Giàn giáo tiếng Anh là gì?

1) Định nghĩa giàn giáo tiếng anh là gì?

Giàn giáo tiếng Anh là gì?scaffolding (danh từ không đếm được, chỉ hệ thống giàn giáo nói chung) hoặc scaffold (danh từ đếm được, chỉ một bộ/khung/cụm giàn giáo).

Khi viết mô tả sản phẩm/báo giá, dùng scaffold system = hệ thống giàn giáo.

Ví dụ:

  • We supply aluminum scaffold for facade works.
  • One scaffold set includes two H-frames, cross braces, and a steel plank.
giàn giáo tiếng anh là gì

2) Cách dùng từ cho đúng (scaffold vs. scaffolding)

  • Scaffold (n.): một “bộ/cụm” giàn giáo, đếm được.
    Two scaffolds are installed along the north wall.
  • Scaffolding (n.): vật liệu/hệ thống giàn giáo nói chung, không đếm được.
    Scaffolding must comply with EN 12811.
  • To scaffold (v.) hiếm dùng trong xây dựng thực tế VN (động từ “dựng giàn giáo”); thường nói erect/install scaffold.

3) Các loại giàn giáo – tên tiếng Anh phổ biến

  • Giàn giáo khung H: H-frame scaffold
  • Giàn giáo nêm: wedge-lock scaffold (thị trường hay gọi theo hệ tương tự Kwikstage)
  • Ringlock: ringlock scaffold
  • Cuplock: cuplock scaffold
  • Ống – kẹp (tuýp): tube & clamp / tube & coupler
  • Giàn giáo nhôm di động: aluminum mobile scaffold / aluminum tower scaffold
  • Giàn giáo treo: suspended scaffold/gondola
  • Giàn giáo tre (Hong Kong style): bamboo scaffold (tham khảo quốc tế)
  • Giàn giáo phủ bạt/bao che: scaffold with debris netting / enclosed scaffold

4) Tên bộ phận – phụ kiện (Anh–Việt)

  • Frame / H-frame: khung H
  • Vertical / Standard / Upright: trụ đứng
  • Ledger / Horizontal: giằng ngang
  • Transom / Putlog: đà đỡ ván (đặt vuông góc với tường/khung)
  • Diagonal brace / Cross brace: giằng chéo
  • Rosette (Ringlock): đĩa rosette
  • Ledger head (Ringlock): đầu khóa ledger
  • Base plate / Base jack / Screw jack: đế, kích tăng
  • Caster (wheel): bánh xe
  • Deck / Plank / Platform: mâm/ván sàn
  • Toe board: ván chắn chân
  • Guardrail / Mid-rail: tay vịn – lan can an toàn
  • Stair tower: tháp thang
  • Coupler / Clamp: cùm kẹp
    • Right-angle coupler: cùm vuông
    • Swivel coupler: cùm xoay
    • Sleeve coupler: cùm nối ống
  • Anchor / Tie: ty/neo giằng tường
  • Base collar: cổ chân (đặt dưới vertical)
gian giao tieng anh
tên giàn giáo tiếng anh

5) Cụm từ thông dụng trong báo giá – hồ sơ kỹ thuật

  • Scaffold set / set contents: bộ giàn giáo / thành phần bộ
  • Working platform width/height: bề rộng/chiều cao sàn thao tác
  • Bay length: khẩu độ nhịp
  • Overall height: chiều cao tổng thể
  • Safe working load (SWL): tải trọng làm việc an toàn
  • Load class: cấp tải
  • Hot-dip galvanized / Pre-galvanized: mạ kẽm nhúng nóng / mạ kẽm điện phân
  • Compliance with EN 12811 / OSHA: phù hợp tiêu chuẩn EN 12811 / OSHA
  • Erection & dismantling: lắp dựng & tháo dỡ
  • Rental rate per day/month: đơn giá thuê theo ngày/tháng
  • Delivery & on-site installation: giao hàng & lắp đặt tại công trường
  • Inspection & handover: nghiệm thu & bàn giao

6) Mẫu câu tiếng Anh bạn có thể dùng ngay

  • We provide ringlock scaffold with hot-dip galvanized finish and SWL up to 270 kg/m².
  • The scaffold set includes two H-frames, two cross braces, one steel deck, and a pair of screw jacks.
  • Monthly rental rate applies; delivery and erection are available in Ho Chi Minh City.
  • Our aluminum mobile scaffold is lightweight, easy to dismantle, and ideal for maintenance work.
  • All scaffolding components comply with EN 12811 and local safety regulations.

7) Gợi ý SEO (tiếng Việt + tiếng Anh)

  • Từ khóa chính: “giàn giáo tiếng Anh là gì”, “scaffolding là gì”, “scaffold là gì”
  • Từ khóa mở rộng: “H-frame scaffold”, “ringlock scaffold”, “aluminum mobile scaffold”, “scaffolding components”, “scaffold rental Ho Chi Minh City”
  • Mô tả meta mẫu (≤160 ký tự):
    Giàn giáo tiếng Anh là gì? Phân biệt scaffold vs. scaffold, tên các hệ (H-frame, ringlock, cuplock), bộ phận & cụm từ báo giá chuẩn kỹ thuật.

Website: https://giangiaocongtrinh.com.vn/Fanpage: Giàn giáo công trình

Hotline: 0934066139