Cùm xoay giàn giáo (còn gọi cùm khóa xoay hoặc cùm giáo xoay) là phụ kiện nối hai ống thép theo góc bất kỳ 0–360°, giúp tạo liên kết chéo, gia cố góc, tay chống và kết cấu phức tạp. Sản phẩm bền bỉ, chịu lực tốt, thường làm bằng thép rèn hoặc thép dập, mạ kẽm chống gỉ, dùng phổ biến cho giàn giáo ống và hệ nêm/ống khi cần liên kết chéo linh hoạt.
Xem thêm: Cùm Tĩnh Giàn Giáo |Cùm chết
1) Cùm xoay giàn giáo là gì?
Cùm xoay giàn giáo là ngàm kẹp gồm hai bán khuyên kết nối thông qua bản lề và bu lông, cho phép xoay tự do giữa hai ống. Khác với cùm cố định (cùm vuông/đôi) chỉ khóa ở góc 90°, cùm xoay cho phép tạo mọi góc độ, tối ưu khi:
-
Lắp thanh chéo (diagonal brace) chống lắc.
-
Tạo tay chống, giá đỡ tạm, cầu công tác có địa hình phức tạp.
-
Kết nối ống Ø42–49mm (phổ biến Ø48.3mm).
Tên gọi khác: swivel coupler, rotating coupler, cùm khóa xoay, cùm giáo xoay, cùm xoay 360°.
Xem thêm: Cùm giàn giáo
2) Cấu tạo & vật liệu cùm xoay giàn giáo
-
Thân cùm: thép rèn/đúc hoặc thép dập khuôn, bề mặt mạ kẽm điện hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
-
Chốt xoay/bản lề: cho phép quay tự do giữa hai ngàm.
-
Bu lông – đai ốc (M12–M14): siết chặt ống; khuyến nghị dùng đai ốc khóa (lock nut) chống tự tháo.
-
Vòng đệm/long đền: phân bố lực, bảo vệ bề mặt mạ.
Lưu ý: Cùm rèn/mạ kẽm nhúng nóng thường bền và chống gỉ tốt hơn, phù hợp công trình ngoài trời, ven biển.

3) Thông số kỹ thuật cùm xoay giàn giáo
Thông số dưới đây là phổ biến trên thị trường. Khi đặt hàng, nên đối chiếu catalogue của nhà sản xuất.
| Thuộc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Đường kính kẹp ống | Ø48.3mm (phổ biến), tương thích Ø42–49mm |
| Vật liệu | Thép dập/rèn, mác thép cacbon |
| Bề mặt | Mạ kẽm điện / mạ kẽm nhúng nóng |
| Bu lông – đai ốc | M12–M14, cấp bền 8.8 (tùy hãng) |
| Mô-men siết khuyến nghị | 40–50 N·m (theo hướng dẫn NSX) |
| Tải trọng kẹp (working load)* | 6–8 kN (tham khảo) |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | BS 1139, EN 74, JIS (tùy model) |
* Ghi chú: tải trọng làm việc cho cùm xoay thường thấp hơn cùm cố định; luôn tuân thủ hướng dẫn NSX và thiết kế an toàn của kỹ sư.
4) Ưu – nhược điểm Cùm Xoay Giàn Giáo
Xem thêm: Bánh xe giàn giáo D200(mm)
Ưu điểm
-
Xoay 0–360°, linh hoạt bố trí thanh chéo, chống lắc.
-
Thi công nhanh, dùng dụng cụ cơ bản (cờ-lê lực).
-
Phù hợp nhiều hệ ống và bối cảnh công trường.
Nhược điểm
-
Khả năng chịu lực thấp hơn cùm cố định.
-
Chi phí cao hơn một số phụ kiện cơ bản.
-
Cần siết đúng mô-men, kiểm tra định kỳ để tránh trượt.
5) Cùm xoay giàn giáo giá bao nhiêu (VND/chiếc, chưa VAT)
| Mã/Loại | Quy cách – vật liệu | Lớp mạ | Trọng lượng (kg) | 1–99 chiếc | 100–499 chiếc | ≥500 chiếc | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CX-E60 | Dập, tiêu chuẩn phổ thông Ø48.3 | Mạ điện | 0.55–0.70 | 22.000 | 19.500 | 16.500 | Công trình ngắn ngày, môi trường khô |
| CX-F110 | Rèn/đúc, tiêu chuẩn BS1139 Ø48.3 | Mạ điện | 1.00–1.20 | 38.000 | 34.000 | 29.500 | Chịu lực tốt, giằng chéo chính |
| CX-HD110 | Rèn/đúc, tiêu chuẩn BS1139 Ø48.3 | Nhúng nóng | 1.00–1.20 | 45.000 | 41.000 | 36.000 | Ngoài trời/ven biển, chống gỉ cao |
| CX-LN110 | Rèn/đúc + đai ốc khóa (lock nut) | Nhúng nóng | 1.05–1.25 | 48.000 | 44.000 | 39.000 | Hạn chế tự tháo do rung chấn |
| CX-JIS | Dập/rèn theo JIS Ø48.6 | Mạ điện | 0.90–1.10 | 36.000 | 32.500 | 28.500 | Phù hợp ống Ø48.6 (JIS) |
| CX-INOX | Thân thép + chi tiết inox (đặc thù) | Mạ điện + chi tiết inox | 1.00± | 65.000 | 59.000 | 54.000 | Đơn hàng đặc biệt, lead time |
Lưu ý:
-
Giá cùm giàn giáo trên chưa bao gồm VAT 8–10%, chưa gồm phí vận chuyển.
-
Với đơn số lượng lớn (≥2.000 chiếc) hoặc đơn combo phụ kiện (cùm xoay + cố định + putlog), vui lòng yêu cầu báo giá riêng để có chiết khấu tốt hơn.
-
Chênh lệch giá phụ thuộc: lớp mạ (nhúng nóng > mạ điện), trọng lượng thực, tiêu chuẩn (BS1139/EN74/JIS), loại bu lông (cấp bền, có/không lock nut).

6) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Cùm xoay giàn giáo khác gì cùm cố định?
Cùm xoay xoay được mọi góc, hợp cho thanh chéo; cùm cố định khóa 90°, chịu lực tốt hơn ở nút vuông.
2. Một cùm xoay giàn giáo có dùng cho ống Ø49mm không?
Đa số model Ø48.3mm vẫn ôm được ống 48–49mm, nhưng cần kiểm tra thực tế và siết đúng mô-men.
3. Nên chọn mạ kẽm nhúng nóng hay mạ điện?
Nhúng nóng bền gỉ tốt hơn, phù hợp ngoài trời/ven biển; mạ điện cho môi trường khô, chi phí thấp.
4. Bao lâu phải kiểm tra lại mô-men siết?
Khuyến nghị mỗi ca hoặc sau khi tải trọng thay đổi, rung chấn, mưa to.
5. Có thể dùng cùm khoá xoay thay cùm cố định?
Không nên. Với nút chịu lực chính, ưu tiên cùm cố định; cùm xoay dùng cho liên kết chéo/điều chỉnh góc.
Cùm xoay giàn giáo (cùm khóa xoay, cùm giáo xoay) là phụ kiện linh hoạt không thể thiếu khi cần giằng chéo và xử lý góc khó. Hãy ưu tiên đúng chuẩn – đúng mô-men siết – đúng mục đích để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0934 066 139 Mr.Lâm
Web: https://giangiaocongtrinh.com.vn/
Fanpage: Giàn giáo công trình
Xin chân thành cám ơn Quý khách hàng đã quan tâm – tin tưởng.















