Ván phủ phim 12mm là dòng ván ép nhiều lớp (plywood) được phủ mặt phim phenolic chống nước – chống bám bê tông, dùng lặp lại nhiều chu kỳ trong coppha (cốp pha) đổ bê tông hoặc làm ván sàn công trình, bàn khuôn trong xưởng. Bản chuẩn phổ biến: 1220×2440×12mm. Ưu điểm: mặt phẳng, tháo khuôn nhanh, tiết kiệm nhân công; nhược: cần bảo quản đúng cách, cạnh dễ hút ẩm nếu chưa xử lý keo cạnh.
Xem thêm: Các loại Ván ép phủ phim
Ván phủ phim 12mm là gì?
Ván phủ phim 12mm (Film Faced Plywood 12mm) là một loại ván ép nhiều lớp làm từ gỗ rừng trồng (bạch đàn, keo, poplar, hardwood mix…), dán bằng keo chịu nước (thường là phenol formaldehyde hoặc melamine urea formaldehyde nâng cấp), sau đó phủ lớp phim phenolic (brown/black film) ở hai mặt. Lớp phim giúp chống thấm bề mặt, hạn chế bám dính xi măng, đồng thời tạo bề mặt bê tông nhẵn khi dùng làm cốp pha.
Kích thước – quy cách phổ biến
-
Độ dày: 12mm (sai số nhà máy thường ±0.5–0.8mm)
-
Khổ ván tiêu chuẩn: 1220 × 2440mm (4×8 feet)
-
Cấu trúc lớp: 7–9 lớp veneer (tùy nhà sản xuất)
-
Bề mặt phim: 120–240 g/m², màu nâu/đen, khắc chữ/không chữ
-
Keo lõi: WBP Phenolic (cao cấp), Melamine (khá), Urea (cơ bản – ít dùng cho coppha ướt)
Gợi ý: Nếu dùng ngoài trời/đổ sàn, đổ dầm nhiều chu kỳ, nên ưu tiên WBP phenolic để tăng số lần tái sử dụng.
Xem thêm: Ván Phủ Phim 18mm
Cấu tạo chi tiết của ván phủ phim 12mm
-
Lõi ván (Core): ghép từ nhiều lớp veneer mỏng (1.2–1.8mm), xếp chéo sớ (cross-laminated) để tăng độ ổn định và kháng cong vênh.
-
Keo dán: quyết định khả năng chịu nước và độ bền kết dính.
-
Phenolic (WBP): chịu nước sôi 72 giờ, phù hợp chu kỳ coppha cao.
-
Melamine: kháng ẩm tốt, giá hợp lý, tái sử dụng trung bình.
-
-
Lớp phim phủ: giấy kraft ngâm nhựa phenolic ép nóng lên hai mặt. Lớp này tạo bề mặt bóng, chống bám bê tông, dễ vệ sinh, giảm cần dầu khuôn.
-
Xử lý cạnh: quét sơn chống nước (thường sơn phenolic hoặc acrylic đậm màu) từ 2–3 lớp để ngăn thấm cạnh.
Xem thêm: Đơn Giá Lắp Giàn Giáo TPHCM: Chi Tiết Các Mức Giá Lắp Đặt Giàn Giáo
Ưu điểm của ván phủ phim 12mm
-
Bê tông mặt đẹp, ít tổ ong: lớp phim phẳng giúp bề mặt bê tông nhẵn, giảm chi phí trát – xoa lại.
-
Tháo khuôn nhanh: ít bám dính → rút ngắn tiến độ, tiết kiệm nhân công.
-
Tái sử dụng nhiều lần: với keo phenolic + bảo quản đúng, ván có thể tái sử dụng 8–15+ chu kỳ (tùy cường độ thi công).
-
Kháng ẩm & độ ổn định tốt: xếp lớp chéo hạn chế nứt tách, cong mo.
-
Cắt ghép linh hoạt: có thể cắt theo kích thước, gia cố viền dễ dàng.
-
Giá/hiệu quả tốt: so với coppha thép/nhôm, ván phủ phim tối ưu chi phí ban đầu, phù hợp đội thi công vừa và nhỏ.
Nhược điểm (nên biết trước khi mua ván ép phủ phim 12mm)
-
Cạnh dễ hút ẩm nếu bị sứt/không quét sơn kỹ → cần bảo dưỡng định kỳ.
-
Chất lượng không đồng đều giữa các nhà máy: lõi rỗng, dăm chèn → giảm số lần tái dùng.
-
Không chống cháy: vẫn là vật liệu gỗ – cần tuân thủ PCCC trong kho và công trình.
Ứng dụng của ván phủ phim 12mm
-
Coppha dầm, sàn, cột, vách cho nhà dân dụng, chung cư, nhà xưởng.
-
Sàn công tác tạm thời, sàn thao tác trong xưởng (trong môi trường khô).
-
Bàn khuôn, bệ gá, mặt bàn công nghiệp yêu cầu bề mặt phẳng, dễ vệ sinh.
-
Ốp che tạm, hàng rào công trình, bảng thông tin ngoài trời có mái che.
Lưu ý: ván phủ phim 12mm phù hợp coppha sàn nhịp nhỏ–trung bình hoặc ốp mặt; với nhịp lớn/tải trọng cao, cân nhắc 15–18mm.
Bảng thông số ván phủ phim 12mm – ván ép phủ phim 12mm
| Hạng mục | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Kích thước tấm | 1220 × 2440 × 12mm |
| Số lớp veneer | 7–9 lớp |
| Loại keo | WBP Phenolic / Melamine nâng cấp |
| Mật độ | 550–650 kg/m³ (tùy lõi gỗ) |
| Bề mặt phim | 120–240 g/m², brown/black |
| Lực uốn tĩnh (MOR) | 35–55 MPa (song song thớ) |
| Độ đàn hồi (MOE) | 4,500–7,000 MPa |
| Độ trương nở dày 24h | ≤ 2–4% (loại tốt) |
| Số lần tái sử dụng | 8–15+ chu kỳ (điều kiện chuẩn) |
Các chỉ số thay đổi theo nhà sản xuất; dùng để so sánh khi chào hàng.
Xem thêm: Bán Giàn Giáo Xây Dựng Chính Hãng — Báo Giá Nhanh
Cách chọn mua ván phủ phim 12mm – chuẩn kỹ thuật
-
Hỏi rõ loại keo lõi: ưu tiên WBP phenolic cho coppha ướt; nếu chỉ làm mặt bàn/khô, có thể chọn melamine.
-
Kiểm tra lớp phim: độ gram cao (≥ 180 g/m²) bề mặt mịn, đồng nhất, không rỗ.
-
Soi cạnh – tìm lõi rỗng: nhìn cạnh tấm để phát hiện khe hở/miếng chèn; càng ít rỗng → càng bền.
-
Độ dày thực – độ phẳng: đo vài điểm; sai số lớn → chất lượng ép chưa ổn.
-
Nguồn gốc – chứng chỉ: FSC, CARB/E1 (phát thải formaldehyde thấp), CO/CQ rõ ràng.
-
Cam kết số lần tái sử dụng: yêu cầu hãng/chợ ghi mức chu kỳ theo điều kiện tiêu chuẩn.
-
Dịch vụ sau bán – đổi lỗi: có chính sách đổi tấm lỗi, hỗ trợ sơn cạnh, cắt xẻ theo yêu cầu.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Ván phủ phim 12mm dùng được bao nhiêu lần?
Phụ thuộc keo lõi, bảo quản và cách thi công. Với WBP phenolic và quy trình chuẩn, có thể 8–15+ lần.
2) Có thể dùng cho coppha cột – vách không?
Có, nhưng với tải trọng và yêu cầu bề mặt cao, nhiều đội thích 15–18mm để độ cứng tốt hơn.
3) Khác gì với ván đỏ (ván coppha phủ đỏ)?
Ván đỏ thường sơn màu chứ không phải phim phenolic; khả năng chống bám bê tông và độ bền ướt thường thấp hơn so với ván phủ phim phenolic tốt.
4) Vì sao phải ván phủ phim 12mm sơn cạnh?
Cạnh là nơi hút ẩm nhanh nhất; sơn cạnh giúp ngăn thấm, hạn chế phồng – tách lớp.
5) Có mùi keo không?
Ván phenolic thường có mùi nhẹ lúc mới mở kiện; mùi sẽ giảm nhanh khi thông gió tốt.
Xem thêm: Ván Phủ Phim 15mm
Ván phủ phim 12mm là lựa chọn cân bằng giữa chi phí – chất lượng – tốc độ thi công cho phần cốp pha bê tông. Chỉ cần chọn đúng keo phenolic, kiểm soát chất lượng lõi, xử lý cạnh cẩn thận và bảo quản chuẩn, bạn hoàn toàn có thể tăng số lần tái sử dụng, giữ bề mặt bê tông phẳng đẹp, và tối ưu ngân sách toàn dự án.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0934 066 139 Mr.Lâm
Web: https://giangiaocongtrinh.com.vn/
Fanpage: Giàn giáo công trình













