Showing all 2 results

Sale!

Máy Trộn Bê Tông

Máy Trộn Bê Tông 250L

5,600,000

Máy Trộn Bê Tông

Máy trộn bê tông 350Lít

6,800,000

Máy trộn bê tông luôn là thiết bị “xương sống” giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng trộn. Bài viết chuyên sâu (khoảng 3.000 từ) dưới đây tổng hợp đầy đủ kiến thức thực tiễn khi mua và sử dụng máy trộn bê tông tại TP.HCM: phân loại, lựa chọn dung tích – công suất, bảng giá máy trộn bê tông tại TPHCM, thông số kỹ thuật tiêu biểu, quy trình lắp đặt – vận hành an toàn

máy trộn bê tông giá rẻ

1) Vì sao công trình ở TP.HCM gần như “bắt buộc” nên dùng máy trộn?

  • Mặt bằng chật – hẻm nhỏ: Nhà phố, hẻm dưới 3 m rất phổ biến; bê tông thương phẩm khó tiếp cận trực tiếp. Máy trộn cơ động (250–350 L) giúp trộn ngay tại hiện trường.

  • Yêu cầu tiến độ: Nhiều hạng mục đổ đan xen (móng, cột, sàn, sân, ram dốc…). Máy trộn cho phép “đánh mẻ” theo nhịp thi công, giảm thời gian chờ.

  • Chất lượng đồng đều: So với trộn tay, trộn máy tạo độ đồng nhất tốt hơn (đặc biệt với mác 200+), giảm rỗ, tổ ong và sai khác cấp phối.

  • Hiệu quả chi phí: Tiết kiệm nhân công (thường 1–2 người so với trộn tay), tiết kiệm xi măng do phối trộn chuẩn, giảm hao hụt vật liệu.

Xem thêm: ✅ Bảng Giá Thuê Giàn Giáo Tại TP.HCM Mới Nhất 2025 – Giá Rẻ

2) Phân loại máy trộn bê tông phổ biến

2.1. Máy trộn bê tông quả lê / tự do (dạng nghiêng)

  • Cấu tạo: Thùng hình quả lê đặt nghiêng, cánh gạt bên trong; trộn nhờ thùng quay – vật liệu rơi tự do.

  • Ưu điểm: Kết cấu đơn giản, ít hư hỏng, giá dễ tiếp cận; rất cơ động cho nhà dân, công trình nhỏ.

  • Nhược điểm: Với mác cao (≥300) hoặc vữa khô nhiều cốt liệu lớn, thời gian trộn có thể phải kéo dài để đạt độ đồng nhất.

  • Dung tích hay gặp: 250 L (nửa bao), 350 L (1 bao), 450 L.

2.2. Máy trộn cưỡng bức (trục ngang/cánh khuấy)

  • Cấu tạo: Thùng cố định; trục khuấy có cánh đảo quay cưỡng bức.

  • Ưu điểm: Trộn nhanh, đồng đều, phù hợp bê tông mác cao, bê tông khô, vữa xây tô chuyên dụng.

  • Nhược điểm: Giá cao hơn; cần bảo trì tốt cho trục, phớt, vòng bi; khối lượng nặng hơn, kém cơ động trong hẻm nhỏ.

Xem thêm: BÁN GIÀN GIÁO GIÁ RẺ – BÁO GIÁ CHI TIẾT, CHẤT LƯỢNG

2.3. Theo nguồn động lực

  • Điện 1 pha 220 V: Phổ biến nhất tại TP.HCM, dễ cấp điện trong nhà dân. Công suất mô tơ thường 1.5–3 kW.

  • Điện 3 pha 380 V: Phù hợp xưởng/ công trình lớn; mô tơ khỏe, bền.

  • Động cơ Diesel: Dùng nơi khó kéo điện; ồn hơn, cần không gian thoáng, bảo dưỡng nhiên liệu – lọc gió.

3) Chọn dung tích máy trộn bê tông – công suất theo quy mô công trình

Quy mô công trình Gợi ý dung tích Nguồn điện & mô tơ Ghi chú thực tế
Nhà phố 1–3 tầng, hẻm nhỏ 250–350 L 220 V; 1.5–3 kW Dễ leo dốc, quay đầu; 1–2 người thao tác
Biệt thự, nhà xưởng nhỏ 350–450 L 220 V/380 V; 2.2–3 kW Nên chọn khung dày, bánh lốp lớn
Công trình mở rộng, sàn diện tích lớn ≥450 L hoặc cưỡng bức 380 V hoặc Diesel Năng suất cao, trộn mác lớn ổn định
Vữa xây – tô chuyên dụng cưỡng bức 250–500 L 220/380 V Cấp phối khô, mịn; đảo nhanh, đều

Mẹo thực tế: Nếu thi công trong hẻm < 2.5 m, 350 L quả lê là “điểm ngọt” giữa năng suất – dễ cơ động. Với sàn lớn, cân nhắc 450 L hoặc bố trí 2 máy 350 L để xoay vòng mẻ, giảm thời gian chờ.

mua máy trộn bê tông tại tphcm

4) Thông số kỹ thuật máy trộn bê tông – Máy trộn quả lê 350 L

  • Dung tích thùng: 350 L

  • Năng suất trộn: 4,5 – 6 m³/giờ

  • Động cơ: 3HP, 100% dây đồng (ghi trên ảnh)

  • Tốc độ vòng quay: 21 – 26 vòng/phút

  • Kích thước cơ bản: dài 177 cm × rộng 90 cm × cao 140 cm

  • Độ dày thùng: 3 mm (±5%)

  • Trọng lượng (không mô tơ): 150 – 160 kg

Khi đi xem máy, bạn có thể dùng bộ thông số trên làm “checklist”: hỏi người bán độ dày thùng, tốc độ quay, số răng – chất liệu vành răng, loại ổ bi, khung gầm, sơn phủ, cũng như trọng lượng tịnh.

Xem thêm: Bán & Cho Thuê Ống Tuýp Giàn Giáo Phi 42, Phi 49

4) Năng suất máy trộn bê tông & tổ chức thi công

  • 250 L (nửa bao): 0,15–0,18 m³/mẻ; 12–18 mẻ/giờ → ~2–3 m³/giờ (tùy cấp phối, tay nghề).

  • 350 L (1 bao): ~0,25 m³/mẻ; 18–24 mẻ/giờ → 4,5–6 m³/giờ (phù hợp thông tin kỹ thuật mẫu ở phần 6).

  • 450 L: 0,3–0,35 m³/mẻ; 16–22 mẻ/giờ → 5–7 m³/giờ.

Tổ chức thi công chuẩn: 1 người cấp liệu + 1 người điều khiển/đổ xả + 1–2 người vận chuyển (xe rùa/ống tuýp). Chia ca “nạp – trộn – xả – đổ” để máy luôn quay, tránh ngắt quãng.

máy trộn bê tông tại tphcm

5) Bảng giá máy trộn bê tông tại TP.HCM (tham khảo)

Giá máy trộn bê tông chịu ảnh hưởng bởi độ dày thùng, loại mô tơ (dây đồng/nhôm), đường kính vành răng, sơn phủ, chất lượng khung gầm – bánh xe, bảo hành, và thời điểm thị trường. Dưới đây là mức tham khảo thực tế thường gặp cho dòng quả lê:

5.1. Giá máy trộn bê tông theo dung tích

Hạng mục Khoảng giá (VND)
Cối trộn mini
Máy trộn bê tông 250 L 3.500.000 – 4.800.000
Cối trộn bê tông 350 L 4.800.000 – 5.700.000
Máy trộn bê tông 450 L 5.500.000 – 7.100.000

5.2. Giá mô tơ thay thế (phổ biến)

Model mô tơ Dung tích phù hợp Công suất – điện áp Khả năng trộn Giá tham khảo
Mô tơ cho 1 bao (nửa bao) 250 L/380 L 2.2 kW – 220 V 1 bao 2.000.000đ
Mô tơ cho 1 bao 380 L 3 kW – 220 V 1 bao 2.100.000đ
Mô tơ nửa bao 250 L 1.5 kW – 220 V 1 bao 1.800.000đ

Lưu ý: Cùng dung tích nhưng giá có thể chênh lệch do độ dày thùng (2.5–3.0 mm), vành răng (thép đúc/gan – số răng lớn bền hơn), ổ bi (Japan/Korea/China), sơn tĩnh điện hay sơn dầu, chất lượng bánh xe, cũng như chính sách bảo hành – đổi mới.

6) Cách chọn máy trộn bê tông phù hợp tại TP.HCM

  1. Đo thực tế cung đường: Chiều rộng hẻm, cầu thang, cửa ra vào; chọn khổ máy phù hợp (350 L thường rộng ~0,9 m).

  2. Nguồn điện: Nếu chỉ có 220 V, ưu tiên mô tơ 2.2–3 kW dây đồng, có aptomat – rơ-le nhiệt.

  3. Chất lượng thùng & vành răng: Thùng ≥3 mm cho 350 L; vành răng dày, ăn khớp tốt; tra mỡ định kỳ.

  4. Khung – bánh xe: Thép định hình dày; mối hàn đều; bánh lốp lớn di chuyển êm; có chân chống chắc chắn.

  5. Phụ tùng – bảo hành: Có sẵn bạc đạn, dây curoa, puly, răng quay, bánh răng, phớt; cam kết đổi mới trong 7–15 ngày nếu lỗi kỹ thuật, bảo hành 6–12 tháng cho mô tơ.

  6. Tiêu thụ điện & ồn: Trong khu dân cư, ưu tiên mô tơ điện êm, tốc độ quay 21–26 rpm để hạn chế tiếng ồn và văng vật liệu.

  7. Dịch vụ giao lắp: Hỗ trợ khiêng – hạ vào hẻm sâu, lên tầng (nếu cần), hướng dẫn vận hành an toàn cho thợ.

Xem thêm: Bán máy xây dựng tại TPHCM giá rẻ

mua máy trộn bê tông giá rẻ

7) Lắp đặt máy trộn bê tông & vận hành an toàn

7.1. Trước khi vận hành

  • Đặt máy trên nền phẳng, kê chèn bánh chống trôi; kiểm tra chốt khóa nghiêng – tay quay.

  • Kiểm tra điện: dây dẫn đủ tiết diện, aptomat – cầu dao riêng, nối tiếp địa; không dùng dây trần; tránh mưa ướt.

  • Kiểm tra cơ khí: dây curoa căng vừa; mỡ bôi trơn bạc đạn; chốt liên kết chặt; tay quay – khóa lật hoạt động trơn tru.

  • Chạy thử không tải 1–2 phút, lắng nghe tiếng ồn lạ.

7.2. Trong khi trộn

  1. Khởi động cho thùng quay trước khi nạp vật liệu.

  2. Nạp theo thứ tự: cát → đá (hoặc ngược lại tùy cấp phối) → xi măng → nước từ từ. Tránh đổ cả xô nước ngay từ đầu.

  3. Định lượng bằng thùng/ xô chuẩn để mẻ nào cũng đều.

  4. Thời gian trộn 1,5–3 phút/mẻ (tùy mác và độ sụt yêu cầu).

  5. Khi xả, đặt máng – xe rùa đúng vị trí; khóa máy khi ngừng cấp liệu.

7.3. “3 không” bắt buộc

  • Không đưa tay/ xẻng vào thùng khi máy đang quay.

  • Không quá tải (đầy miệng thùng) – dễ mòn răng, cháy mô tơ.

  • Không để dây điện, vòi nước vướng vào puly – dây curoa.

8) Cấp phối bê tông (định mức thực dụng)

Tùy theo xi măng (PCB30/PCB40), độ ẩm cát, cỡ đá (1×2, 4×6) và yêu cầu mác, các con số dưới đây chỉ mang tính tham khảo cho công trình dân dụng:

  • Mác 200 (B15) – dùng xi măng PCB40:

    • Tỷ lệ thể tích gần đúng: 1 xi : 2,5 cát : 4 đá, nước/xi ≈ 0,5.

    • Cho máy 350 L: 1 bao xi (50 kg) + 2,5 xô cát lớn + 4 xô đá + nước vừa đủ để đạt độ sụt yêu cầu.

  • Mác 250–300: Giảm cát, tăng xi nhẹ và kiểm soát nước chặt hơn; nên cân đong bằng xô/khay chuẩn.

Mẹo: Đánh dấu vạch trên xô cấp liệu cho từng mẻ mẫu. Từ đó giữ “đúng vạch” trong suốt ca trộn để bê tông đồng nhất.

máy trộn bê tông 1 bao

9) Bảo dưỡng máy trộn bê tông – kéo dài tuổi thọ máy

  • Sau mỗi ca: Xịt rửa thùng, quay khô 1–2 phút để văng hết nước; không để bê tông đóng cục trong thùng.

  • Hàng tuần: Kiểm tra – tăng chỉnh dây curoa; bôi mỡ bạc đạn; siết ốc; quan sát mòn răng – mâm quay.

  • Hàng tháng: Sơn dặm các vết trầy; kiểm tra cách điện mô tơ; vệ sinh hộp đấu nối; kiểm tra vành răng – puly.

  • Thay thế định kỳ: Dây curoa, bạc đạn, phớt trục; chú ý tiếng ồn lạ/ rung bất thường là tín hiệu mòn bạc đạn.

10) Mua máy trộn bê tông tại Đăng Khoa

  • Với đặc thù đô thị TP.HCM, máy trộn quả lê 350 L (1 bao) là lựa chọn cân bằng nhất giữa cơ động – năng suất – chi phí cho đa số nhà dân và công trình vừa.

  • Hãy ưu tiên thùng ≥3 mm, mô tơ dây đồng 2.2–3 kW, vành răng bền, khung gầm chắc, có bảo hành – phụ tùng sẵn.

  • Bảng giá tham khảo: 250 L (3,5–4,8 triệu), 350 L (4,8–5,7 triệu), 450 L (5,5–7,1 triệu); mô tơ thay thế 1,8–2,1 triệu tùy công suất.

  • Lắp đặt đúng kỹ thuật, vận hành theo “3 không”, vệ sinh – bôi trơn định kỳ sẽ giúp máy bền – êm – tiết kiệm trong suốt vòng đời.

Nếu Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá máy trộn bê tông giá rẻ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0934 066 139 Ms Nhung
Fanpage: Giàn giáo công trình
Website :  https://giangiaocongtrinh.com.vn/

Hotline: 0934066139