Showing all 6 results

Sale!

Ván Phủ Phim

Ván Phủ Phim 12mm

300,000
Sale!

Ván Phủ Phim

Ván Phủ Phim 15mm

350,000
Sale!

Ván Phủ Phim

Ván Phủ Phim 18mm

390,000

VÁN PHỦ PHIM

1) Ván phủ phim là gì?

Ván phủ phim (còn gọi là ván ép phủ phim, ván coppha phủ phim) là loại ván ép nhiều lớp (plywood) được ép nóng với keo chịu nước, sau đó phủ một lớp phim phenolic (màu nâu/đen/đỏ…) ở 2 mặt. Lớp phim giúp bề mặt nhẵn bóng, chống bám dính bê tông, chống ẩm tốt và tái sử dụng nhiều lần, rất phù hợp cho cốp pha bê tông và các hạng mục ngoài trời.

Xem thêm: Giá Ván Phủ Phim Tại TPHCM: Cập Nhật Mới Nhất

ván phủ phim tại tphcm

  • Cấu tạo: Keo phenolic/melamine + lõi gỗ cao su/keo/ bạch đàn; 7–13 lớp tùy độ dày.

  • Kích thước tiêu chuẩn: 1220 × 2440 mm (1,22 × 2,44 m).

  • Độ dày phổ biến: 12 / 15 / 17 / 18 mm.

  • Bề mặt: Phim đen/nâu/hổ/“chuột túi”… chống trầy, dễ tháo dỡ, mặt bê tông phẳng đẹp.

Xem thêm: Ván phủ phim 12mm, 15mm, 18mm giá rẻ

2) Ưu điểm khi dùng ván phủ phim cho coppha

  • Mặt bê tông phẳng – giảm công trát: Lớp phim tạo bề mặt mịn, hạn chế rỗ.

  • Chống ẩm & chịu nước: Keo chịu nước + phim phenolic giúp ván ít phồng rộp.

  • Tái sử dụng nhiều lần: Tùy chất lượng ván & cách bảo dưỡng, có thể dùng 3–12 lần.

  • Tiết kiệm tổng chi phí: Dù giá tấm cao hơn ván thường, nhưng chi phí tính theo mỗi lần đổ rẻ hơn.

  • Thi công nhanh: Tháo dỡ dễ, ít bám dính bê tông, rút ngắn tiến độ.

ván ép phủ phim

3) Cách phân loại ván ép phủ phim trên thị trường

  1. Theo chất lượng lõi:

    • Loại phổ thông: Lõi gỗ pha, chất lượng đồng đều mức khá; dùng 3–8 lần.

    • Loại A (cao cấp): Lõi chọn lọc, ít rỗng; keo tốt → 6–12 lần.

  2. Theo lớp phim:

    • Phim nâu/đen tiêu chuẩn (phổ biến, dễ tìm phụ kiện).

    • Phim thương hiệu (Hổ, Ngựa, “Chuột Túi”, Eco Ply, VietNam Ply…).

  3. Theo độ dày: 12/15/17/18 mm. Dày hơn → cứng hơn, ít võng khi làm coppha sàn/dầm.

Xem thêm: Ván Phủ Phim 18mm

5) Bảng giá ván phủ phim tại TPHCM

Giá ván ép phủ phim có thể thay đổi theo lô hàng, mùa xây dựng và chi phí vận chuyển. Dưới đây là giá ván coppha phủ phim cho kích thước 1220×2440 mm. Vui lòng liên hệ khi lấy số lượng lớn để được chiết khấu tốt hơn.

5.1. Nhóm ván ép phủ phim phổ thông (VietNam Ply / phim nâu, đen…)

Sản phẩm Độ dày Giá tham khảo (VNĐ/tấm) Số lần tái sử dụng*
Ván phủ phim 1220×2440 12 mm 290.000 – 385.000 3 – 5 lần
Ván phủ phim 1220×2440 15 mm 345.000 – 340.000 4 – 6 lần
Ván phủ phim 1220×2440 17 mm 380.000 – 370.000 5 – 8 lần
Ván phủ phim 1220×2440 18 mm 390.000 – 380.000 5 – 8 lần

*Số lần dùng phụ thuộc điều kiện thi công & bảo quản.

5.2. Nhóm ván coppha phủ phim loại A – cao cấp (ECO PLY / “Chuột Túi”…)

Sản phẩm (Loại A) Độ dày ECO PLY (VNĐ/tấm) Chuột Túi (VNĐ/tấm) Số lần tái sử dụng*
Ván ép phủ phim 1220×2440 12 mm 310.000 299.000 3 – 6 lần
Ván ép phủ phim 1220×2440 15 mm 360.000 385.000 4 – 7 lần
Ván ép phủ phim 1220×2440 17 mm 400.000 410.000 6 – 10 lần
Ván coppha phủ phim 1220×2440 18 mm 410.000 420.000 6 – 12 lần

Lưu ý bảng giá ván phủ phim:

  • Hiệu lực giá: ghi rõ ngày áp dụng & ngày hết hạn (ví dụ: “Áp dụng từ 17/10/2025, hiệu lực 15 ngày”).

  • Giá đã gồm gì: nêu đã/chưa VAT, đã/chưa gồm vận chuyển, bốc xếp, phí cắt.

  • Quy cách chuẩn: 1220×2440 mm; ghi độ dày danh nghĩa vs thực tế (± dung sai).

  • Phân hạng chất lượng: Eco/Prime/Premium; lõi gỗ (keo/bạch đàn/cao su), loại keo (MR/WBP/Phenolic), phim (g/m², thương hiệu).

  • Số lần tái sử dụng: nêu phạm vi tham khảo (ví dụ 6–12 lần) kèm điều kiện bảo quản.

  • Điều kiện giao hàng: thời gian giao, MOQ (số tấm tối thiểu), khu vực áp dụng cước.

  • Điều khoản thanh toán: CK/TT, công nợ, phí COD (nếu có).

  • Chiết khấu số lượng: nêu rõ bậc CK (ví dụ ≥50/≥100/≥300 tấm).

  • Bao bì – kiện hàng: cách đóng gói, số tấm/kiện, trọng lượng ước tính.

  • Chính sách đổi trả/bảo hành: tiêu chí lỗi chấp nhận, thời hạn thông báo.

  • Chứng từ: Hóa đơn, CO/CQ (nếu yêu cầu công trình).

  • Lưu kho & sử dụng: hướng dẫn bảo quản khô ráo, chống ẩm mép, vệ sinh dầu khuôn.

5) Mẹo chọn ván phủ phim đúng nhu cầu

  • Đổ sàn/dầm khẩu độ lớn: Ưu tiên 17–18 mm để giảm võng; với coppha dầm nên bố trí đà gỗ/đà thép hợp lý.

  • Công trình lặp lại nhiều đợt đổ: Chọn loại A (keo tốt, lõi ít rỗng) để tăng số lần tái sử dụng, giảm hao hụt.

  • Tiến độ gấp, cần bề mặt đẹp: Dùng phim phenolic chất lượng, kiểm tra độ phẳng, mép cắt kín.

  • Ngân sách hạn chế: Chọn 12–15 mm nhóm phổ thông cho hạng mục nhỏ, ít tái sử dụng.

  • Kiểm tra nhanh chất lượng: Quan sát cạnh cắt (ít rỗng), gõ nghe tiếng “đanh”, mặt phim đều, tem/trace rõ.

Xem thêm: Ván phủ phim dùng cho giàn giáo: Độ bền, độ dày và giá thành

6) Hướng dẫn thi công & bảo quản để đạt 6–12 lần sử dụng

  1. Trước khi đổ:

    • Bôi dầu tháo khuôn mỏng đều (không dùng nhớt thải).

    • Gia cường hệ đỡ (đà/giá chống) để hạn chế võng → tăng tuổi thọ ván.

  2. Khi lắp đặt:

    • Khoan/bắt vít cách mép ≥10–15 mm; dùng vít đầu dù để mặt phẳng.

    • Mép cắt nên trét keo PU hoặc sơn chống thấm để nước không thấm vào lõi.

  3. Sau khi tháo:

    • Vệ sinh ngay bằng bay nhựa/khăn ẩm, không cạo mạnh gây xước phim.

    • Phơi ráo nơi thoáng mát, kê bằng đà gỗ tránh cong vênh; không để mưa nắng trực tiếp.

    • Xếp chồng thẳng, buộc đai khi vận chuyển.

Thi công đúng chuẩn thường giúp ván loại A đạt 8–12 lần; ván phổ thông 4–8 lần.

Xem thêm: Ván Phủ Phim 15mm, Ván Phủ Phim 12mm

7) Báo giá ván phủ phim & giao hàng

  • Giao nhanh nội thành HCM & lân cận (có hỗ trợ bốc xếp).

  • Xuất hóa đơn VAT, chiết khấu theo số lượng/đại lý.

  • Nhận cắt quy cách, cung ứng đầy đủ phụ kiện coppha (dầu tháo khuôn, tyren – bát chuồn, chống tăng…).

Bạn cần bảng giá chi tiết theo số lượng/độ dày/thương hiệu hoặc tư vấn cấu hình coppha cho công trình? Hãy nhắn mình thông tin hạng mục (sàn/cột/dầm, khẩu độ, số lần tái sử dụng mong muốn). Mình sẽ tính phương án tối ưu chi phí/lần đổ và gửi báo giá cụ thể ngay.

Hotline: 0934066139