“Cục kê bê tông 20/25” (còn gọi là con kê bê tông 20/25) là phụ kiện đúc sẵn dùng để định vị lớp bê tông bảo vệ cốt thép ở sàn, dầm, cột, vách… Ký hiệu 20/25 cho biết khối kê có hai nấc chiều cao: 20 mm và 25 mm. Tùy cách đặt (đổi hướng), cùng một viên có thể cho lớp bảo vệ 20 mm hoặc 25 mm, giúp thợ linh hoạt khi thi công.
Xem thêm: Chuyên Bán Cục Kê Bê Tông tại TPHCM Giá Rẻ, Chất Lượng

1) Cục kê bê tông 20/25 là gì?
-
Chức năng: Nâng và cố định thép ở đúng cao độ, đảm bảo độ dày lớp bê tông bảo vệ theo thiết kế (cover). Lớp bảo vệ đúng chuẩn giúp thép không bị lộ, không bị gỉ, đảm bảo độ bền lâu dài của kết cấu.
-
Cấu tạo: Con kê 20/25 thường có thân hình khối chắc, mặt trên có rãnh đặt thép. Một số mẫu có tai luồn dây để cố định vào thanh thép khi cần.
-
Vật liệu: Bê tông mịn, hạt nhỏ, dùng xi măng mác cao và phụ gia chống thấm, chống mẻ cạnh. Vì đồng vật liệu với kết cấu, con kê bê tông cho bề mặt đồng nhất sau khi đổ và hoàn thiện.
-
Dải đường kính thép phù hợp: phổ biến cho thanh Ø6–Ø16 (nhiều nhà sản xuất thiết kế rãnh phù hợp lưới/sàn thông dụng). Với thanh lớn hơn nên chọn loại kê có rãnh rộng hơn hoặc loại kê chuyên dụng.
Tóm lại: 20/25 là kích cỡ linh hoạt 2 trong 1 cho hầu hết hạng mục sàn, tường, vách mỏng – nơi lớp bảo vệ thiết kế thường dao động quanh 20–25 mm.
Xem thêm: Mua bán Máy Trộn Bê Tông Tại TPHCM Giá Rẻ Chất Lượng

2) Khi nào nên chọn cục kê bê tông 20/25?
-
Sàn, tường, vách trong nhà: đa số thiết kế yêu cầu lớp bảo vệ 20–25 mm → dùng loại 20/25 rất hợp lý.
-
Bản thang, ban công mỏng: cần cover nhỏ để tiết kiệm chiều dày cấu kiện.
-
Khu vực thép lớp dưới của sàn 1 lớp hoặc lớp dưới của sàn 2 lớp.
-
Kết cấu lắp ghép đổ tại chỗ với cover mỏng.
Với dầm/cột hoặc kết cấu giàu cốt liệu – chịu môi trường khắc nghiệt, cover thường lớn hơn (30–50 mm). Lúc đó hãy chọn con kê 25/30, 30/35/40… để đúng thiết kế.
3) Ưu điểm của con kê bê tông 20/25 so với kê tự chế/nhựa
-
Đúng kỹ thuật – bền bỉ: Không lún khi lưu thông và đầm dùi; chịu nhiệt, không biến dạng như nhựa khi đổ bê tông nóng.
-
Đồng vật liệu với kết cấu: Bám dính tốt, không để lại vệt hoặc “đốm” khác màu trên mặt bê tông hoàn thiện.
-
Chống cháy và lão hóa: Không bị giòn, mục theo thời gian hay tia UV như một số loại nhựa.
-
Thẩm mỹ – sạch sẽ: Thay thế hoàn toàn gạch vỡ, đá chèn, vữa cục – những thứ dễ làm sai cover và để lại khuyết tật.
-
Chuẩn hóa thi công: Kích thước chuẩn 20/25 mm, sai lệch nhỏ, giúp chất lượng công trình đồng đều.
Xem thêm: Mua Bán Thép Râu Tường Gạch các loại giá rẻ tại TPHCM
4) Quy cách – đóng gói – trọng lượng – báo giá cục kê bê tông 20/25
Dữ liệu thực tế từ bảng giá nhà cung cấp:
| Sản phẩm | Đóng gói | Kg/bao | Đơn giá 1 viên | Đơn giá 1 bao | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Cục kê bê tông 20/25mm dầm/sàn/cột/vách |
800 viên/bao | ~21 kg | ≈ 459 đ/viên | ≈ 367.200 đ/bao | Cover 20 hoặc 25 mm |
| Con kê bê tông 20/25 mm (V2) dầm/sàn/cột/vách |
600 viên/bao | ~21 kg | ≈ 459 đ/viên | ≈ 275.400 đ/bao | Biến thể V2, thiết kế khác |
Lưu ý: Giá cục kê bê tông 20/25 có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và chính sách vận chuyển. Con số trên chỉ mang tính tham khảo nhanh để bạn dự trù vật tư.
5) Cách chọn đúng con kê bê tông 20/25
-
Xác định lớp bảo vệ thiết kế: 20 hay 25 mm? Nếu thiết kế ghi 20–25 mm, chọn loại 20/25 là tối ưu.
-
Kiểm tra đường kính thép và kiểu rãnh: Với lưới thép Ø6–Ø10 dùng rãnh nhỏ; thanh Ø12–Ø16 cân nhắc rãnh lớn hơn.
-
Mật độ lưu thông – tải tạm thời: Nếu phải đi lại nhiều trên cốt thép trước khi đổ, ưu tiên con kê thân đặc, cạnh bo dày để hạn chế vỡ mẻ.
-
Bề mặt sàn nền: Với nền yếu, nhiều bùn, lót ván hoặc vữa mỏng trước khi đặt kê để tránh lún.
-
Môi trường công trình: Ngoài trời/môi trường nóng → nên tránh kê nhựa; con kê bê tông là lựa chọn bền hơn.
Xem thêm: Bán và cho Thuê Cây Chống Tăng Giàn Giáo Giá Rẻ tại TPHCM

6) Bố trí – mật độ – khoảng cách đặt con kê bê tông 20/25
6.1. Nguyên tắc chung
-
Con kê bê tông 20/25 phải đỡ trực tiếp thanh thép chịu lực (lớp dưới) và truyền lực xuống nền/ván khuôn.
-
Khoảng cách giữa các con kê phụ thuộc đường kính và khoảng cách thanh thép, tải trong quá trình thi công, và yêu cầu hoàn thiện.
6.2. Gợi ý mật độ thực hành
-
Sàn một lớp: 4–6 viên/m² (bước 400–600 mm theo hai phương). Vùng mép sàn, xung quanh lỗ chừa, nên tăng mật độ.
-
Sàn hai lớp: Lớp dưới dùng như trên; lớp trên dùng kê khối cao (khác loại) hoặc kê dây/ghế thép, không dùng 20/25 cho lớp trên nếu cover lớn.
-
Dầm, giằng tường: 1 viên/0,8–1,2 m dọc theo đáy dầm, bố trí so le.
Mục tiêu là mỗi điểm của thép không võng/lún quá mức khi đầm rung. Nếu phải đi lại nhiều, tăng mật độ hoặc dùng kê bản đế rộng.

7) Hướng dẫn thi công 7 bước với con kê bê tông 20/25
-
Chuẩn bị mặt đặt: Làm sạch rác, vụn bê tông, dầu mỡ trên ván khuôn/nền. Nếu nền đất, nên láng vữa mỏng hoặc trải ván.
-
Kiểm tra cao độ: Bật cốt cover theo thiết kế để quy chiếu khi đặt.
-
Xác định nấc kê: Cần cover 20 mm hay 25 mm, chọn hướng đặt đúng nấc.
-
Đặt con kê theo lưới: Bố trí theo ô 40×40 cm đến 60×60 cm (tùy đường kính và tải), tăng dày chỗ mép sàn, quanh lỗ mở.
-
Đặt và cố định thép: Đặt thanh thép vào rãnh, có thể buộc dây kẽm qua lỗ tai (nếu có) để chống xô lệch khi di chuyển.
-
Kiểm tra trước khi đổ: Dùng thước/cữ đo cover ngẫu nhiên 5–10 điểm/mẻ để chắc chắn đúng 20/25 mm.
-
Đổ bê tông – đầm rung: Khi đầm, tránh đặt/bẻ máy đầm trực tiếp lên thép/kê; giữ khoảng cách đầu dùi hợp lý, rút dùi từ từ để không lôi kéo con kê.
Xem thêm: Giàn Giáo 1m7 ( Giàn giáo 1700 x 1250mm)
8) Phân biệt con kê bê tông 20/25 và cục kê bê tông 20/25 (V2)
Hai dòng thường gặp là 20/25 tiêu chuẩn và 20/25 (V2). Khác biệt phổ biến:
-
Đóng gói: Bản tiêu chuẩn thường 800 viên/bao, còn V2 ~600 viên/bao (nhưng trọng lượng bao đều ~21 kg).
-
Hình dáng/độ dày thành: V2 có thể là bản gia cường (thành dày hơn, ít mẻ), hoặc mặt kê lớn hơn; mỗi hãng có thiết kế riêng.
-
Giá/bao: Do số viên/bao khác nhau nên giá trọn bao khác; đơn giá/viên tương đương.
Khi đặt hàng, bạn nên xem mẫu thực tế hoặc yêu cầu nhà cung cấp gửi ảnh/rãnh/khả năng kê thép để lựa chọn đúng nhu cầu.
9) Báo giá cục kê bê tông 20/25 và gợi ý đặt hàng
-
Con kê bê tông 20/25: ~459 đ/viên; 800 viên/bao ~ 367.200 đ; 21 kg/bao.
-
Con kê bê tông 20/25 (V2): ~459 đ/viên; 600 viên/bao ~ 275.400 đ; 21 kg/bao.
Lưu ý: Giá cục kê bê tông 20/25 có thể biến động theo thời điểm, số lượng và chi phí giao hàng. Khi đặt mua số lượng lớn cho công trình, bạn nên:
Yêu cầu mẫu kiểm tra rãnh – nấc – độ cứng.
Hỏi rõ đóng gói (600 hay 800 viên/bao) để tính chi phí/m² chính xác.
Quy định mật độ kê trong biện pháp thi công để đội thợ dùng thống nhất.
Nếu Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0934 066 139 Ms Nhung
Fanpage: Giàn giáo công trình
Website : https://giangiaocongtrinh.com.vn/















