Ván phủ phim (còn gọi là ván ép phủ phim, ván coppha phủ phim) là loại ván ép nhiều lớp (plywood) được ép nóng với keo chịu nước, sau đó phủ một lớp phim phenolic (màu nâu/đen/đỏ…) ở 2 mặt. Lớp phim giúp bề mặt nhẵn bóng, chống bám dính bê tông, chống ẩm tốt và tái sử dụng nhiều lần, rất phù hợp cho cốp pha bê tông và các hạng mục ngoài trời.
Giá ván ép phủ phim có thể thay đổi theo lô hàng, mùa xây dựng và chi phí vận chuyển. Dưới đây là giá ván coppha phủ phim cho kích thước 1220×2440 mm. Vui lòng liên hệ khi lấy số lượng lớn để được chiết khấu tốt hơn.
5.1. Nhóm ván ép phủ phim phổ thông (VietNam Ply / phim nâu, đen…)
Sản phẩm
Độ dày
Giá tham khảo (VNĐ/tấm)
Số lần tái sử dụng*
Ván phủ phim 1220×2440
12 mm
290.000 – 385.000
3 – 5 lần
Ván phủ phim 1220×2440
15 mm
345.000 – 340.000
4 – 6 lần
Ván phủ phim 1220×2440
17 mm
380.000 – 370.000
5 – 8 lần
Ván phủ phim 1220×2440
18 mm
390.000 – 380.000
5 – 8 lần
*Số lần dùng phụ thuộc điều kiện thi công & bảo quản.
5.2. Nhóm ván coppha phủ phim loại A – cao cấp (ECO PLY / “Chuột Túi”…)
Sản phẩm (Loại A)
Độ dày
ECO PLY (VNĐ/tấm)
Chuột Túi (VNĐ/tấm)
Số lần tái sử dụng*
Ván ép phủ phim 1220×2440
12 mm
310.000
299.000
3 – 6 lần
Ván ép phủ phim 1220×2440
15 mm
360.000
385.000
4 – 7 lần
Ván ép phủ phim 1220×2440
17 mm
400.000
410.000
6 – 10 lần
Ván coppha phủ phim 1220×2440
18 mm
410.000
420.000
6 – 12 lần
Lưu ý bảng giá ván phủ phim:
Hiệu lực giá: ghi rõ ngày áp dụng & ngày hết hạn (ví dụ: “Áp dụng từ 17/10/2025, hiệu lực 15 ngày”).
Giá đã gồm gì: nêu đã/chưa VAT, đã/chưa gồm vận chuyển, bốc xếp, phí cắt.
Quy cách chuẩn: 1220×2440 mm; ghi độ dày danh nghĩa vs thực tế (± dung sai).
Phân hạng chất lượng: Eco/Prime/Premium; lõi gỗ (keo/bạch đàn/cao su), loại keo (MR/WBP/Phenolic), phim (g/m², thương hiệu).
Số lần tái sử dụng: nêu phạm vi tham khảo (ví dụ 6–12 lần) kèm điều kiện bảo quản.
Điều kiện giao hàng: thời gian giao, MOQ (số tấm tối thiểu), khu vực áp dụng cước.
Điều khoản thanh toán: CK/TT, công nợ, phí COD (nếu có).
Chiết khấu số lượng: nêu rõ bậc CK (ví dụ ≥50/≥100/≥300 tấm).
Bao bì – kiện hàng: cách đóng gói, số tấm/kiện, trọng lượng ước tính.
Chính sách đổi trả/bảo hành: tiêu chí lỗi chấp nhận, thời hạn thông báo.
Chứng từ: Hóa đơn, CO/CQ (nếu yêu cầu công trình).
Lưu kho & sử dụng: hướng dẫn bảo quản khô ráo, chống ẩm mép, vệ sinh dầu khuôn.
5) Mẹo chọn ván phủ phim đúng nhu cầu
Đổ sàn/dầm khẩu độ lớn: Ưu tiên 17–18 mm để giảm võng; với coppha dầm nên bố trí đà gỗ/đà thép hợp lý.
Công trình lặp lại nhiều đợt đổ: Chọn loại A (keo tốt, lõi ít rỗng) để tăng số lần tái sử dụng, giảm hao hụt.
Tiến độ gấp, cần bề mặt đẹp: Dùng phim phenolic chất lượng, kiểm tra độ phẳng, mép cắt kín.
Ngân sách hạn chế: Chọn 12–15 mm nhóm phổ thông cho hạng mục nhỏ, ít tái sử dụng.
Kiểm tra nhanh chất lượng: Quan sát cạnh cắt (ít rỗng), gõ nghe tiếng “đanh”, mặt phim đều, tem/trace rõ.
Bạn cần bảng giá chi tiết theo số lượng/độ dày/thương hiệu hoặc tư vấn cấu hình coppha cho công trình? Hãy nhắn mình thông tin hạng mục (sàn/cột/dầm, khẩu độ, số lần tái sử dụng mong muốn). Mình sẽ tính phương án tối ưu chi phí/lần đổ và gửi báo giá cụ thể ngay.