Tìm hiểu cùm xoay BS1139: tiêu chuẩn, cấu tạo, tải trọng, cách chọn – dùng – bảo dưỡng, lỗi thường gặp và báo giá tham khảo cho giàn giáo ống.
Cùm xoay BS1139, kẹp xoay BS1139, swivel coupler BS1139, cùm xoay 48.3mm, phụ kiện giàn giáo ống, tiêu chuẩn BS1139, EN74
Xem thêm: Cùm tĩnh Bs1139 | Cùm Cố Định
1) Cùm xoay BS1139 là gì?
Cùm xoay BS1139 (Swivel Coupler) là phụ kiện liên kết dùng cho giàn giáo ống thép (thường là ống Ø48.3 mm). Đặc điểm nổi bật là khớp xoay 360°, giúp bắt chéo các ống ở mọi góc, tạo nên những cấu hình kết cấu linh hoạt: giằng chéo, tay đòn, liên kết góc khó… Ký hiệu BS1139 cho biết sản phẩm được thiết kế/sản xuất phù hợp với các yêu cầu của tiêu chuẩn Anh cho giàn giáo ống và phụ kiện. Trên thị trường, cùm xoay đạt BS1139 cũng thường tương thích với các yêu cầu của EN 74 (tùy model và nhà sản xuất).
Ứng dụng chính: tạo giằng chéo, liên kết góc, gia cường chịu gió, kết nối các nhịp có sai lệch, lắp dựng ở vị trí địa hình phức tạp.
Xem thêm: Cùm xoay giàn giáo ( D42, D49)
2) Tiêu chuẩn Cùm xoay BS1139 & EN74
-
BS1139: Bộ tiêu chuẩn cho giàn giáo ống/phụ kiện (vật liệu, kích thước, dung sai, thử nghiệm).
-
EN 74 (Phần 1): Quy định phương pháp thử và phân loại kẹp/cùm (ví dụ: Class A, B) theo khả năng chịu lực trượt, phá hủy bu lông, biến dạng.
-
ISO 1461 (thường áp dụng): Mạ kẽm nhúng nóng lớp dày, tăng tuổi thọ trong môi trường ngoài trời.
Lưu ý: Các con số tải trọng phụ thuộc nhà sản xuất và cách thử nghiệm. Khi lập biện pháp thi công, luôn dùng tài liệu kỹ thuật và chứng chỉ thử nghiệm của nhà cung cấp.
3) Thông số kỹ thuật cùm xoay Bs1139 (phổ biến)
Dưới đây là giá trị cùm xoay bs1139 thường gặp, không thay thế cho spec của từng hãng.
| Hạng mục | Giá trị cùm xoay bs1139 |
|---|---|
| Đường kính ống phù hợp | Ø48.3 mm (1.5–2.0” cũng gặp, nhưng 48.3 mm là chuẩn giàn giáo) |
| Vật liệu thân | Thép rèn (drop-forged) hoặc thép dập (pressed steel) |
| Lớp phủ | Mạ kẽm nhúng nóng / mạ kẽm điện |
| Bu lông | M12; chiều dài ~55–65 mm; đai ốc 19 mm |
| Lực siết khuyến nghị | ~45–50 N·m (tùy nhà sản xuất) |
| Khả năng chống trượt dọc (slip resistance)* | ~6–9 kN/cùm (tùy phân hạng/nhà SX) |
| Khối lượng | ~1.0–1.3 kg/cùm (tùy loại) |
| Tiêu chuẩn | BS1139; có model tương thích EN 74-1 (Class A/B)** |
* Khả năng chống trượt đo trên băng thử theo chuẩn; trên công trường phụ thuộc bề mặt ống, mô-men siết, điều kiện ẩm bẩn…
** EN74-1 Class B thường có yêu cầu cao hơn Class A về lực trượt; hãy kiểm tra chứng chỉ.
Xem thêm: Cùm giàn giáo| cùm xoay | Cùm Tĩnh
4) Hướng dẫn lựa chọn đúng loại cùm xoay Bs1139
-
Theo tiêu chuẩn & chứng chỉ: Ưu tiên BS1139, có test report theo EN74-1 (nếu yêu cầu dự án).
-
Theo cường độ mong muốn: Công trình tải gió lớn/giằng dài → cân nhắc loại có slip resistance cao hơn.
-
Theo môi trường: Ngoài trời, ven biển → mạ kẽm nhúng nóng; trong nhà, ngắn hạn → có thể dùng mạ điện.
-
Tương thích ống: Xác nhận ống Ø48.3 mm, độ dày thành 2.6–3.2 mm (hoặc theo thiết kế).
-
Nguồn gốc & bảo hành: Chọn nhà cung cấp có hồ sơ năng lực, chứng nhận xuất xứ, CO/CQ rõ ràng.
5) Hướng dẫn sử dụng an toàn & bảo dưỡng cùm xoay Bs1139
5.1 Lắp dựng & siết lực
-
Kiểm tra trước khi dùng: loại bỏ cùm biến dạng, nứt, ren hỏng, mạ bong tróc sâu.
-
Vệ sinh bề mặt kẹp: dầu, bùn, gỉ dày sẽ giảm lực ma sát → dễ trượt.
-
Căn chỉnh vị trí kẹp: phần yên kẹp ôm trọn ống, không kẹp vào mối hàn, đầu cắt.
-
Siết theo mô-men khuyến nghị của nhà sản xuất (thường 45–50 N·m). Dùng cờ lê lực khi nghiệm thu.
-
Kiểm tra sau 24–48h khi kết cấu “ổn định” (nắng nóng, rung động có thể làm lún – trượt nhẹ).
5.2 Vận hành – khai thác
-
Không quá tải: Cùm xoay không thay thế cho liên kết chịu mô-men lớn; dùng thêm giằng/đỡ theo thiết kế.
-
Khoảng cách kẹp: Tránh kẹp sát mép ống; giữ khoảng lùi phù hợp để ống không bị “bóp bẹp”.
-
Phân bố đều: Khi làm giằng chéo dài, chia tải bằng nhiều cùm, tránh dồn vào một điểm.
5.3 Bảo dưỡng & lưu kho
-
Vệ sinh – bôi trơn nhẹ phần ren bu lông, tránh kẹt.
-
Sơn đánh dấu (màu/QR) để quản lý tài sản.
-
Lưu kho khô ráo, tránh ngập nước; xếp trong sọt/khay để không móp méo.
Xem thêm: Cùm Tĩnh Giàn Giáo |Cùm chết
6) Báo giá cùm xoay BS1139
Giá cùm xoay Bs1139 chịu ảnh hưởng bởi: vật liệu – công nghệ rèn/dập – lớp mạ – chứng chỉ – số lượng – thời điểm thép/kẽm. Trên thị trường, cùm xoay BS1139 thường cao hơn cùm cố định.
Gợi ý khi hỏi giá:
-
Yêu cầu CO, CQ, Test Report EN 74-1 (nếu cần).
-
Xác nhận kiểu mạ (nhúng nóng hay điện), trọng lượng/cái.
-
Thương lượng chiết khấu theo số lượng và chính sách đổi trả.
(Bạn có thể chèn bảng giá cụ thể của đơn vị mình tại đây để tối ưu chuyển đổi.)
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0934 066 139 Mr.Lâm
Web: https://giangiaocongtrinh.com.vn/
Fanpage: Giàn giáo công trình

















