Kích thước giàn giáo xây dựng phổ biến và cách lựa chọn an toàn

Giàn giáo là kết cấu tạm được sử dụng để tạo mặt bằng làm việc, lối tiếp cận hoặc hệ thống chống đỡ trong quá trình thi công. Kích thước giàn giáo xây dựng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ghép, độ ổn định, tải trọng sử dụng và mức độ an toàn của công trình.

kích thước giàn giáo xây dựng

Tuy nhiên, không tồn tại một kích thước duy nhất áp dụng cho mọi loại giàn giáo. Các con số như giàn giáo cao 1,7 m, rộng 1,25 m hay cây chống dài 2 m chỉ là quy cách sản phẩm phổ biến trên thị trường. Việc một bộ giàn giáo có thể lắp cao bao nhiêu, khoảng cách giữa các khung như thế nào và chịu được tải trọng bao nhiêu phải được xác định theo hệ thống sản phẩm, hồ sơ kỹ thuật và phương án thiết kế cụ thể.

1. Quy định hiện hành về giàn giáo xây dựng

Tại Việt Nam, hai tài liệu quan trọng liên quan đến an toàn giàn giáo gồm:

  • QCVN 18:2021/BXD – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn trong thi công xây dựng. Quy chuẩn được Bộ Xây dựng ban hành theo Thông tư 16/2021/TT-BXD, hiện còn hiệu lực và thay thế QCVN 18:2014/BXD.
  • TCVN 13662:2023 – Giàn giáo, yêu cầu an toàn. Tiêu chuẩn này quy định yêu cầu an toàn khi lắp đặt, sử dụng, bảo dưỡng và tháo dỡ giàn giáo trong sửa chữa, phá dỡ, xây mới và hoàn thiện công trình. Tiêu chuẩn được xây dựng trên cơ sở tham khảo một phần ANSI/ASSE A10.8-2011 và đang ở trạng thái còn hiệu lực.

Điểm cần lưu ý là các tài liệu an toàn không nhất thiết quy định một bộ kích thước thương mại duy nhất. Người thiết kế và nhà thầu phải lựa chọn hệ giàn giáo phù hợp, xác định tải trọng tác dụng, kiểm tra nền đặt chân giáo, hệ giằng, liên kết neo, ảnh hưởng của gió và trình tự lắp dựng.

2. Kích thước giàn giáo khung chữ H

Giàn giáo khung, còn gọi là giàn giáo chữ H hoặc giàn giáo truyền thống, được sử dụng phổ biến trong xây tô, hoàn thiện mặt ngoài và một số công tác chống đỡ có tải trọng phù hợp.

Các kích thước thường gặp trên thị trường Việt Nam gồm:

Chiều cao khungChiều rộng phổ biếnỨng dụng tham khảo
900 mmKhoảng 1.250 mmBù cao độ, khu vực thấp
1.200 mmKhoảng 1.250 mmCông trình dân dụng, không gian hạn chế
1.530 mmKhoảng 1.250 mmXây tô và hoàn thiện
1.700 mmKhoảng 1.250 mmQuy cách được sử dụng phổ biến

Các nhà sản xuất trong nước thường cung cấp khung có chiều cao 900 mm, 1.200 mm, 1.530 mm và 1.700 mm; chiều rộng khoảng 1.250 mm. Đây là quy cách thương mại, không phải kích thước bắt buộc cho mọi công trình.

kich thuoc gian giao khung

Một bộ giàn giáo khung thường gồm:

  • Khung thép chịu lực;
  • Thanh giằng chéo;
  • Chốt nối khung;
  • Kích chân hoặc đế bằng;
  • Mâm thao tác;
  • Thang tiếp cận;
  • Lan can và tấm chắn chân;
  • Thanh neo hoặc hệ thống giằng giữ.

Khi mua hoặc thuê, không nên chỉ kiểm tra chiều cao và chiều rộng. Hai khung có kích thước bên ngoài giống nhau vẫn có thể khác đáng kể về đường kính ống, chiều dày thành ống, chất lượng thép, mối hàn, mức độ ăn mòn và tải trọng cho phép.

3. Kích thước giàn giáo nêm

Giàn giáo nêm được sử dụng nhiều để chống sàn, chống dầm và tạo hệ chống đỡ cốp pha. Hệ thống gồm cây chống đứng, thanh giằng ngang, thanh giằng chéo, kích chân, kích U và các phụ kiện liên kết.

Chiều dài cây chống đứng phổ biến gồm:

  • 1,0 m;
  • 1,5 m;
  • 2,0 m;
  • 2,5 m;
  • 3,0 m.

Một số nhà cung cấp trong nước cũng sản xuất thanh giằng ngang theo các bước 0,6 m, 0,95 m, 1,15 m hoặc kích thước đặt hàng riêng.

Khoảng cách cây chống không được lựa chọn chỉ theo thói quen. Lưới chống 1,2 × 1,2 m, 1,5 × 1,5 m hoặc một kích thước khác phải được xác định dựa trên:

  • Chiều dày và trọng lượng bê tông tươi;
  • Trọng lượng cốp pha, đà chính và đà phụ;
  • Tải trọng người, máy móc và vật liệu thi công;
  • Chiều cao tự do của cây chống;
  • Số tầng giằng ngang;
  • Điều kiện nền đặt chân chống;
  • Khả năng chịu lực đã được nhà sản xuất công bố hoặc thử nghiệm.
kich thuoc gian giao nem

Đặc biệt, không nên lấy khả năng chịu tải của một cây chống ngắn để áp dụng cho cây chống được lắp cao nhiều tầng. Khi chiều dài không giằng tăng lên, nguy cơ mất ổn định và oằn của cột chống tăng rất nhanh.

4. Kích thước giàn giáo Ringlock

Ringlock là hệ giàn giáo mô-đun đa hướng. Trên cây chống đứng có các đĩa liên kết, cho phép kết nối thanh ngang và thanh chéo theo nhiều phương.

Ở một hệ Ringlock quốc tế, các đĩa liên kết có thể được bố trí theo bước 0,5 m. Chiều rộng mô-đun có thể gồm 0,35 m, 0,70 m, 1,02 m, 1,50 m, 2,00 m, 2,50 m và 3,00 m; khoảng cách điển hình giữa các cao độ sàn là 2,00 m. Các con số này minh họa khả năng mô-đun hóa của một hệ sản phẩm cụ thể, không được tự động áp dụng cho tất cả giàn giáo Ringlock.

Ưu điểm của Ringlock là:

  • Thích nghi tốt với mặt bằng cong hoặc hình học phức tạp;
  • Có thể dùng làm giàn giáo tiếp cận, tháp cầu thang hoặc hệ chống;
  • Liên kết đa hướng;
  • Thuận lợi khi tiêu chuẩn hóa vật tư;
  • Dễ bố trí giằng chéo và hệ thống sàn đồng bộ.
kich thuoc gian giao ringlock

Nhược điểm là chi phí đầu tư thường cao hơn giàn giáo khung. Việc trộn phụ kiện của các nhà sản xuất khác nhau cũng có thể làm thay đổi độ khít của liên kết và khả năng chịu lực của hệ thống.

5. Giàn giáo ống và khóa

Giàn giáo ống khóa được lắp từ các ống thép rời liên kết bằng khóa cố định, khóa xoay hoặc các phụ kiện chuyên dụng.

Loại giàn giáo này không có chiều dài và chiều rộng cố định như giàn giáo khung. Người thi công có thể điều chỉnh khoảng cách cột, chiều dài khoang và vị trí thanh giằng theo hình dạng công trình.

Giàn giáo ống khóa phù hợp với:

  • Mặt đứng có nhiều vị trí lồi lõm;
  • Nhà máy và công trình công nghiệp;
  • Bể, bồn hoặc kết cấu hình tròn;
  • Công trình cải tạo có mặt bằng phức tạp;
  • Vị trí không thể sử dụng khung tiêu chuẩn.

Tính linh hoạt cao cũng đồng nghĩa với yêu cầu thiết kế và kiểm soát thi công nghiêm ngặt hơn. Khoảng cách cột quá lớn, khóa siết không đủ lực, thiếu giằng hoặc đặt mối nối ống sai vị trí có thể làm giảm đáng kể độ ổn định.

Xem thêm: Bán Giàn Giáo 1m7 ( Giàn giáo 1700 x 1250mm) tại xưởng

6. Giàn giáo di động

Giàn giáo di động là tháp giàn giáo đặt trên bánh xe, thường được dùng trong nhà xưởng, trung tâm thương mại hoặc công tác lắp đặt cơ điện.

Kích thước của giàn giáo di động phụ thuộc vào từng model. Các thông số cần kiểm tra gồm:

  • Chiều rộng và chiều dài chân đế;
  • Chiều cao sàn làm việc;
  • Chiều cao tổng thể;
  • Tải trọng sàn;
  • Kích thước bánh xe;
  • Hệ thống khóa bánh;
  • Chân chống mở rộng;
  • Điều kiện sử dụng trong nhà hoặc ngoài trời.

Không được tự ý chồng thêm khung để tăng chiều cao ngoài cấu hình mà nhà sản xuất cho phép. Bánh xe phải được khóa trước khi người lao động lên làm việc. Không di chuyển tháp khi có người, vật liệu hoặc dụng cụ ở trên, trừ trường hợp hệ thống được thiết kế riêng cho hoạt động đó.

7. Chiều rộng sàn thao tác

Chiều rộng sàn phải đủ để người lao động đứng, di chuyển và sử dụng dụng cụ an toàn. Sàn cần được lắp kín, chống trượt và khóa để không bị nhấc hoặc trượt khỏi vị trí đỡ.

Để tham khảo, quy định OSHA của Hoa Kỳ yêu cầu phần lớn sàn và lối đi trên giàn giáo rộng tối thiểu 18 inch, tương đương khoảng 46 cm. Khe hở thông thường giữa các tấm sàn hoặc giữa sàn và cột đứng không được vượt quá 2,5 cm. Đây là yêu cầu của Hoa Kỳ, không nên nhầm với quy định pháp lý thay thế cho QCVN và TCVN tại Việt Nam.

Trong thực tế, sàn rộng khoảng 0,5–0,7 m có thể phù hợp cho công tác nhẹ. Công việc cần vận chuyển vật liệu, xây tường hoặc nhiều người cùng thao tác có thể cần sàn rộng hơn. Chiều rộng phải được lựa chọn đồng thời với tải trọng sàn và khoảng cách giữa các bộ phận chịu lực.

8. Tải trọng giàn giáo không được suy ra từ kích thước

Một sai lầm phổ biến là cho rằng khung càng lớn hoặc ống càng to thì tải trọng cho phép càng cao. Khả năng chịu lực thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Mác thép;
  • Đường kính ngoài và chiều dày thành ống;
  • Chất lượng mối hàn;
  • Chiều dài không giằng của cột;
  • Độ lệch tâm của tải trọng;
  • Độ cứng của liên kết;
  • Hệ giằng ngang và giằng chéo;
  • Số tầng giàn giáo;
  • Độ lún và độ nghiêng của nền;
  • Mức độ rỉ sét hoặc biến dạng;
  • Tải trọng gió và lưới bao che.

Để so sánh, OSHA yêu cầu mỗi giàn giáo và cấu kiện giàn giáo phải chịu được trọng lượng bản thân cùng ít nhất bốn lần tải trọng sử dụng lớn nhất truyền vào cấu kiện đó; dây treo của một số loại giàn giáo treo phải chịu ít nhất sáu lần tải trọng dự kiến. OSHA cũng yêu cầu giàn giáo được thiết kế bởi người có năng lực và sử dụng đúng thiết kế.

Quy tắc “bốn lần tải” không có nghĩa là chỉ cần lấy tổng số người và vật liệu nhân bốn rồi chia đều cho số chân giáo. Tải trọng truyền vào từng cột, thanh ngang, thanh giằng, khóa nối và nền móng không giống nhau. Thiết kế còn phải kiểm tra mất ổn định, mômen lật, lực ngang, độ võng và các tổ hợp tải trọng bất lợi.

9. Cách lựa chọn kích thước giàn giáo

Xác định mục đích sử dụng

Cần phân biệt rõ:

  • Giàn giáo làm việc và tiếp cận;
  • Giàn giáo bao che mặt ngoài;
  • Giàn giáo chống sàn và cốp pha;
  • Tháp cầu thang;
  • Giàn giáo di động;
  • Giàn giáo treo.

Không nên sử dụng giàn giáo tiếp cận thông thường để chống bê tông nếu hệ thống chưa được thiết kế và chứng minh khả năng chịu tải cho mục đích chống đỡ.

Xác định chiều cao làm việc

Chiều cao làm việc không giống chiều cao sàn. Người đứng trên sàn còn có tầm với nhất định. Vì vậy, không nên chọn sàn quá cao rồi yêu cầu người lao động cúi hoặc với ra ngoài lan can.

Xác định chiều dài khoang

Khoang ngắn thường tăng số lượng cột và phụ kiện nhưng giúp giảm nội lực trong thanh ngang. Khoang dài tiết kiệm vật tư nhưng có thể làm tăng độ võng và giảm khả năng chịu tải.

Kiểm tra nền đặt chân giáo

Chân giáo phải đặt trên bề mặt đủ khả năng chịu tải. Nền đất yếu cần có tấm kê hoặc giải pháp phân phối tải. Không dùng gạch rời, thùng, khối kê mất ổn định hoặc vật liệu dễ dịch chuyển để nâng chân giáo.

Bố trí giằng và neo

Giằng chéo tạo độ cứng cho hệ thống. Neo liên kết giàn giáo với công trình giúp chống lật và giảm chuyển vị ngang. Khoảng cách neo phải được xác định trong phương án lắp dựng, đặc biệt khi giàn giáo cao, có lưới bao che hoặc đặt ở khu vực chịu gió lớn.

Sử dụng phụ kiện đồng bộ

Các cấu kiện có hình thức gần giống nhau chưa chắc đã tương thích. Không nên trộn khung, chốt, khóa, mâm và thanh giằng của nhiều hệ nếu chưa kiểm tra kích thước, khả năng lắp ghép và hồ sơ kỹ thuật.

10. Ví dụ ước tính số lượng giàn giáo khung

Giả sử cần lắp giàn giáo dọc theo mặt tường dài 12 m, lựa chọn khoang dài 2 m và khung cao 1,7 m.

Số khoang theo chiều dài:

12 ÷ 2 = 6 khoang.

Số vị trí khung trên một tầng:

6 + 1 = 7 vị trí khung.

Nếu cần đạt cao độ xấp xỉ 6 m:

6 ÷ 1,7 = 3,53.

Về mặt bố trí vật tư, có thể phải sử dụng 4 tầng khung, cho chiều cao danh nghĩa khoảng 6,8 m. Tuy nhiên, cao độ sàn thực tế, kích chân, lan can, neo, giằng và khả năng chịu lực phải được xác định lại theo cấu hình của nhà sản xuất và phương án được phê duyệt.

Ví dụ trên chỉ dùng để dự trù số lượng ban đầu, không phải phép tính chứng minh an toàn kết cấu.

11. Những sai lầm thường gặp

Những sai lầm có thể dẫn đến tai nạn gồm:

  • Xem kích thước thương mại là kích thước thiết kế bắt buộc;
  • Chọn giàn giáo chỉ theo giá và trọng lượng khung;
  • Không kiểm tra chiều dày thành ống;
  • Sử dụng cấu kiện cong, móp, nứt hoặc rỉ sâu;
  • Tự ý bỏ thanh giằng để thuận tiện vận chuyển vật liệu;
  • Không lắp neo vì cho rằng trọng lượng giàn giáo đủ chống lật;
  • Phủ lưới kín nhưng không tính tải trọng gió tăng thêm;
  • Chất vật liệu tập trung tại một vị trí trên sàn;
  • Đặt chân giáo trực tiếp trên nền đất mềm;
  • Trộn phụ kiện khác hệ;
  • Dùng giàn giáo làm việc để chống cốp pha bê tông;
  • Tăng chiều cao giàn giáo di động ngoài giới hạn của nhà sản xuất.

Kết luận kích thước giàn giáo xây dựng

Các kích thước giàn giáo xây dựng như khung 1.700 × 1.250 mm, khung 1.530 × 1.250 mm hoặc cây chống nêm dài từ 1–3 m là những quy cách phổ biến, thuận tiện cho việc dự trù và mua sắm vật tư. Tuy nhiên, kích thước bên ngoài không đủ để kết luận một hệ giàn giáo an toàn hay có thể chịu được tải trọng cụ thể.

Lựa chọn giàn giáo phải dựa trên mục đích sử dụng, tải trọng, chiều cao, nền móng, hệ giằng, neo liên kết, điều kiện gió và thông số được nhà sản xuất chứng nhận. Đối với giàn giáo cao, hệ chống cốp pha, kết cấu treo hoặc cấu hình không tiêu chuẩn, cần có bản vẽ, thuyết minh tính toán và phương án lắp dựng do người có chuyên môn thực hiện.

An toàn giàn giáo không bắt đầu từ câu hỏi “khung cao bao nhiêu”, mà từ việc xác định toàn bộ hệ thống sẽ chịu tải và duy trì ổn định như thế nào trong suốt quá trình thi công.

CÔNG TY GIÀN GIÁO CÔNG TRÌNH ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0934 066 139 Mr.Lâm
Web: https://giangiaocongtrinh.com.vn/
Fanpage: Giàn giáo công trình
Xin chân thành cám ơn Quý khách hàng đã quan tâm – tin tưởng
.

Zalo Chat Zalo Nhận Giá 0934.066.139