Bảng Giá Ván Phủ Phim 12mm, 15mm, 18mm – Quy Cách 1220×2440

1. Ván phủ phim là gì?

Ván phủ phim (hay ván ép phủ phim, ván cốp pha phủ phim, film faced plywood) là loại ván ép nhiều lớp, bên ngoài được phủ một lớp phim (film) chống nước màu nâu hoặc đen. Lớp phim này có thành phần nhựa phenolic, được ép nóng ở nhiệt độ và áp suất cao, giúp tạo nên:

  • Bề mặt phẳng, nhẵn, ít bám dính bê tông, tháo dỡ dễ dàng.
  • Chống nước, chống ẩm, hạn chế trầy xước, hạn chế nứt mặt ván.
  • Nâng cao số lần tái sử dụng so với ván gỗ thường.

Ván phủ phim được dùng rất rộng rãi trong:

  • Cốp pha sàn, dầm, cột, vách bê tông.
  • Lót sàn công trình, sàn đổ bê tông đường.
  • Làm đồ nội thất tạm, sàn giàn giáo, ván công tác…
bán ván phủ phim giá rẻ
bán ván phủ phim giá rẻ

2. Cấu tạo và thông số cơ bản của ván ép phủ phim

Một tấm ván phủ phim thông dụng gồm 3 phần chính:

2.1. Lõi ván (core)

  • Thường làm từ gỗ keo, bạch đàn, cao su, poplar, hardwood…
  • Cấu tạo từ nhiều lớp (ply) xếp vuông góc nhau, ép dính bằng keo phenolic hoặc melamine.
  • Số lớp càng nhiều, chất lượng gỗ càng tốt, keo càng “xịn” thì ván càng bền, ít cong vênh.

2.2. Lớp keo

  • Keo Phenolic (Pheno-formaldehyde): chống nước rất tốt, chịu được môi trường ẩm, mưa nắng ngoài trời, giúp ván dùng được nhiều lần.
  • Keo Melamine: giá rẻ hơn, khả năng chịu nước kém hơn phenolic, số lần tái sử dụng ít hơn.

2.3. Lớp phim phủ bề mặt

  • Phim phenolic màu nâu, đen hoặc đỏ, định lượng phổ biến từ 120 – 220 g/m².
  • Bề mặt có thể trơn (ít bám bê tông, cho mặt bê tông láng mịn) hoặc gân chống trượt (dùng làm sàn công tác, sàn giàn giáo, sàn xe tải…).

2.4. Kích thước – độ dày – quy cách phổ biến

Trong xây dựng, kích thước chuẩn thông dụng nhất là:

  • 1220 × 2440 mm (tương đương 1,22 × 2,44 m) – kích thước chuẩn như bảng bạn gửi.
  • Độ dày hay dùng: 12mm, 15mm, 18mm.
  • Ngoài ra, vẫn có các loại 9mm, 21mm… tùy yêu cầu.

Trong đó, loại 1 thường dùng keo tốt hơn, lõi gỗ chọn kỹ, ít lỗi, cho số lần tái sử dụng cao. Loại 2 giá mềm hơn, phù hợp công trình ngắn hạn hoặc yêu cầu trung bình.

3. Bảng giá ván phủ phim theo độ dày (quy cách 1220 × 2440mm)

Toàn bộ các mã hàng trong bảng đều có quy cách chuẩn 1220 × 2440mm, khác nhau chủ yếu ở độ dày tấmcấp chất lượng (loại 1 – loại 2):

STTChủng loại – độ dàyQuy cách (mm)Đơn giá (VNĐ/tấm)
1Ván phủ phim 12mm loại 21220 × 2440285.600
2Ván phủ phim 15mm loại 21220 × 2440330.600
3Ván phủ cốp pha phủ phim 18mm loại 21220 × 2440355.600
4Ván ép phủ phim 12mm loại 11220 × 2440365.600
5Ván phim plywood 15mm loại 11220 × 2440380.000
6Ván phủ phim 18mm loại 11220 × 2440375.000

Ghi chú về bảng giá ván ép phủ phim

  • Đơn giá trên áp dụng cho tấm tiêu chuẩn 1220 × 2440mm, các độ dày 12mm – 15mm – 18mm như trong bảng.
  • Giá là giá tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và tình hình giá gỗ/keo trên thị trường.
  • Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10%chưa tính phí vận chuyển tới công trình.
  • Với đơn hàng số lượng lớn, đại lý hoặc nhà thầu, vui lòng liên hệ để được báo giá chiết khấu tốt hơn.
  • Hàng mới 100%, ván phủ phim loại 1/loại 2, giao đúng chủng loại – độ dày – quy cách theo bảng giá.
  • Quý khách có nhu cầu cắt quy cách đặc biệt hoặc tư vấn chọn loại ván phù hợp công trình, vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline: 0934.066.139 để được hỗ trợ nhanh nhất.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ván phủ phim

Giá ván ép phủ phim trên thị trường dao động khá nhiều. Một số yếu tố chính:

  1. Độ dày tấm
    • Tấm 18mm luôn có giá cao hơn 15mm, 12mm do dùng nhiều gỗ hơn, chịu lực tốt hơn.
  2. Chất lượng lõi gỗ
    • Lõi hardwood, chọn gỗ kỹ, số lớp nhiều → giá cao.
    • Lõi hỗn hợp, nhiều mắt chết, nhiều lỗ rỗng → giá rẻ hơn, độ bền thấp.
  3. Loại keo & lớp phim
    • Keo phenolic chịu nước tốt, phim dày 180–220 g/m² → giá cao nhưng số lần sử dụng nhiều.
    • Keo thường, phim mỏng → giá rẻ, phù hợp công trình ngắn hạn.
  4. Phân khúc loại 1 / loại 2
    • Cùng độ dày 15mm, nhưng ván phủ phim loại 1 thường có giá cao hơn loại 2 từ vài chục đến cả trăm nghìn mỗi tấm do chất lượng tốt hơn.
  5. Nguồn gốc xuất xứ
    • Hàng nhập Malaysia, Indonesia, Nga, châu Âu… thường giá cao.
    • Hàng Trung Quốc, Việt Nam có nhiều phân khúc từ trung bình đến cao cấp.
  6. Thời điểm, số lượng mua & chi phí vận chuyển
    • Mỗi giai đoạn giá gỗ, giá keo, chi phí logistics thay đổi → giá ván biến động.
    • Mua số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn.

Khi tham khảo bảng giá, bạn cần chú ý ghi rõ loại (1 hay 2), độ dày, quy cách, xuất xứ, tránh so sánh “lệch chuẩn” giữa hai dòng ván hoàn toàn khác nhau.

van phu phim gia re
ván phủ phim giá rẻ

5. Kinh nghiệm chọn mua ván phủ phim cho công trình

Để chọn được ván ép phủ phim phù hợp – tiết kiệm – bền, bạn có thể áp dụng một số kinh nghiệm sau:

5.1. Xác định đúng nhu cầu

  • Công trình nhỏ, thời gian thi công ngắn, không yêu cầu quá cao về bề mặt:
    → Có thể dùng ván phủ phim loại 2, độ dày 12–15mm, tiết kiệm chi phí.
  • Công trình lớn, nhiều sàn, dùng lâu dài, cần tận dụng tối đa số lần tái sử dụng:
    → Nên đầu tư ván phim plywood loại 1, keo phenolic, độ dày 15–18mm.
  • Làm sàn giàn giáo, sàn thao tác:
    → Ưu tiên ván phủ phim 18mm, bề mặt gân chống trượt.

5.2. Kiểm tra chất lượng ván khi nhận hàng

Khi nhận ván tại kho hoặc công trình, nên kiểm tra nhanh:

  • Bề mặt phim: phẳng, không rộp, không trầy xước sâu, ít lỗi in phim.
  • Cạnh ván: được sơn kín (thường màu đỏ, vàng, nâu), không lộ gỗ, ít nứt cạnh.
  • Tỷ trọng ván: cùng độ dày, ván nặng hơn thường có lõi gỗ “chắc” hơn.
  • Cắt thử một tấm: quan sát bên trong, nếu thấy nhiều lỗ rỗng lớn, lớp gỗ bong tách → chất lượng không tốt.

6. Ưu điểm của ván phủ phim so với ván cốp pha truyền thống

6.1. Mặt bê tông đẹp, giảm chi phí trát lại

Bề mặt ván được phủ lớp film nhẵn, bê tông sau khi tháo ván thường:

  • Phẳng, láng, ít rỗ, ít bám bề mặt ván.
  • Giảm đáng kể khối lượng công trát, sơn bả sau này → tiết kiệm nhân công + vật tư hoàn thiện.

Ở những hạng mục cần bề mặt kiến trúc đẹp (cột, vách, mặt ngoài công trình, tường bê tông trần), ván phủ phim gần như là lựa chọn bắt buộc.

6.2. Chịu nước, chống ẩm tốt

Lớp phim + keo chống nước giúp:

  • Ván không bị phồng rộp, nứt mặt khi gặp mưa, ẩm.
  • Có thể dùng trong nhiều chu kỳ đổ bê tông, chịu môi trường ngoài trời tốt hơn ván gỗ thường.

Nếu được sơn cạnh, bảo quản đúng cách, một tấm ván phủ phim chất lượng có thể sử dụng từ 8–10 lần, thậm chí hơn.

6.3. Độ bền – khả năng chịu lực cao

Nhờ cấu trúc nhiều lớp gỗ ép vuông góc, ván phủ phim:

  • Ít cong vênh, ít nứt tách theo thớ như gỗ xẻ.
  • Chịu lực tốt, phù hợp làm cốp pha sàn, dầm, sàn thao tác.

Độ dày 18mm cho khả năng chịu tải cao hơn, phù hợp dùng làm ván sàn giàn giáo, sàn công tác, những vị trí phải đi lại nhiều.

6.4. Tiết kiệm chi phí lâu dài

So với ván gỗ dầu hoặc ván tạp:

  • Giá một tấm ván phủ phim ban đầu cao hơn, nhưng
  • Tính trên số lần sử dụng / 1 m² bê tông thì ván phủ phim lại kinh tế hơn vì dùng được nhiều lần, ít hư hỏng.
  • Đồng thời, tiết kiệm chi phí trát lại, sơn bả, sửa chữa bề mặt bê tông.

6.5. Thi công nhanh, tháo lắp dễ

Bề mặt trơn giúp:

  • Khi tháo cốp pha, bê tông ít bị “dính ván”, giảm nguy cơ mẻ cạnh, nứt vỡ.
  • Tiết kiệm thời gian vệ sinh cốp pha sau mỗi lần dùng.
  • Tăng tốc độ quay vòng ván, rút ngắn tiến độ thi công.
mua van ep phu phim gia re

7. Phân loại ván phủ phim trên thị trường

Tùy theo mục đích sử dụng và khả năng tài chính, bạn có thể lựa chọn:

7.1. Phân loại theo độ dày

  1. Ván ép phủ phim 12mm
    • Phù hợp làm cốp pha cột, dầm nhỏ, vách, những vị trí không chịu tải lớn.
    • Trọng lượng nhẹ, dễ khiêng vác, cắt ghép.
    • Giá thấp nhất trong 3 loại 12/15/18mm.
  2. Ván ép phủ phim 15mm
    • Sử dụng nhiều cho cốp pha sàn, dầm, sàn ban công, khu vực chịu lực vừa.
    • Cân bằng giữa trọng lượng – khả năng chịu lực – giá thành.
    • Loại 15mm plywood hoặc loại 1 được nhiều nhà thầu ưu tiên.
  3. Ván phủ phim 18mm
    • Thích hợp làm sàn công tác, sàn giàn giáo, những vị trí có người đi lại nhiều.
    • Độ cứng, khả năng chịu tải cao nhất.
    • Giá cao hơn nhưng độ bền và mức độ an toàn cũng tốt hơn.

7.2. Phân loại theo chất lượng: loại 1 – loại 2

  • Ván phủ phim loại 1
    • Lõi gỗ chọn kỹ, ít mắt chết, ít rỗng.
    • Dùng keo phenolic chất lượng cao, ép nóng chuẩn.
    • Bề mặt phim dày, ít trầy xước, chống nước tốt.
    • Số lần tái sử dụng: 8–10 lần (nếu bảo quản tốt).
  • Ván ép phủ phim loại 2
    • Lõi gỗ có thể lẫn một số khuyết điểm, keo thường cấp thấp hơn.
    • Số lần sử dụng thấp hơn (4–6 lần), phù hợp công trình nhỏ, ngắn hạn, hoặc chỗ ít quan trọng.
    • Bù lại, giá mềm hơn, giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.

7.3. Ván phủ phim plywood

Thuật ngữ “ván phủ phim plywood” thường dùng để chỉ những loại ván phủ phim có:

  • Lõi gỗ là plywood chất lượng cao, chủ yếu hardwood, keo phenolic.
  • Bề mặt láng, ít cong vênh, chống nứt mép tốt.
  • Phù hợp những công trình yêu cầu chuẩn kỹ thuật cao, số lần tái sử dụng nhiều.

8. Hướng dẫn bảo quản và sử dụng ván phủ phim để tăng số lần tái sử dụng

Ngay cả khi mua loại ván ép phủ phim giá rẻ tốt, nếu bảo quản – thi công không đúng cách thì số lần dùng sẽ giảm rất nhiều. Một số lưu ý:

8.1. Bảo quản tại kho

  • Xếp ván trên giá đỡ, kê cao khỏi nền ẩm ít nhất 10–15cm.
  • Tránh nắng mưa trực tiếp; nên để trong kho có mái che, thông gió.
  • Xếp ván thẳng, không để cong vênh, không đè vật nặng lên giữa tấm.

8.2. Khi gia công, cắt khoan

  • Dùng lưỡi cắt sắc, hạn chế sứt mẻ cạnh.
  • Sau khi cắt, sơn lại mép cắt bằng sơn chống nước hoặc sơn chuyên dụng để tránh nước thấm vào lõi gỗ.

8.3. Khi lắp dựng cốp pha

  • Ở những vị trí tiếp giáp, dùng keo chống thấm hoặc băng keo cốp pha để hạn chế nước xi măng thấm vào mép ván.
  • Không dùng búa sắt đánh trực tiếp lên bề mặt; nếu cần, lót gỗ hoặc dùng búa cao su.
  • Gia cố xà gồ, chống đỡ đúng khoảng cách để ván không bị võng, tránh cong nứt.

8.4. Sau khi tháo dỡ

  • Vệ sinh sạch vữa xi măng còn bám trên bề mặt bằng bay nhựa hoặc dụng cụ mềm, tránh cạo mạnh làm trầy phim.
  • Xếp lại ngay vào nơi khô ráo, không để ván ngâm nước mưa lâu ngày.
  • Nếu cạnh ván bị sứt, có thể hàn lại bằng keo epoxy, sơn cạnh để dùng cho lần sau ở vị trí ít quan trọng hơn.

Giữ đúng các bước trên, bạn sẽ tăng được 2–3 lần sử dụng, tiết kiệm rất nhiều chi phí.

ung dung van phu phim vao cong trinh

9. Mua ván phủ phim tại Đăng Khoa

Ván phủ phim là lựa chọn tối ưu cho các công trình xây dựng hiện đại nhờ:

  • Bề mặt mịn, đẹp, ít bám bê tông, giảm chi phí hoàn thiện.
  • Khả năng chịu nước, chịu lực tốt, tái sử dụng nhiều lần nếu bảo quản đúng cách.
  • Nhiều lựa chọn về độ dày (12mm, 15mm, 18mm), chất lượng (loại 1, loại 2, plywood) đáp ứng từ công trình nhỏ đến dự án lớn.

Khi lựa chọn ván ép phủ phim, bạn nên:

  1. Xác định rõ nhu cầu: số lần sử dụng mong muốn, yêu cầu bề mặt bê tông, ngân sách.
  2. Quan tâm đến lõi gỗ, loại keo, lớp phim, độ dày, loại 1/2 chứ không chỉ nhìn giá.
  3. Bảo quản, sử dụng đúng kỹ thuật để tận dụng tối đa tuổi thọ của từng tấm ván.

Điện thoại:0934.066.139 Ms Nhung Fanpage: Giàn Giáo Công Trình

Hotline: 0934066139