Bát Chuồn – Tán Chuồn Cho TyRen: Chọn Mua Và Giá Mới Nhất
Bát chuồn, tán chuồn là một trong những phụ kiện “nhỏ mà có võ” trong hệ ty ren – cốp pha, giúp siết chặt, cố định và phân tán lực kẹp, đảm bảo an toàn cho hệ ván khuôn bê tông. Dù chỉ là chi tiết vài chục gram, tán chuồn lại quyết định độ kín khít, độ phẳng bề mặt và độ an toàn của cả mảng cốp pha.
1. Bát chuồn, tán chuồn là gì?
Bát chuồn (tán chuồn) là phụ kiện dùng kèm với ty ren (thanh ren) trong hệ đà – cây chống – cốp pha dầm, sàn, cột, tường.
Cấu tạo cơ bản gồm:
- Phần tán (con tán): bên trong có ren, vặn vào ty ren để siết chặt.
- Phần bát (mặt bích dạng cánh chuồn): thường có 3–4 cánh, đường kính lớn, nhiệm vụ phân tán lực lên bề mặt ván khuôn, đà gỗ, thép hộp… giúp cốp pha không bị lún, móp hoặc nứt.
Chỉ cần hình dung đơn giản:
Ty ren là “thanh xuyên” qua cốp pha, còn bát chuồn là “điểm tựa” bên ngoài, khi bạn siết tán chuồn lại, toàn bộ hệ cốp pha được ép sát, không bị bung khi đổ bê tông.
2. Cấu tạo chi tiết của bát chuồn, tán chuồn
2.1. Vật liệu
Bát chuồn thường được sản xuất từ:
- Gang cầu, gang xám
- Ưu điểm: chịu lực nén và lực kéo tốt, ít biến dạng, tuổi thọ cao.
- Thường dùng cho các công trình đòi hỏi độ bền cao, quay vòng nhiều lần.
- Thép đúc hoặc thép rèn
- Độ bền cơ học rất tốt, khó nứt gãy.
- Giá thành có thể cao hơn một số loại bát gang thường.
Bề mặt tán chuồn được xử lý chống gỉ bằng một trong hai cách:
- Hàng đen (sơn dầu, sơn chống gỉ)
- Giá rẻ hơn.
- Phù hợp công trình ngắn ngày hoặc điều kiện bảo quản ổn.
- Hàng xi mạ (mạ kẽm điện phân, mạ nhúng nóng)
- Chống gỉ tốt hơn, dùng được lâu ngoài trời ẩm, môi trường bê tông, vữa.
- Phù hợp đơn vị thi công thường xuyên, tái sử dụng nhiều vòng.
2.2. Kích thước ren phổ biến
Bát chuồn được thiết kế tương ứng với đường kính ty ren:
- Bát chuồn D12
- Dùng cho ty ren D12.
- Phù hợp các cấu kiện mỏng, tải trọng không quá lớn: vách nhỏ, dầm nhỏ, một số hạng mục phụ trợ.
- Bát chuồn D16 – D17
- Dùng cho ty ren D16, D17.
- Phù hợp tường dày, cột lớn, dầm sàn chịu lực lớn, khu vực đổ bê tông khối lượng lớn.

2.3. Mặt bích – “cánh chuồn”
Một số kích thước mặt bích (tán chuồn) thường gặp:
- Tán chuồn 12×80
- Tán chuồn 16×80
- Tán chuồn 17×95
Trong đó, các thông số có thể hiểu:
- “12, 16, 17” – tương ứng ty ren D12, D16, D17.
- “80, 95” (mm) – đường kính hoặc kích thước đặc trưng mặt bích, càng lớn thì diện tích tiếp xúc càng rộng, phân tán lực tốt hơn, ván khuôn ít bị lún, in vết.
3. Vai trò của bát chuồn – tán chuồn trong hệ cốp pha
3.1. Cố định và siết chặt ván khuôn
Khi đổ bê tông, áp lực bê tông tươi lên thành ván khuôn rất lớn. Nếu chỉ dùng cây chống, gông thép mà không có hệ ty ren bát chuồn:
- Cốp pha dễ phình, bục, rò rỉ.
- Bề mặt bê tông sau khi tháo khuôn lượn sóng, nứt, rỗ.
Chén chuồn kết hợp với ty ren tạo thành “khóa siết” xuyên suốt từ mặt này sang mặt kia của cốp pha, giữ cho:
- Khoảng cách hai vách ổn định.
- Ván khuôn ép chặt vào nhau, không rò rỉ vữa.
3.2. Phân tán lực, bảo vệ ván khuôn
Nếu chỉ dùng con tán nhỏ, lực siết sẽ tập trung tại một điểm, làm:
- Ván khuôn dễ bị bẹp, rách, nhất là ván phủ phim, ván gỗ công nghiệp.
- Các chi tiết gỗ, thép hộp tạo vệ sinh khó, mau hỏng.
Mặt bích tán chuồn có diện tích lớn, tạo ra vùng tiếp xúc rộng:
- Giảm áp lực tại một điểm.
- Giữ cho ván khuôn phẳng, ít biến dạng, giúp tái sử dụng nhiều lần.
3.3. Dễ tháo lắp, tái sử dụng nhiều lần
Bát chuồn được thiết kế:
- Ren ăn khớp tốt với ty ren.
- Cánh chuồn giúp thợ dùng tay quay, không cần dùng cờ lê trong nhiều trường hợp.
Sau khi bê tông đủ cường độ, chỉ cần:
- Tháo chén chuồn.
- Rút ty ren.
- Tháo ván khuôn.
Cả tán chuồn và ty ren đều tái sử dụng cho công trình khác, giúp tiết kiệm chi phí cốp pha đáng kể so với dùng dây kẽm buộc, chống tạm.
4. Phân loại bát chuồn, tán chuồn phổ biến
4.1. Phân loại theo đường kính ren
- Bát chuồn / tán chuồn D12
- Dùng cho ty ren D12.
- Thích hợp cho:
- Vách mỏng.
- Cột, dầm nhỏ.
- Công trình dân dụng, nhà phố.
- Chén chuồn / tán chuồn D16 – D17
- Dùng cho ty ren D16, D17.
- Phù hợp:
- Tường, vách tầng hầm, bể nước.
- Cột, dầm lớn, dầm console.
- Công trình cao tầng, nhà xưởng, kết cấu chịu lực lớn.
4.2. Phân loại theo bề mặt (hàng đen – xi mạ)
- tán chuồn hàng đen
- Bề mặt sơn đen, sơn chống gỉ.
- Giá thành thấp hơn, phù hợp:
- Công trình nhỏ, thời gian thi công ngắn.
- Đơn vị thuê phụ kiện, ít nhu cầu quay vòng nhiều năm.
- Bát chuồn hàng xi mạ
- Bề mặt mạ kẽm, sáng màu, chống gỉ tốt.
- Dùng được lâu ngoài trời, độ bền cao, chịu môi trường ẩm, bê tông tốt.
- Thích hợp:
- Đơn vị thầu xây dựng chuyên nghiệp.
- Sử dụng luân chuyển qua nhiều công trình.
4.3. Phân loại theo hình dạng mặt bích
- Chén chuồn 3 cánh: gọn, nhẹ, dễ cầm nắm, phù hợp thi công nhanh.
- Chén chuồn 4 cánh: diện tích bám rộng, lực siết tốt, dùng cho kết cấu chịu lực lớn, bề mặt yêu cầu phẳng đẹp.
5. Giá bát chuồn, tán chuồn tham khảo
Giá bát chuồn phụ thuộc vào:
- Đường kính ren (D12, D16, D17).
- Kiểu hàng: đen hay xi mạ.
- Trọng lượng, chất lượng đúc.
- Số lượng đặt mua và thời điểm thị trường thép.
Tham khảo theo nội dung bạn cung cấp:
5.1. Bát chuồn / tán chuồn D12 (80mm- 95mm)
- Hàng đen: khoảng 18.000 – 19.000 đ/cái.
- Hàng xi mạ: khoảng 20.000 – 21.000 đ/cái.
5.2. Bát chuồn D16 – D17 (80mm- 95mm)
- Hàng đen: khoảng 19.000 – 20.000 đ/cái.
- Hàng xi mạ: khoảng 21.000 đ/cái, tùy nhà sản xuất, trọng lượng.
5.3. Giá theo kích thước tán chuồn
Ngoài các loại trên, bảng giá bạn gửi còn có tán chuồn 12×80, 16×80, 17×95 hàng đen/xi mạ, mức giá phổ biến khoảng 13.000 – 19.000 đ/cái, tùy kích thước và lớp mạ.
Lưu ý: Giá trên mang tính chất tham khảo tại một thời điểm. Thị trường sắt thép biến động liên tục, khi mua thực tế bạn nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá mới nhất, đặc biệt khi đầu tư số lượng lớn.
6. Kinh nghiệm chọn mua bát chuồn, tán chuồn chất lượng
6.1. Kiểm tra bề mặt, nước đúc
- Bề mặt đều, không rỗ khí, không nứt chân cánh.
- Các cánh chuồn đều, không lệch, không cong vênh.
- Hàng xi mạ: lớp mạ sáng, bám chắc, không bong tróc.
6.2. Kiểm tra ren
- Ren trong vặn thử với ty ren đúng kích thước (D12, D16, D17).
- Vặn trơn tru, không bị kẹt, không “lọt ren”.
- Khi siết chặt, bát chuồn không bị tuột, trượt dưới lực quay mạnh.
6.3. Chọn đúng chủng loại cho hạng mục
- Công trình nhỏ, tải trọng trung bình: có thể dùng D12, hàng đen để tiết kiệm chi phí.
- Công trình cao tầng, tường dày, bê tông khối lớn: ưu tiên D16, D17, bát chuồn 4 cánh, hàng xi mạ để đảm bảo an toàn và độ bền.
6.4. Xem trọng lượng sản phẩm
- Chén chuồn chất lượng thường có trọng lượng nặng hơn một chút so với hàng mỏng, rỗng ruột.
- Hàng quá nhẹ thường đồng nghĩa với ít vật liệu, khả năng chịu lực kém, dễ nứt vỡ nếu siết mạnh.

7. Cách sử dụng bát chuồn – tán chuồn trong cốp pha
Quy trình lắp đặt cơ bản:
- Lắp đặt ván khuôn
- Định vị ván khuôn hai bên theo khoảng cách thiết kế.
- Khoan lỗ xuyên ty ren (nếu là ván gỗ, ván phủ phim) hoặc dùng ống chờ.
- Luồn ty ren
- Luồn thanh ren qua hai vách cốp pha, dầm, cột.
- Ở giữa có thể lồng thêm ống nhựa bảo vệ ty ren, giúp tháo rút dễ dàng.
- Lắp chén chuồn hai đầu
- Vặn bát chuồn vào hai đầu ty ren.
- Dùng tay hoặc dụng cụ để siết chặt đến khi cốp pha ép kín, khoảng cách đúng kích thước.
- Kiểm tra trước khi đổ bê tông
- Đảm bảo tất cả bát chuồn đã siết đều, không lỏng.
- Kiểm tra mặt phẳng ván khuôn, chống đỡ đầy đủ.
- Tháo dỡ sau khi bê tông đông cứng
- Nới bát chuồn, tháo ra khỏi ty ren.
- Rút ty ren và thu dọn ván khuôn.
8. Bảo quản bát chuồn – tán chuồn để dùng được lâu
Để chén chuồn sử dụng bền, quay vòng nhiều công trình:
- Vệ sinh sau khi tháo khuôn
- Loại bỏ xi măng, bê tông bám trên ren và bề mặt.
- Có thể dùng búa cao su gõ nhẹ hoặc bàn chải thép.
- Phơi khô, tránh ẩm
- Đặc biệt với hàng đen, cần để nơi khô ráo, tránh phơi mưa.
- Có thể xếp vào bao, đặt trên pallet/giá kệ.
- Bôi dầu chống gỉ nhẹ
- Với bát chuồn quay vòng lâu, nên xịt lớp dầu mỏng (dầu nhớt cũ, dầu chống gỉ) để bảo vệ ren.
- Thu gom, phân loại
- Tách riêng D12 – D16 – D17 để tiện dùng cho công trình sau.
- Kiểm tra, loại bỏ những cái bị nứt, vỡ, ren hư để tránh sự cố.
9. Ưu điểm khi sử dụng đúng hệ ty ren – bát chuồn
So với cách cốp pha truyền thống chỉ dùng cây chống, dây kẽm, gông thép, việc ứng dụng ty ren bát chuồn mang lại nhiều lợi ích:
- Độ chính xác cao
- Khoảng cách vách tường, cột được cố định bằng ty ren, rất chuẩn, hạn chế phải tô trát bù nhiều.
- Bề mặt bê tông phẳng, đẹp
- Cốp pha ít biến dạng, không phình bục.
- Sau khi tháo khuôn, bề mặt bê tông phẳng, ít rỗ, ít nứt.
- Tiết kiệm chi phí dài hạn
- Ty ren, chén chuồn tái sử dụng nhiều lần.
- Giảm hư hỏng ván khuôn, giảm chi phí sửa chữa, thay mới.
- An toàn thi công
- Hệ cốp pha chắc chắn giúp hạn chế sự cố xì bể bê tông, đảm bảo an toàn cho công nhân và công trình.
- Thi công nhanh
- Thợ dễ thao tác, lắp – tháo nhanh, rút ngắn thời gian cốp pha.
10. Một số lưu ý an toàn khi dùng chén chuồn
- Không dùng chén chuồn nứt, gãy cánh: nguy cơ gãy trong lúc siết, gây tai nạn.
- Không trộn lẫn ty ren sai cỡ: ví dụ ty ren D12 với bát D16, ren sẽ không ăn khớp, dễ tuột.
- Siết đều các vị trí: tránh tình trạng chỗ siết chặt, chỗ lỏng gây xoắn ván khuôn.
- Tuân thủ thiết kế kết cấu: số lượng ty ren, khoảng cách lắp tán chuồn phải theo tính toán kỹ thuật, không tự ý giảm để tiết kiệm.
Bát chuồn, tán chuồn tuy chỉ là phụ kiện nhỏ nhưng giữ vai trò then chốt trong hệ cốp pha – ty ren của mọi công trình bê tông cốt thép. Chọn đúng loại (D12, D16, D17), đúng chất lượng (hàng đen – xi mạ, 3 cánh – 4 cánh), lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp:
- Cốp pha luôn chắc chắn, không phình, không rò rỉ.
- Bề mặt bê tông phẳng đẹp, giảm chi phí hoàn thiện.
- Tiết kiệm chi phí lâu dài nhờ tái sử dụng nhiều lần.
- Đảm bảo an toàn cho công nhân và toàn bộ kết cấu.
Khi có nhu cầu mua tán chuồn, bạn nên:
- Xem kỹ chủng loại, kích thước, hàng đen hay mạ kẽm.
- Kiểm tra ren, bề mặt, trọng lượng.
- Chọn đơn vị cung cấp uy tín, có báo giá rõ ràng từng loại, hỗ trợ giao hàng nhanh cho công trình.
Như vậy, chỉ với việc đầu tư đúng cho tán chuồn, bạn đã góp phần rất lớn vào việc nâng cao chất lượng và an toàn thi công cho cả công trình.
Thông tin liên hệ mua bát chuồn
- Giàn Giáo Đăng Khoa
- Hotline/Zalo: 📞 0934.066.139
- Email: giangiaodangkhoa@gmail.com
- Fanpage: Giàn Giáo Công Trình
Bài viết cùng chủ đề:
-
Dịch vụ lắp đặt giàn giáo tại Tây Ninh – báo giá chi tiết
-
Kích tăng giàn giáo là gì? Báo giá mua thuê tại xưởng
-
Thuê Cây Chống Tăng Giàn Giáo – Giải Pháp Tối Ưu Cho Thi Công Sàn
-
Thuê giàn giáo tại Củ Chi, TP.HCM – Lắp đặt trọn gói
-
Thuê giàn giáo tại Hóc Môn, TP.HCM — Lắp đặt trọn gói
-
THUÊ GIÀN GIÁO TẠI BÌNH CHÁNH, TPHCM Lắp đặt trọn gói
-
Thuê giàn giáo tại Phú Nhuận, TP.HCM – Lắp đặt trọn gói, an toàn
-
Thuê giàn giáo tại Tân Phú (TP.HCM) – Lắp đặt trọn gói, an toàn
-
Cho thuê giàn giáo tại Tân Bình TPHCM– Lắp đặt trọn gói, chuẩn an toàn
-
Dịch vụ Cho thuê giàn giáo tại Quận 12 – Lắp đặt trọn gói
-
Thuê giàn giáo tại Quận 11 – Lắp đặt trọn gói, nhanh – gọn – an toàn
-
Thuê giàn giáo tại Quận 8 (trọn gói lắp đặt) – Nhanh, an toàn, đúng tiêu chuẩn
-
Giàn giáo nhôm gấp gọn: Khái niệm, cấu tạo, tiêu chuẩn an toàn
-
Mua giàn giáo 1m7: kích thước, cấu tạo, combo phụ kiện
-
Bảng giá giàn giáo khung H tại TP.HCM: Trọn bộ khung–giằng–mâm–kích
-
Thuê giàn giáo coppha: Bảng giá, chủng loại, quy trình lắp đặt an toàn






















