Giằng chéo Ringlock là gì?
Giằng chéo ringlock (brace) là thanh liên kết đặt chéo giữa các hàng đứng (upright/standards) của hệ giàn giáo Ringlock. Nhiệm vụ chính: tăng độ cứng không gian, chống xô lệch, truyền lực gió – tải ngang về các điểm tựa. Trong thi công nhà cao tầng, cầu đường, công trình công nghiệp… giằng chéo luôn là “xương sống” để bộ khung Ringlock làm việc ổn định.
Xem thêm: Cây chống Ringlock (cây chống giáo đĩa)3m, 2.5m, 2m, 1.5m, 1m
Cấu tạo & vật liệu Giằng chéo Ringlock
-
Vật liệu: Thép carbon Q195 cán ống, cho độ dẻo tốt khi uốn, hàn, phù hợp làm ống brace.
-
Bề mặt: Mạ kẽm nhúng nóng (HDG) trong/ngoài giúp chống gỉ, tăng tuổi thọ ngoài trời.
-
Đầu nối: Hai đầu có chốt/khóa (ledger end) hoặc rotating swivel tùy hệ, để móc vào đĩa bát giác (rosette) trên cột đứng, siết chặt bằng nêm (wedge)—thi công nhanh, gọn.
Lưu ý: Brace của cùng hệ Ringlock phải đồng bộ đầu nối để ăn khớp chuẩn với rosette.
Quy cách – kích thước Giằng chéo ringlock
1) Theo bộ thông số dạng module
-
Đường kính ống: Ø42 mm
-
Độ dày ống: 2.0 mm và 2.75 mm
-
Kích thước nhịp × cao (tham khảo):
-
0.6 m × 1.5 m
-
0.9 m × 1.5 m
-
1.2 m × 1.5 m
(Có thể đặt theo yêu cầu kích thước công trình)
-
Xem thêm: Thanh giằng ngang Ringlock 0.55m – 0.95m – 1.15m – 1.45m
2) Theo bộ thông số đo OD chuẩn ống 48.3
-
OD × độ dày: 48.3 × 2.75 mm và 48.3 × 2.50 mm
-
Kích thước kỹ thuật (mm):
| Mã quy đổi (nhịp × cao, mm) | Ghi chú |
|---|---|
| 650 × 2000 | Brace chéo ngắn – cao 2.0 m |
| 920 × 2000 | |
| 1150 × 2000 | Phổ biến cho nhịp ~1.15 m |
| 1830 × 2000 | Cho nhịp ~1.83 m |
| 2440 × 2000 | Cho nhịp ~2.44 m |
| 3050 × 2000 | Cho nhịp ~3.05 m |
Thực tế trên thị trường tồn tại hai “hệ ống”: Ø42 và Ø48.3. Khi chọn mua/thuê, hãy giữ đồng bộ với hệ giàn đang dùng (ống đứng, giằng ngang, đầu nối).
Chức năng & lợi ích kỹ thuật giằng chéo ringlock
-
Tăng độ cứng khung: tạo tam giác cứng giữa các cột – dầm, hạn chế biến dạng.
-
Chống gió – tải ngang: đặc biệt quan trọng ở cao trình lớn, mặt bằng trống.
-
Giữ thẳng đứng cho standards: giảm “vặn xoắn” khi tải tập trung (đổ bê tông, vận chuyển).
-
Tối ưu tiến độ: cơ cấu nêm – rosette giúp lắp/ tháo nhanh hơn 30–50% so với kẹp xoay truyền thống.
-
Tuổi thọ cao: mạ kẽm nhúng nóng chống ăn mòn, giảm chi phí bảo trì.
Xem thêm: Phụ kiện giàn giáo Ringlock: Đĩa ringlock, đầu giằng, chốt
Cách chọn giằng chéo ringlock đúng cỡ
-
Khớp với bước cột (bay width)
-
Nếu bước cột 1.15 m → ưu tiên brace ≈ 1150 × 2000
-
Bước cột 1.83 m → 1830 × 2000
-
Bước cột 2.44 m → 2440 × 2000, v.v.
Mục tiêu là đảm bảo góc nghiêng 40–55° để làm việc hiệu quả và dễ thao tác.
-
-
Chọn đường kính/độ dày ống
-
Công trình tải nặng/ngoài trời nhiều năm → ưu tiên 48.3 × 2.75 mm.
-
Công trình vừa & nhẹ → có thể dùng Ø42 × 2.0–2.75 mm (tiết kiệm trọng lượng).
-
-
Bố trí theo cao trình
-
Tối thiểu mỗi 2.0 m cao nên có một tầng giằng chéo;
-
Ở khu vực mở rộng, khe gió, góc công trình nên bổ sung brace.
-
-
Đồng bộ phụ kiện
-
Đầu brace phải tương thích rosette và nêm của hệ Ringlock bạn dùng (khác hãng có thể sai khe cắm).
-
Xem thêm: Giằng chéo Ringlock 2.6m, 2.1m, 1.8m
Xem thêm: Giàn giáo Ringlock, Đĩa ringlock 8 lỗ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Giằng chéo ringlock dùng Ø42 hay 48.3 tốt hơn?
Nếu công trình cao – tải nặng – gió lớn, nên chọn 48.3 × 2.75 mm để dự phòng cứng vững. Với công trình vừa/nhẹ, Ø42 × 2.0–2.75 mm là đủ và nhẹ – dễ thao tác.
2) Mạ kẽm nhúng nóng có cần thiết?
Có. Làm việc ngoài trời, bê tông – vữa ăn mòn, HDG giúp tăng tuổi thọ 2–3 lần so với sơn.
3) Có thể dùng brace của hãng A cho khung hãng B?
Không khuyến nghị. Biên dạng đầu móc & khe rosette khác nhau dễ gây rơ lỏng – không đạt kiểm định.
4) Kích thước 650×2000, 920×2000 nghĩa là gì?
Số đầu là nhịp (khoảng tim cột theo phương ngang); số sau chiều cao tầng brace (thường 2.0 m). Chọn sao cho góc brace hợp lý và không vướng lối đi.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
Hotline (Zalo): 0934 066 139 Mr.Lâm
Web: https://giangiaocongtrinh.com.vn/
Fanpage: Giàn giáo công trình




















