Giàn giáo giá bao nhiêu? Bảo hành 6 tháng đổi trả
Bạn đang tìm giàn giáo giá bao nhiêu cho công trình nhà phố hoặc cải tạo? Giá phụ thuộc kiểu hệ (khung H hay nêm), chiều cao khung (0.9–1.7 m), độ dày ống (1.6–2.0 ly), số lượng khung + chéo và xử lý sơn dầu. Với khung H loại 1, bộ 42 khung + 42 chéo thường dao động từ khoảng 7,5–13,4 triệu tùy cấu hình; chéo rời 38.000–58.000đ/cây. Chọn 1.8 ly để cân bằng bền–giá, 2.0 ly cho thi công nặng hoặc xoay vòng lâu.
Giàn giáo xây dựng là hệ chống – đỡ – tiếp cận tạm thời phục vụ thi công, bảo trì, sơn sửa, lắp đặt… Chi phí trang bị giàn giáo biến thiên theo kiểu hệ, chiều cao khung, độ dày ống, số lượng phụ kiện và quy chuẩn sơn – hàn. Trong mảng dân dụng–nhà phố và công trình vừa, giàn giáo khung H vẫn là lựa chọn phổ biến nhờ dễ lắp, tính mô-đun cao, nguồn cung dồi dào.

Xem thêm: Giàn giáo TPHCM: Bảng giá, chủng loại & dịch vụ mua
Bảng báo giá giàn giáo trong hình thể hiện hàng chính phẩm – loại 1 – bảo hành 6 tháng, là mốc tham chiếu tốt để lên ngân sách ban đầu. Bài viết này sẽ diễn giải cụ thể, giúp bạn hiểu vì sao cùng là “giàn giáo khung H” mà giá có thể chênh hàng triệu đồng giữa các cấu hình.
1) 6 yếu tố quyết định giá giàn giáo
- Kiểu hệ giàn giáo
- Khung H: lắp nhanh, linh hoạt, phù hợp nhà phố, công trình dân dụng.
- Nêm/đĩa (ringlock/cúp-lock): tải trọng lớn, cấu hình cao tầng, kết cấu cầu đường – công nghiệp; giá tính theo “cây/phụ kiện” và theo đơn đặt hàng.
→ Ở bài này, chúng ta tập trung khung H vì bảng báo giá thể hiện rõ theo “bộ 42 khung + 42 chéo”.
- Chiều cao khung (0.9 m, 1.2 m, 1.53 m, 1.7 m):
Khung càng cao → khối lượng thép/khung lớn hơn → giá/bộ tăng. Tuy nhiên, khung cao giúp giảm số tầng cho cùng chiều cao làm việc → có thể giảm thời gian lắp. - Độ dày ống thép (1.6ly – 2.0ly):
Độ dày tăng → trọng lượng và độ cứng tăng → bền, chịu tải, ít móp → giá tăng.
Quy tắc đơn giản: 1.6ly < 1.8ly < 2.0ly về độ bền và giá. - Cấu hình bộ & phụ kiện
Bảng giá chào theo bộ 42 khung + 42 chéo. Một số cấu hình có đầu nối (“có đầu”) giúp căn chỉnh và liên kết nhanh; loại không đầu thường rẻ hơn một chút và linh hoạt nếu bạn đã có phụ kiện. - Xử lý bề mặt & sơn dầu
Sơn dầu đúng định lượng giúp tăng chống rỉ – chống thời tiết; lớp sơn đồng đều, độ bám tốt sẽ giữ thẩm mỹ lâu → giá sản phẩm loại 1 cao hơn hàng pha tạp/lỗi sơn. - Hậu cần – bảo hành – chứng từ
Vận chuyển, bốc xếp, bảo hành 6 tháng, hóa đơn VAT… là phần chi phí thường ẩn sau con số đơn giá. Nhà cung cấp uy tín sẽ thể hiện rõ trong hợp đồng.
Xem thêm: CÁC LOẠI GIÀN GIÁO KHUNG H – PHÂN LOẠI, THÔNG SỐ

2) Giàn giáo giá bao nhiêu? Bảng giá giàn giáo tại TPHCM
Lưu ý: đây là giá sau khuyến mãi tại thời điểm trên. Giá thực tế có thể thay đổi theo thép, sơn, vận chuyển và cấu hình đặt hàng.
2.1. Giàn giáo khung H – bộ 42 khung + 42 chéo
Giàn giáo 1.7 m (có đầu)
- Ống 1.6ly – khoảng 10.900.000 đ/bộ
- Ống 1.8ly – khoảng 12.100.000 đ/bộ
- Ống 2.0ly – khoảng 13.400.000 đ/bộ
Giàn giáo 1.53 m (có đầu)
- Ống 1.6ly – khoảng 9.700.000 đ/bộ
- Ống 1.8ly – khoảng 10.500.000 đ/bộ
- Ống 2.0ly – khoảng 12.100.000 đ/bộ
Giàn giáo 1.2 m (không đầu)
- Ống 1.8ly – khoảng 8.600.000 đ/bộ
- Ống 2.0ly – khoảng 9.900.000 đ/bộ
Giàn giáo 0.9 m (không đầu)
- Ống 1.8ly – khoảng 7.500.000 đ/bộ
- Ống 2.0ly – khoảng 8.400.000 đ/bộ
2.2. Chéo giằng rời
- Chéo 1.96 m – ống 1.4ly – nặng ~2.4 kg – khoảng 58.000 đ/cây
- Chéo 1.8 m – 1.2ly – ~2.0 kg – khoảng 50.000 đ/cây
- Chéo 1.6 m – ~1.8 kg – khoảng 46.000 đ/cây
- Chéo 1.4 m – ~1.6 kg – khoảng 42.000 đ/cây
- Chéo 1.2 m – ~1.4 kg – khoảng 38.000 đ/cây
2.3. Giá giàn giáo nêm/đĩa
Dòng “Giàn giáo nêm, gg đĩa” trong bảng thể hiện đặt hàng theo quy cách và tính theo cây. Do đặc thù yêu cầu tải trọng – cấu hình – số phụ kiện phức tạp, giá sẽ được báo riêng sau khi khảo sát danh mục.
3) Chọn cấu hình nào để tối ưu ngân sách?
3.1. Theo loại công trình
- Nhà phố 2–4 tầng, sửa chữa, sơn bả:
Khuyến nghị khung 1.53 m hoặc 1.7 m – 1.8ly. Đây là cấu hình cân bằng giữa giá – độ bền – trọng lượng (dễ bưng bê), lắp dựng nhanh, vòng quay vật tư tốt. - Công trình dân dụng quy mô lớn/thi công liên tục:
Chọn 2.0ly để tăng tuổi thọ, chịu va đập, giảm biến dạng sau nhiều chu kỳ. - Không gian thấp, cần linh hoạt:
Khung 0.9 m/1.2 m phù hợp vị trí chật, hành lang, giếng trời; tuy tổng số tầng sẽ nhiều hơn.
3.2. “Có đầu” hay “không đầu”?
- Có đầu: căn chỉnh nhanh, liên kết chắc, tiêu chuẩn hóa đội thi công → năng suất cao, rủi ro lệch khung thấp.
- Không đầu: linh hoạt khi đã có phụ kiện hoặc cần tối ưu giá đầu vào; phù hợp đội thợ quen tay.
3.3. Độ dày ống bao nhiêu là vừa?
- 1.6ly: tiết kiệm chi phí ban đầu, phù hợp công việc nhẹ – thời gian ngắn.
- 1.8ly: lựa chọn “quốc dân” cho dân dụng – vừa bền vừa kinh tế.
- 2.0ly: ưu tiên tải trọng cao, ngoài trời lâu ngày, cho thuê hoặc tái sử dụng liên tục.
4) Mua hay thuê? So sánh chi phí 2 kịch bản
Thuê giàn giáo phù hợp khi:
- Thời gian thi công ngắn (≤ 30–45 ngày), dùng một lần.
- Không muốn quản lý tồn kho, bảo quản, sơn sửa.
- Cần bổ sung nhanh số lượng lớn trong giai đoạn cao điểm.
Mua giàn giáo hiệu quả khi:
- Là nhà thầu thi công nhiều công trình/nhiều tháng trong năm.
- Cần chủ động tiến độ (không phụ thuộc lịch giao thuê).
- Muốn khấu hao dài hạn và giảm tổng chi phí sau 3–5 công trình.
Quy tắc nhanh: nếu chi phí thuê/tháng × số tháng sử dụng tiệm cận 50–60% giá mua → nên cân nhắc mua để chủ động và bền vốn.
Xem thêm: Giàn giáo hoàn thiện: Tiêu chuẩn an toàn & bảng giá (TPHCM)
5) Ước tính ngân sách cho một mặt bằng điển hình
Giả sử bạn thi công nhà phố diện tích 5 m × 12 m, cao 3 tầng (mỗi tầng cao ~3,4 m), cần ốp/trát/sơn mặt tiền và hông. Mục tiêu là ước tính bao nhiêu bộ và tổng chi phí.
Bước 1 – Chọn chiều cao khung
Chọn khung 1.53 m (phổ biến, lên tầng nhanh). Độ dày 1.8ly để cân bằng bền – nhẹ – giá.
Bước 2 – Xác định số tầng khung
Chiều cao tầng ~3,4 m ⇒ mỗi tầng việc thường cần 2 khung 1.53 m + kích tăng/mâm thao tác để đạt cao độ an toàn. Toàn bộ 3 tầng + mái ⇒ ~6–8 lớp khung chồng theo từng phân đoạn thi công (tùy mặt bằng bố trí).
Bước 3 – Ước lượng số bộ
Một bộ 42 khung + 42 chéo thường đủ cho một cụm mặt bằng chuẩn dài ~20–22 m (tùy nhịp khung và cách lắp). Với mặt tiền 5 m + cạnh hông (nếu thao tác một phía theo phân đoạn), thường 1–2 bộ là đủ xoay vòng. Để dư giả, chọn 2 bộ.
Bước 4 – Tính chi phí
- Giàn giáo khung 1.53 m – 1.8ly – có đầu: ~10.500.000 đ/bộ
- Lấy 2 bộ ⇒ ~21.000.000 đ
- Phụ kiện (mâm thao tác, kích tăng, bánh xe, cây chống, bát khóa…): thường 10–20% giá giàn, giả sử ~3.000.000 – 4.000.000 đ
- Vận chuyển nội thành + bốc xếp: ước ~800.000 – 1.500.000 đ (tùy quãng đường – số chuyến)
Tổng ngân sách tham khảo: ~25–27 triệu đồng, dùng cho nhiều tháng và xoay vòng giữa các phân đoạn. Sau công trình, bạn có thể thanh lý/cho thuê lại để thu hồi vốn.
Nếu chọn 1.7 m – 2.0ly vì yêu cầu bền cao → chi phí tăng khoảng 15–25% so với phương án trên.
Xem thêm: Phụ kiện giàn giáo: Phân loại, công dụng, quy cách & giá
6) Mẹo kiểm tra chất lượng trước khi “xuống tiền”
- Độ dày & đường kính ống: đo ly thực (thước cặp), kiểm khối lượng/khung; tránh hàng “mỏng hụt ly”.
- Mối hàn: đều, thấu tốt, không rỗ – không nứt; vị trí then chốt (bát khóa, góc khung) phải no hàn.
- Sơn dầu: bề mặt sạch, sơn dày – bám tốt, không chảy sơn – không lộ thép; yêu cầu test cào nhẹ không bong.
- Độ khít lỗ chốt/đầu nối: lắp thử 3–5 khung, dựng thành nhịp; rung kiểm độ rơ.
- Sai số hình học: khung không vênh, không “đáy sệ”; chéo vào đúng lỗ, không phải “nắn – gò”.
- Trọng lượng & tem nhãn: hàng loại 1 thường có trọng lượng/khung rõ ràng, lô sản xuất, tem chính hãng.
- Bảo hành & chứng từ: tối thiểu 6 tháng như bảng; có hóa đơn – hợp đồng đầy đủ.
- Dịch vụ sau bán: linh kiện thay thế (chéo, bát khóa, kích…) có sẵn – báo giá minh bạch.
7) 8 sai lầm mua giàn giáo hay gặp (và cách tránh)
- Chỉ nhìn đơn giá/bộ mà bỏ qua độ dày – kết cấu hàn – sơn → khấu hao cao, nhanh xuống cấp.
- Chọn khung quá thấp khiến phải chồng nhiều tầng, tốn thời gian lắp và nhân công.
- Thiếu phụ kiện (kích tăng, mâm, bánh xe, bát khóa) → phát sinh mua gấp với giá cao.
- Không thử lắp mẫu trước khi đặt số lượng lớn → lệch chuẩn, lỗ chéo không khớp.
- Đánh giá thấp vận chuyển: quãng đường xa, cầu đường hạn chế làm tăng chi phí.
- Bỏ qua bảo hành: khi hư hỏng mối hàn/sơn bong, không có cam kết xử lý.
- Không tính vòng quay: công trình kéo dài nhưng chọn mỏng (1.6ly) → móp, cong.
- Không dự phòng 3–7% cho hao hụt, sơn sửa; đến lúc thiếu lại đứt mạch tiến độ.
8) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. Mua 1 bộ giàn giáo khung 1m7 giá bao nhiêu?
Tùy độ dày: ~10.9 triệu (1.6ly) đến ~13.4 triệu (2.0ly) cho bộ 42 khung + 42 chéo có đầu.
Q2. Khung 1.53 m và 1.7 m khác nhau gì?
Khung 1.7 m cao hơn → ít tầng hơn cho cùng cao độ làm việc, lắp nhanh hơn; giá cao hơn một mức so với 1.53 m. Cả hai đều phổ biến cho nhà dân dụng.
Q3. Chọn 1.8ly hay 2.0ly?
Nếu thi công liên tục, ngoài trời, tải nặng hoặc cho thuê → 2.0ly. Nếu là nhà thầu dân dụng cần tối ưu chi phí và trọng lượng → 1.8ly là điểm cân bằng.
Q4. Giằng Chéo 1.96 m – 1.8 m – 1.6 m khác gì?
Chiều dài khác nhau để siết hình học theo nhịp khung/tầng. 1.96 m thường dùng cho nhịp lớn – độ cao tương ứng; 1.8/1.6 m cho nhịp nhỏ hơn. Giá chéo dao động ~38.000 – 58.000 đ/cây tùy kích thước – độ dày.
Q5. Mua hay thuê?
Ngắn hạn, một lần → thuê giàn giáo. Dùng nhiều tháng/nhiều công trình → mua để hạ chi phí tổng, chủ động lịch.
Q6. Giàn giáo nêm/đĩa có đắt hơn khung H?
Thường cao hơn do tải trọng – độ linh hoạt – số phụ kiện; bù lại phù hợp kết cấu cao tầng, cầu đường, công nghiệp. Cần báo theo bộ danh mục.
9) Vì sao nên mua giàn giáo tại Giàn Giáo Đăng Khoa:
- Chất lượng loại 1: ống thép dày đúng ly (1.6–2.0), hàn CO₂, sơn dầu đồng đều, bền ngoài trời.
- Đồng bộ – an toàn: khung, chéo, mâm, kích… chuẩn kích thước; có biên bản kiểm định khi cần.
- Giá sỉ minh bạch: báo giá theo bộ/linh kiện rõ ràng, chiết khấu số lượng, hỗ trợ VAT.
- Giao hàng nhanh: kho sẵn số lượng lớn, ship nội/ngoại thành, bốc xếp tận nơi.
- Tư vấn đúng nhu cầu: chọn chiều cao–độ dày tối ưu, lên cấu hình tiết kiệm chi phí.
- Bảo hành & hậu mãi: bảo hành 6 tháng, bảo trì/sơn sửa, thu mua/đổi cũ lấy mới.
- Đặt theo yêu cầu: cắt quy cách riêng, làm mâm–bánh xe–giằng theo bản vẽ.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ mua giàn giáo tại TPHCM:
- Tên công ty: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐĂNG KHOA
- Mã số thuế: 0318035283
- Văn Phòng: 29/71 Trần Thị Năm, Phường Trung Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Kho Bãi: 40, Đường Số 6, Xã Bà Điểm, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline (Zalo): 0934 066 139 Ms Nhung
- Website: https://giangiaocongtrinh.com.vn/
- Fanpage: Giàn giáo công trình
Bài viết cùng chủ đề:
-
ĐƠN VỊ CHO THUÊ GIÀN GIÁO TẠI TPHCM VÀ CÁC TỈNH LÂN CẬN – ĐĂNG KHOA
-
Giàn Giáo Đăng Khoa – Đơn vị lắp dựng giàn giáo uy tín tại TP.HCM
-
Quy định lắp dựng giàn giáo công trình: Những yêu cầu bắt buộc
-
Quy định về giàn giáo xây dựng mới nhất hiện nay
-
Quy định lưới bao che công trình mới nhất: Chủ đầu tư và nhà thầu bắt buộc phải biết
-
Giàn giáo nêm chống sàn: Cấu tạo, giá bán, cách chọn và lắp dựng
-
Giàn giáo nêm giá bao nhiêu?
-
Giàn giáo tiếng Anh là gì?
-
Giàn giáo xếp gọn: Giải pháp thi công gọn nhẹ, linh hoạt
-
Mua bán Giàn giáo cũ – Hướng dẫn đầy đủ, giá tham khảo
-
Giàn Giáo Tiệp: Cấu Tạo, Quy Cách, Ứng Dụng Thực Tế
-
Giàn giáo kẽm là gì? nhúng nóng vs điện phân: Nên chọn loại nào?
-
Giàn giáo nhôm di động: Khái niệm, cấu tạo, ưu nhược điểm
-
Giàn giáo hay dàn giáo: Cách viết nào đúng, nên dùng khi nào
-
CẤU TẠO GIÀN GIÁO KHUNG (GIÁO KHUNG H)
-
Nên mua giàn giáo hay thuê giàn giáo ?






















