1) Bảng giá lưới an toàn vật rơi tại TP.HCM
Đơn vị tính: m². Giá dưới đây là giá lưới an toàn vật rơi theo mẫu; thực tế có thể thay đổi theo số lượng, khổ cuộn, viền bo, dây biên, chi phí vận chuyển nội/ngoại thành, và yêu cầu xuất hóa đơn.
| STT | Chủng loại – Quy cách tiêu biểu | Chất liệu | Màu | Mắt lưới | Khổ cuộn tham khảo | Tuổi thọ (ước tính) | Đơn giá (m²) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lưới chống rơi Hàn Quốc 2.5×2.5 cm | PP nguyên sinh | Xanh lá | 2.5×2.5 cm | 1.5×50 m; 2×50 m; 3×50 m; 4×50 m; 5×50 m | 2–4 năm | 13.500 đ/m² |
| 2 | Lưới chống rơi Hàn Quốc 5×5 cm | PP/PE tiêu chuẩn | Xanh lá | 5×5 cm | Khổ 4 m × 50 m (phổ biến) | ~4 năm | 12.500 đ/m² |
| 3 | Lưới chống rơi Hàn Quốc 10×10 cm | Sợi dù (PE/PP bện) | Trắng | 10×10 cm | Rộng 2–4 m; dài 20–30 m | ~2–4 năm | 11.500 đ/m² |
Lưu ý nhanh về bảng giá:
-
Giá tính theo diện tích thực lắp (m²), không tính theo số ô lưới.
-
Chưa gồm bo viền, cáp/dây biên, móc treo, khóa, tăng đơ, khuyên D… (nếu yêu cầu).
-
Đơn hàng số lượng lớn (≥ 500–1.000 m²), cắt may theo quy cách riêng, hoặc giao ngoại thành/đi tỉnh có thể được chiết khấu/điều chỉnh.
-
Nhuộm màu đặc biệt, chỉ báo hiệu, tem nhãn, chứng từ CO/CQ, kiểm định tải… sẽ phát sinh thêm chi phí.

2) Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá lưới an toàn vật rơi
-
Mắt lưới: ô càng nhỏ → tốn sợi → giá/m² cao hơn.
-
Chất liệu & chống UV: sợi nguyên sinh, phụ gia chống tia UV, chống lão hóa… làm giá tăng nhưng bền nắng mưa.
-
Khổ cuộn: khổ 4×50 m phổ biến cho 5×5 cm; khổ 2–4 m × 20–30 m thường gặp ở 10×10 cm; khổ lớn ít nối sẽ tiết kiệm công may & thời gian lắp.
-
Gia công biên: bo viền – may đai – luồn cáp tăng chi phí nhưng bắt buộc ở vị trí chịu lực, mép giàn giáo, khoan neo.
-
Số lượng & cắt theo yêu cầu: đơn hàng lớn thường có chiết khấu; cắt lẻ theo kích thước ô sàn sẽ có hao hụt.
-
Giao hàng – lắp đặt: nội thành HCM, có thang máy/đường xe nâng khác với hẻm nhỏ, cẩu lên tầng…
-
Hồ sơ – kiểm định – CO/CQ: theo yêu cầu thầu/TVGS.
3) Quy trình đặt hàng & giao nhận lưới an toàn tại TP.HCM
-
Gọi/Zalo cung cấp: vị trí công trình, diện tích, tầng cao, yêu cầu mắt lưới – màu – khổ – bo viền – phụ kiện.
-
Nhận báo giá chi tiết (giá lưới/m² + gia công biên + phụ kiện + vận chuyển + lắp đặt nếu có).
-
Duyệt mẫu (cắt mẫu nhỏ 20×20 cm hoặc tham khảo tại kho) trước khi sản xuất loạt.
-
Sản xuất – cắt may – đóng gói theo quy cách; in nhãn, mã QR nội bộ nếu cần.
-
Giao nhanh nội thành và hỗ trợ hướng dẫn lắp đặt/giám sát kỹ thuật.
Xem thêm: Bán Lưới bao che công trình tại TPHCM giá rẻ uy tín
4) Gợi ý chọn đúng – đủ – tiết kiệm
-
Nhà phố/khách sạn mặt đường: ưu tiên 2.5 cm cho tầng 1–3; các tầng trên có thể 5 cm để cân bằng chi phí.
-
Công xưởng/khuôn viên nội bộ: 10 cm cho hàng rào mềm, mái che tạm, khu ít mảnh nhỏ; khu thao tác cẩu hàng nên dùng 5 cm.
-
Cao ốc/cầu đường: phối hợp 5 cm + bạt tại từng giai đoạn (đổ bê tông, đục phá).
-
Đừng “mua rẻ quá” dẫn đến thiếu bo viền/thiếu cáp đỡ – đây là các hạng mục nhỏ nhưng quyết định an toàn.
5) Lưới an toàn vật rơi là gì? Ứng dụng nào ở TP.HCM phù hợp?
Lưới an toàn chống rơi vật liệu là hạng mục bảo hộ bao che tạm thời, chặn và hứng vật rơi (đá, gạch, bê tông vụn, dụng cụ…) từ các sàn, giàn giáo, tầng công tác trong thi công nhà ở – cao tầng – nhà xưởng – cầu đường. Tại TP.HCM, lưới còn giúp:
-
Giảm rơi vãi vật liệu xuống khu dân cư đông đúc, đảm bảo an toàn cho người đi đường;
-
Hạn chế bụi, mảnh vỡ phát tán, bảo vệ môi trường khu phố;
-
Là “hàng rào mềm” trên cao, giúp khoanh vùng khu vực nguy hiểm;
-
Che nắng gió vừa phải để tăng năng suất và bảo vệ vật tư tạm thời.
6) Phân loại theo mắt lưới an toàn vật rơi (2.5 – 5 – 10 cm) & gợi ý sử dụng
6.1 Mắt lưới an toàn vật rơi 2.5×2.5 cm – độ giữ mảnh vụn tốt nhất
-
Khi chọn: công trình khu dân cư, tuyến phố đông người, hẻm nhỏ; khu vực dễ rơi bụi/đá vụn; tầng cao gần đường giao thông.
-
Ưu điểm: ô nhỏ, khả năng hứng mảnh nhỏ và hạn chế bụi văng tốt; nhìn tổng thể kín.
-
Nhược điểm: nặng hơn trên cùng diện tích; giá cao nhất nhóm.
-
Giá tham khảo: 13.500 đ/m².
6.2 Mắt lưới an toàn 5×5 cm – cân bằng chi phí và an toàn
-
Khi chọn: phần lớn công trình nhà phố, xưởng, bao che giàn giáo tiêu chuẩn; phù hợp tầng trung – cao.
-
Ưu: trọng lượng vừa phải, thông gió/ánh sáng tốt, giá hợp lý.
-
Nhược: với mảnh vụn siêu nhỏ sẽ không kín bằng 2.5 cm.
-
Giá tham khảo: 12.500 đ/m².
6.3 Mắt lưới an toàn 10×10 cm – tiết kiệm, thông thoáng cao
-
Khi chọn: khu vực ít rơi mảnh nhỏ, cần thông thoáng, che chắn sơ bộ; sân công trình nội bộ, đỡ vật kích thước lớn.
-
Ưu: nhẹ, dễ căng phủ diện tích rộng, chi phí thấp.
-
Nhược: không phù hợp nơi sát khu dân cư/đường phố đông hoặc yêu cầu giữ bụi cao.
-
Giá tham khảo: 11.500 đ/m².
7) So sánh nhanh ba lựa chọn mắt lưới an toàn vật rơi
| Tiêu chí | 2.5 cm | 5 cm | 10 cm |
|---|---|---|---|
| Giữ mảnh vụn/bụi | Rất tốt | Tốt | Trung bình |
| Tính thông thoáng | Trung bình | Cân bằng | Rất thoáng |
| Trọng lượng/độ dày cảm nhận | Cao | Vừa | Thấp |
| Giá/m² | Cao nhất | Vừa | Thấp nhất |
| Kịch bản khuyến nghị | Mặt tiền sát đường, khu dân cư | Phần lớn hạng mục bao che | Khu vực nội bộ, rào mềm, ít rơi mảnh nhỏ |
8) Hệ phụ kiện đi kèm (tùy chọn)
-
Dây rút/đai siết: cố định nhanh vào khung giàn giáo, tay vịn, thanh ngang.
-
Cáp thép bọc nhựa 3–5 mm + tăng đơ: dùng cho biên lưới chịu lực, neo vào khung thép/điểm chôn.
-
Khuyên D, móc cài, kẹp U: dễ tháo lắp, phù hợp vị trí cần tăng chỉnh căng.
-
Bạt che phối hợp: khi cần ngăn bụi mịn/che mưa ở tầng thấp hoặc khu vực nhạy cảm.
9) Cách tính diện tích m² & dự toán nhanh
Công thức cơ bản:
Diện tıˊch (m²)=Chieˆˋu daˋi phủ (m)×Chieˆˋu cao phủ (m)\text{Diện tích (m²)} = \text{Chiều dài phủ (m)} \times \text{Chiều cao phủ (m)}
Ví dụ: Bao che một mặt tiền rộng 18 m, cao 24 m bằng lưới 5×5 cm.
-
Diện tích phủ: 18 × 24 = 432 m².
-
Dự toán lưới: 432 × 12.500 đ ≈ 5.400.000 đ.
-
Gia công viền & phụ kiện (tham khảo): 8–15% giá lưới (tùy dây biên/cáp/khóa).
-
Vận chuyển – lắp đặt: tùy vị trí, số tầng, thời gian thi công.
Mẹo tiết kiệm: chọn khổ cuộn sao cho ít mối nối ngang/dọc; ghép theo nhịp giàn giáo để giảm phế.
10) Chất liệu lưới an toàn vật rơi & độ bền
-
PP nguyên sinh/PE bền UV: bề mặt sợi tròn, ít xơ; chịu nắng mưa, phù hợp khí hậu TP.HCM.
-
Sợi dù bện: mềm tay, dễ cột – thường dùng cho lưới 10×10 cm.
-
Tuổi thọ: 2–4 năm tùy cường độ nắng, chế độ vệ sinh và bảo quản. Lưu ý: mưa axit/khói bụi công nghiệp có thể rút ngắn tuổi thọ; nên thay thế định kỳ theo khuyến cáo an toàn của công trình.
11) Hướng dẫn lắp đặt an toàn – 7 bước thực hành
-
Khảo sát mặt bằng, cao độ, hướng gió; xác định điểm neo chịu lực (cột, xà gồ, khung giàn giáo).
-
Chọn khổ lưới theo nhịp khung để giảm nối.
-
Bo viền – luồn dây biên (nếu cần chịu lực mạnh).
-
Căng lưới từ trên xuống, đảm bảo độ võng an toàn để hấp thụ xung lực khi vật rơi.
-
Nối chồng mép 10–20 cm, dùng dây rút/cáp siết mỗi 20–30 cm.
-
Gia cố góc – mép – cửa mở (thang vận thăng, miệng nhận vật tư) bằng đai bổ sung.
-
Nghiệm thu: kiểm tra mối buộc, khoảng trống, độ võng, điểm neo – dán tem cảnh báo.
Tip: Ở mặt tiền đường lớn, nên thêm hệ cáp đỡ phía dưới (dạng võng) để khi có vật rơi lớn, lưới không bị rách mép.
12) Mua lưới an toàn vật rơi tại Đăng Khoa nhận chiết khấu cao
Nếu bạn đang thi công ở TP.HCM, hãy xem xét môi trường xung quanh (mật độ người, đường sá, nhà dân) để chọn mắt lưới phù hợp:
-
Ưu tiên an toàn: 2.5 cm cho mặt tiền & tầng thấp.
-
Phổ thông kinh tế: 5 cm cho đa số hạng mục.
-
Siêu thoáng/tiết kiệm: 10 cm cho khu nội bộ ít rủi ro.
Khi lấy báo giá lưới an toàn vật rơi luôn yêu cầu nêu rõ: loại sợi – chống UV – khổ cuộn – có/không bo viền – phụ kiện – thời gian giao – bảo hành. Điều này giúp bạn so sánh đúng – chốt nhanh – lắp an toàn.
Mọi liên hệ vui lòng liên hệ:
- Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Xây Dựng Đăng Khoa
- Văn Phòng: 29/71 Trần Thị Năm, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
- Kho Bãi: 40, Đường Số 6, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 0934.066.139 Ms Nhung
- Fanpage: Giàn Giáo Công Trình
- Website: Giangiaocongtrinh.com.vn



















