, giữ kích thước khuôn ổn định khi đổ sàn/dầm/vách cao.
-
Bề mặt bê tông đẹp: phim phenolic giúp nhẵn – ít rỗ, giảm chi phí trát – hoàn thiện.
-
Chống ẩm – bền chu kỳ: với keo WBP phenolic, ván chịu nước ướt tốt, tái sử dụng 10–25+ lần nếu bảo quản đúng.
-
Gia công linh hoạt: cắt, khoan, bắt vít dễ; phù hợp lắp dựng nhiều hình dạng coppha.
Nhược điểm
-
Nặng hơn so với 12/15mm → cần bố trí nâng đỡ hợp lý.
-
Giá cao hơn; tuy nhiên chi phí vòng đời (LCC) lại tốt nếu quay vòng nhiều.
Xem thêm: Ván Phủ Phim 12mm
5) So sánh Ván ép phủ phim 12mm – 15mm – Ván phủ phim 18mm
| Tiêu chí | 12mm | 15mm | 18mm |
|---|---|---|---|
| Độ cứng – chống võng | Thấp – trung | Trung – khá | Cao |
| Số chu kỳ tái dùng (chuẩn) | 8–15 | 8–20 | 10–25+ |
| Trọng lượng tấm | Nhẹ | Trung bình | Nặng |
| Ứng dụng phù hợp | Ốp mặt, sàn nhịp nhỏ | Dầm – sàn phổ thông | Dầm/sàn nhịp lớn, vách cao |
| Chi phí ban đầu | Thấp | Trung bình | Cao hơn |
| Chi phí vòng đời (LCC) | Trung bình | Tối ưu | Tối ưu khi quay vòng nhiều |
6) Thi công ván phủ phim 18mm – bảo quản để tăng số lần tái sử dụng
-
Cắt khoan đúng lưỡi: lưỡi hợp kim răng mịn, tốc độ ổn, tránh cháy cạnh/phim.
-
Sơn cạnh ngay sau khi cắt: 2–3 lớp phenolic/acrylic; chờ khô giữa các lớp.
-
Bôi dầu khuôn mỏng – đều: giúp tháo ván nhanh, giữ mặt phim lâu hỏng.
-
Bố trí đà – chống hợp lý: theo khuyến cáo nhà SX; với 18mm có thể nới bước đà hơn 15mm nhưng đừng quá tay – ưu tiên an toàn & chống võng.
-
Vệ sinh mềm: dao nhựa/giẻ; không chà nhám thô làm xước phim.
-
Lưu kho khô ráo: kê pallet cách đất ≥100mm, phủ bạt, tránh nắng – mưa trực tiếp.
-
Sửa chữa kịp thời: trám epoxy chỗ sứt, sơn lại để tiếp tục vòng đời.
Xem thêm: Ván Phủ Phim 15mm
7) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Ván ép phủ phim 18mm dùng được bao nhiêu lần?
A: Với WBP phenolic + thi công/bảo quản đúng: 10–25+ chu kỳ. Môi trường khắc nghiệt hoặc xử lý cạnh kém sẽ giảm chu kỳ.
Q2: Ván phủ phim ép 18mm có “quá dày” cho nhà phố không?
A: Không. Nếu cần hạn chế võng, đặc biệt dầm/sàn nhịp lớn, 18mm là hợp lý; còn nhịp nhỏ, 15mm có thể đủ.
Q3: Có thể dùng một mặt nhám – một mặt bóng?
A: Có. Mặt bóng cho bê tông phẳng đẹp; mặt nhám hữu ích khi cần chống trượt (sàn thao tác).
Q4: Khác gì so với “ván đỏ” (sơn đỏ)?
A: Ván đỏ thường không phải phim phenolic, khả năng bám bê tông cao hơn, tuổi thọ ướt thấp hơn ván phủ phim phenolic.
Q5: Vì sao cạnh dễ hỏng?
A: Cạnh là nơi hút ẩm nhanh; sau cắt phải sơn cạnh ngay để chặn nước – xi.
Gọi điện thoại đến tổng đài hoặc zalo từ 7h-22h (cả CN & ngày lễ) nhân viên chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ bạn.
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ báo giá Ván Phủ Phim 18mm tại tphcm:
🔴 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
📞 Hotline (Zalo): 0934 066 139 Ms Nhung
🌐 Web: https://giangiaocongtrinh.com.vn/
🌐 Fanpage: Giàn giáo công trình
⭕⭕⭕ Xin chân thành cám ơn Quý khách hàng đã quan tâm – tin tưởng.






















Reviews
There are no reviews yet.