1) Tấm Compact HPL 18 mm là gì?
-
Tấm Compact HPL 18mm (High-Pressure Laminate) còn gọi là tấm Phenolic Compact: lõi giấy kraft tẩm nhựa phenolic ép nhiệt – áp suất cao (thường ~150 °C, 1050–1430 PSI) tạo khối đặc, tỷ trọng lớn (~1350 kg/m³).
-
Hai mặt phủ lớp decor/overlay tẩm nhựa melamine cho màu – vân – độ bóng/nhám ổn định, chống xước và kháng hóa chất.
-
Bản chất là tấm đặc, không hút nước, không cần dán cạnh; bề mặt và cạnh đều dùng được trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ – trung bình.
Vì sao chọn dày 18 mm?
So với 10–12 mm (phổ biến cho vách vệ sinh), 18 mm cứng chắc hơn rõ rệt: phù hợp mặt bàn, kệ đỡ tải nặng, tủ – quầy chịu lực, bàn thí nghiệm – bàn lab cần khoan bắt thiết bị, cũng như các hạng mục ngoài trời có che chắn.
Xem thêm: Bán Tấm Compact Vách Ngăn Vệ Sinh giá rẻ uy tín, chất lượng

2) Ưu điểm nổi bật của tấm compact hpl 18mm
-
Chịu nước 100%: ngâm – xịt – lau rửa không phồng rộp.
-
Chịu lực & chịu va đập: độ dày 18 mm cho khả năng chống võng vượt trội.
-
Kháng hóa chất – kháng khuẩn: bền với dung dịch tẩy rửa, phù hợp phòng thí nghiệm, y tế, bếp công nghiệp.
-
Bề mặt bền màu – chống xước: chuẩn công nghiệp; dễ vệ sinh.
-
Thi công “khô”: không dán cạnh, cắt – khoan – lắp là dùng.
-
An toàn – thẩm mỹ: cạnh bo R nhẹ, nhiều mã màu ghi/kem/đen/vân gỗ…
Xem thêm: Bán Tấm Compact HPL tại TP.HCM giá rẻ, chất lượng cao

3) Quy cách tấm compact hpl 18mm – kích thước – bề mặt
-
Độ dày: 18 mm (chuẩn).
-
Khổ tấm phổ biến:
-
1220 × 1830 mm (≈ 2,2326 m²/tấm)
-
1830 × 2440 mm (≈ 4,4652 m²/tấm)
-
Một số dòng đặc thù có 1530 × 3660 mm (phòng lab, kháng axit).
-
-
Màu sắc: ghi 805, ghi/đen/kem, vân gỗ, một số dòng màu đặc biệt (6771, 3507, 1028…), tùy lô hàng.
-
Bề mặt: mờ (matte), nhám mịn, chống trượt; có lựa chọn kháng axit cho phòng thí nghiệm.
Lưu ý: tên gọi trên thị trường có thể gặp HPL Compact, Phenolic Compact, Compact Laminate, hoặc CDF (Compact Density Fiberboard) phủ HPL*. Cả hai đều hướng tới tấm đặc dùng cho ẩm ướt; hàng HPL Compact chuẩn có tính kháng hóa chất, cơ lý tốt hơn; CDF phủ HPL thường kinh tế hơn.

4) Báo giá tấm Compact hpl 18 mm (tính theo tấm)
Bảng dưới tổng hợp giá tham khảo thực tế tại kho (T6/2024) theo hình bảng giá người mua cung cấp, nhằm giúp bạn ước lượng chi phí. Giá có thể thay đổi theo xuất xứ, dòng sản phẩm (HPL/CDF, kháng axit hay tiêu chuẩn), màu sắc, số lượng & thời điểm. Vui lòng coi là tham khảo và liên hệ để chốt giá hiện hành.
4.1. Dòng kinh tế (CDF phủ HPL) – dày 18 mm
| Quy cách (mm) | Diện tích (m²/tấm) | Đơn giá chưa VAT | Đơn giá đã gồm VAT 8% | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1220 × 1830 × 18 | ≈ 2,2326 | 750.000 – 850.000 | 810.000 – 918.000 | Màu ghi phổ biến |
| 1830 × 2440 × 18 | ≈ 4,4652 | 1.480.000 – 1.680.000 | 1.598.400 – 1.814.400 | Màu ghi/đen phổ biến |
Quy đổi nhanh giá/m² (xấp xỉ):
• 1220×1830 – 750.000 đ/tấm ⇒ ~336.000 đ/m²; 850.000 đ/tấm ⇒ ~381.000 đ/m².
• 1830×2440 – 1.480.000 đ/tấm ⇒ ~331.000 đ/m²; 1.680.000 đ/tấm ⇒ ~376.000 đ/m².
(Đã bao gồm VAT 8%: lần lượt ~363.000–411.000 đ/m² và ~358.000–406.000 đ/m².)
4.2. Dòng Compact HPL kháng axit – dày 18 mm (phòng lab)
| Quy cách (mm) | Gợi ý ứng dụng | Đơn giá chưa VAT | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1530 × 3660 × 18 | Mặt bàn thí nghiệm, quầy pha chế hóa chất | ~6.380.000 đ/tấm | Có phiên bản màu ghi/đen; bề mặt chuyên dụng kháng axit. |
Với khổ lớn (1530×3660), giá/m² vào khoảng ~1.14–1.2 triệu đ/m² tùy lô hàng & tiêu chuẩn kháng hóa chất.
Gợi ý chọn dòng:
-
Cần tiết kiệm cho nội thất ẩm ướt, vách/kệ/mặt bàn tải vừa → CDF phủ HPL 18 mm.
-
Làm bàn thí nghiệm, phòng lab, khu hóa chất → ưu tiên HPL Compact kháng axit 18 mm.
Xem thêm: Bán Tấm Compact HPL 12mm tại TP.HCM giá rẻ chất lượng cao
5) Cách tính giá tấm compact hpl 18mm theo m² & tối ưu chi phí
-
Tính diện tích tấm:
-
1220×1830 mm ⇒ 1,22 × 1,83 = 2,2326 m²/tấm.
-
1830×2440 mm ⇒ 1,83 × 2,44 = 4,4652 m²/tấm.
-
-
Giá/m² ≈ Giá/tấm ÷ m²/tấm.
Ví dụ: 850.000 đ ÷ 2,2326 ≈ 381.000 đ/m² (chưa VAT). -
Cộng thêm (nếu có): phí cắt xẻ, bo cạnh, khoan bản lề/thiết bị, vận chuyển, lắp đặt, phụ kiện.
-
Tối ưu: gom khổ cắt theo nesting để hạn chế hao hụt; ưu tiên khổ 1830×2440 khi cần bàn dài – kệ dài để ít nối tấm.
6) Ứng dụng tiêu biểu của tấm compact hpl 18mm
-
Mặt bàn: bếp công nghiệp, quầy bar, bàn ăn canteen, bàn học – làm việc trong môi trường ẩm, khu rửa.
-
Bàn thí nghiệm – y tế – phòng sạch: cần kháng hóa chất, kháng khuẩn, dễ tẩy rửa.
-
Kệ – tủ – sàn kỹ thuật: chịu lực và chống ẩm cao.
-
Ngoài trời có mái che: kiosk, booth, bảng thông tin, nội thất ban công.
-
Vách ngăn vệ sinh cao cấp: dùng 18 mm cho khung – đố chịu lực, hoặc cửa – vách chịu va đập.
Xem thêm: Ván Phủ Phim Giá Rẻ tại TPHCM- 12mm, 15mm, 18mm

7) Phụ kiện & chi phí thi công tấm compact hpl 18mm (ước lượng)
-
Phụ kiện vách/bàn: ke góc, chân đỡ, pat treo, bản lề inox 304, ray trượt, vít nở inox, ke giấu…
-
Gia công: cắt CNC, khoan lỗ, bo cạnh R2–R3, soi tháo góc, khoét chậu – bếp – bếp từ.
-
Đơn giá tấm compact hpl 18mm:
-
Cắt xẻ: 10.000–25.000 đ/mét cắt (tùy số lượng & biên dạng).
-
Khoan/bo cạnh: 10.000–30.000 đ/điểm.
-
Lắp đặt: 120.000–250.000 đ/m² (vách/bàn đơn giản); dự án phức tạp báo theo bản vẽ.
-
Phụ kiện inox 304: 180.000–450.000 đ/bộ (bản lề, tay nắm, pat…).
-
Lưu ý: đây là chi phí ước tính; với hồ sơ kỹ thuật đầy đủ (mặt bằng, chi tiết, cao độ) sẽ báo BOQ chính xác.
8) So sánh tấm compact hpl 18mm với 12 mm & 16 mm
| Tiêu chí | 12 mm | 16 mm | 18 mm |
|---|---|---|---|
| Độ cứng/khả năng chống võng | Trung bình (phải gia cường) | Khá | Rất tốt – dùng cho bàn/kệ |
| Ứng dụng phù hợp | Vách vệ sinh, ốp tường | Vách + bàn vừa | Mặt bàn, kệ dài, lab |
| Trọng lượng | Nhẹ | Trung bình | Nặng nhất |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao hơn |
Kết luận: cần độ cứng – tải trọng – khoan bắt thiết bị ⇒ 18 mm là “chuẩn bài”.
9) Quy trình thi công khuyến nghị (ngắn gọn)
-
Khảo sát – chốt bản vẽ: vị trí, kích thước, tải trọng, yêu cầu chống hóa chất.
-
Chọn dòng tấm: CDF kinh tế hay HPL kháng axit; màu – bề mặt – khổ tấm.
-
Gia công nhà xưởng: cắt CNC theo nesting; bo cạnh; khoan lỗ; trial-fit phụ kiện.
-
Lắp đặt: định vị khung – pat – chân; cân chỉnh – siết lực đúng; xử lý khe co giãn 1–3 mm.
-
Nghiệm thu: kiểm độ phẳng, khe hở, ray bản lề – phụ kiện; bàn giao vệ sinh & hướng dẫn bảo trì.

11) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Compact HPL khác CDF phủ HPL thế nào?
-
HPL Compact “chuẩn”: lõi kraft – phenolic ép cao áp, cơ lý và kháng hóa chất tốt, dùng tốt cho lab.
-
CDF phủ HPL: lõi gỗ sợi nén đặc + bề mặt HPL; kinh tế hơn, đủ dùng cho nội – ngoại thất ẩm ướt ở mức vừa.
Chọn theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách.
2. Tấm compact hpl 18mm có dùng làm vách vệ sinh không?
Được, nhưng hơi nặng – tốn chi phí. Vách thường 10–12 mm; 18 mm phù hợp cửa hoặc khu chịu va đập mạnh.
3. Có bo cạnh – khoan lỗ tại xưởng không?
Có. Nên gửi bản vẽ khoan (vị trí bản lề, tay nắm, chậu, bếp…) để gia công chính xác, giảm thời gian lắp.
4. Báo giá tấm compact hpl 18mm đã gồm VAT, vận chuyển chưa?
Bảng ở mục 4 ghi rõ chưa/đã gồm VAT 8%. Vận chuyển – lắp đặt tính riêng theo địa điểm & khối lượng.
5. 18 mm có cong vênh không?
Tấm đặc gần như không cong do ẩm, nhưng cần kê đỡ đúng nhịp, nhất là bàn/kệ dài.
Xem thêm: Mua bán Ván Phủ Phim 18mm tại TPHCM giá rẻ, Chất lượng

12) Cách đặt hàng & nhận báo giá tấm compact hpl 18mm
Để có đơn giá tấm compact hpl 18mm chính xác theo khối lượng – màu – dòng tấm – phụ kiện – vận chuyển và tiến độ giao, bạn chuẩn bị:
-
Danh mục hạng mục (bàn/kệ/vách, số lượng).
-
Kích thước phủ bì từng hạng mục (DxRxC) hoặc bản vẽ.
-
Màu – bề mặt mong muốn (ghi/đen/kem/vân gỗ…).
-
Yêu cầu đặc biệt: kháng axit, bo cạnh, khoan lỗ, lắp đặt đêm/ngoài giờ.
Gửi thông tin, bạn sẽ nhận BOQ chi tiết gồm: giá tấm, giá gia công – phụ kiện – lắp đặt, thời gian giao và điều khoản bảo hành.
Nếu Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0934 066 139 Ms Nhung
Fanpage: Giàn giáo công trình
Website : https://giangiaocongtrinh.com.vn/












